Cấp độ kỹ năng ANZSCO gọi là Skilled Level được xác định theo khung trình độ bằng cấp AQF của Úc Australian Qualifications Framework, đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Việc xác định ranh giới giữa các cấp độ kỹ năng dựa trên các định nghĩa sau.
Last Updated on April 6, 2026 by Ozlinks Education
Các ngành nghề phổ biến Visa 494
Danh sách ngành nghề áp dụng cho Visa Skilled Employer Sponsored Regional Subclass 494 vởi tổng 650 ngành ANZSCO bao gồm danh sách trung và dài hạn (MLTSSL) và danh sách ngành nghề vùng miền (ROL) (ROL), tập trung vào các lĩnh vực thiếu hụt lao động tại các vùng miền của Úc.
- Medium and Long-term Strategic Skills List (MLTSSL), gồm 216 ngành nghề
- Regional Occupation List (ROL), bồm 434 ngành nghề
Tổng quan về visa 494
Visa 494 gọi là Skilled Employer Sponsored Regional – Provisional Subclass 494 là visa có thời hạn 5 năm, được chủ sử dụng lao động bảo lãnh, dành cho người lao động có tay nghề cao để sinh sống và làm việc tại các khu vực vùng miền (Regional) được chỉ định của Úc. Mục đích của chương trình visa 494 là để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động tại các khu vực vùng miền có dân số thấp.
Visa 494 có hiệu lực 5 năm, sau 3 năm làm việc và sống tại vùng Regional, người lao động có thể nộp đơn xin visa thường trú (Visa 191) mà không cần chủ lao động bảo lãnh.
Visa 494 yêu cầu chung (Cập nhật 2026)
- Ngành nghề: Trên danh sách MLTSSL hoặc ROL.
- Kinh nghiệm: Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian trong lĩnh vực được đề cử.
- Thẩm định tay nghề: hoàn thành chương trình Skill Assessment với kết quả khả quan.
- Độ tuổi: Dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ (ngoại trừ một số trường hợp được miễn đặc biệt).
- Tiếng Anh: Tối thiểu IELTS 6.0 mỗi kỹ năng, hoặc PTE tương đương.
- Bảo lãnh: Được một doanh nghiệp ở vùng Regional bảo trợ
- Mức lương: Mức lương phải tương đương mức thu nhập thị trường quy định (TSMIT) hoặc cao hơn
- Sức khỏe: Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe
- Nhân cách: không có bất cứ tiền án tiền sự
Quyền lợi và Nghĩa vụ:
- Thời hạn: Visa 494 là visa tạm trú, có hiệu lực 5 năm.
- Nghĩa vụ: Người sở hữu visa phải sinh sống và làm việc tại một khu vực vùng miền được chỉ định (Regional).
- Lộ trình thường trú: Sau 3 năm làm việc và sống tại vùng Regional, người lao động có thể nộp đơn xin visa thường trú Permanent Residence (Skilled Regional) subclass 191 visa mà không cần chủ lao động bảo lãnh.
Nhóm ngành nghề phổ biến Visa 494
Danh sách ngành nghề visa 494 rất rộng, bao gồm các nhóm ngành nghề nằm trong danh sách tay nghề định cư của Úc. Các nhóm ngành phổ biến gồm:
- Kỹ thuật: Kỹ sư dân dụng, Kỹ sư cơ khí, Kỹ sư điện, Thợ điện ô tô, thợ sửa xe
- Y tế và: Bác sĩ đa khoa, Bác sĩ chuyên khoa, Điều dưỡng, Nhà tâm lý học, Chuyên gia trị liệu,
- Chăm sóc sức khỏe: Nhân viên chăm sóc người cao tuổi/người khuyết tật.
- Nông nghiệp: Quản lý trang trại, Nhân viên kỹ thuật nông nghiệp,
- Xây dựng: Thợ mộc, Thợ xây dựng, Thợ hàn, Thợ điện, Thợ điện lạnh, Thợ ống cống, Thợ sơn, Thợ lót gạch.
- Nhà hàng & Khách sạn: Quản lý nhà hàng, Đầu bếp chính (Chef), Thợ làm bánh.
Tìm kiến ngành nghề
Để tìm kiến, bạn gõ tên ngành nghề hoặc mã ANZSCO trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh vào ô ” Search”.
| ANZSCO | Occupation | Ngành Nghề | Cơ Quan Thẩm Định | Skill Level | Visa | List |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111111 | Chief executive or managing director | Giám đốc điều hành hoặc tổng giám đốc | IML | 1 | 494 | MLTSSL |
| 111211 | Corporate general manager | Tổng giám đốc công ty | IML | 1 | 494 | MLTSSL |
| 133111 | Construction project manager | Quản lý dự án xây dựng | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 133211 | Engineering manager | Quản lý kỹ thuật | (a) Engineers Australia; or (b) AIM | 1 | 494 | MLTSSL |
| 134111 | Child care centre manager | Quản lý trung tâm chăm sóc trẻ em | ACECQA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 134212 | Nursing clinical director | Giám đốc lâm sàng điều dưỡng | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 134213 | Primary health organisation manager | Quản lý tổ chức y tế cơ sở | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 134214 | Welfare centre manager | Quản lý trung tâm phúc lợi | CWA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 134411 | Faculty head | Trưởng khoa | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 135111 | Chief information officer | Giám đốc thông tin | CWA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 139911 | Arts administrator or manager | Quản trị viên hoặc quản lý nghệ thuật | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 139912 | Environmental manager | Quản lý môi trường | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 211112 | Dancer or choreographer | Vũ công hoặc biên đạo múa | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 211212 | Music director | Giám đốc âm nhạc | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 211213 | Musician (instrumental) | Nhạc sĩ (nhạc cụ) | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 212111 | Artistic director | Giám đốc nghệ thuật | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 221111 | Accountant (general) | Kế toán (tổng hợp) | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 221112 | Management accountant | Kế toán quản lý | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 221113 | Taxation accountant | Kế toán thuế | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or | 1 | 494 | MLTSSL |
| 221213 | External auditor | Kiểm toán viên bên ngoài | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 221214 | Internal auditor | Kiểm toán viên nội bộ | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 224111 | Actuary | Chuyên gia tính toán | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 224113 | Statistician | Chuyên viên thống kê bảo hiểm | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 224311 | Economist | Nhà kinh tế học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 224511 | Land economist | Nhà kinh tế học đất đai | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 224512 | Valuer | Người định giá | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 224711 | Management consultant | Tư vấn quản lý | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 232111 | Architect | Kiến trúc sư | AACA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 232112 | Landscape architect | Kiến trúc sư cảnh quan | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 232212 | Surveyor | Người khảo sát | SSSI | 1 | 494 | MLTSSL |
| 232213 | Cartographer | Người lập bản đồ | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 232214 | Other spatial scientist | Nhà khoa học không gian khác | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233111 | Chemical engineer | Kỹ sư hóa học | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233112 | Materials engineer | Kỹ sư vật liệu | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233211 | Civil engineer | Kỹ sư xây dựng dân dụng | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233212 | Geotechnical engineer | Kỹ sư địa kỹ thuật | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233213 | Quantity surveyor | Người khảo sát định lượng | AIQS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233214 | Structural engineer | Kỹ sư kết cấu | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233215 | Transport engineer | Kỹ sư giao thông vận tải | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233311 | Electrical engineer | Kỹ sư điện | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233411 | Electronics engineer | Kỹ sư điện tử | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233511 | Industrial engineer | Kỹ sư công nghiệp | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233512 | Mechanical engineer | Kỹ sư cơ khí | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233513 | Production or plant engineer | Kỹ sư sản xuất hoặc nhà máy | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233611 | Mining engineer (excluding petroleum) | Kỹ sư khai thác mỏ (không bao gồm dầu khí) | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233612 | Petroleum engineer | Dầu khí Kỹ sư | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233911 | Aeronautical engineer | Kỹ sư hàng không | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233912 | Agricultural engineer | Kỹ sư nông nghiệp | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233913 | Biomedical engineer | Kỹ sư y sinh | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233914 | Engineering technologist | Kỹ sư công nghệ | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233915 | Environmental engineer | Kỹ sư môi trường | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233916 | Naval architect | Kiến trúc sư hải quân | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 233999 | Engineering professionals (nec) | Chuyên gia kỹ thuật (nec) | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234111 | Agricultural consultant | Chuyên gia tư vấn nông nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234112 | Agricultural scientist | Nhà khoa học nông nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234113 | Forester | Kiểm lâm | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234211 | Chemist | Nhà hóa học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234212 | Food technologist | Kỹ sư công nghệ thực phẩm | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234312 | Environmental consultant | Chuyên gia tư vấn môi trường | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234313 | Environmental research scientist | Nhà khoa học nghiên cứu môi trường | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234399 | Environmental scientists (nec) | Nhà khoa học môi trường (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234412 | Geophysicist | Nhà địa vật lý | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234413 | Hydrogeologist | Nhà thủy văn học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234511 | Life scientist (general) | Nhà khoa học sinh học (chung) | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234513 | Biochemist | Nhà hóa sinh | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234514 | Biotechnologist | Nhà công nghệ sinh học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234515 | Botanist | Nhà thực vật học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234516 | Marine biologist | Nhà sinh vật học biển | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234517 | Microbiologist | Nhà vi sinh vật học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234518 | Zoologist | Nhà động vật học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234599 | Life scientists (nec) | Nhà khoa học sinh học (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234611 | Medical laboratory scientist | Nhà khoa học phòng thí nghiệm y tế | AIMS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234711 | Veterinarian | Bác sĩ thú y | AVBC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234911 | Conservator | Nhà bảo tồn | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234912 | Metallurgist | Nhà luyện kim | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234913 | Meteorologist | Nhà khí tượng học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234914 | Physicist | Nhà vật lý | the assessing authority for the occupation under subsection (2) | 1 | 494 | MLTSSL |
| 234999 | Natural and physical science professionals (nec) | Chuyên gia khoa học tự nhiên và vật lý (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 241111 | Early childhood (pre-primary school) teacher | Giáo viên mầm non (trường mẫu giáo) | AITSL | 1 | 494 | MLTSSL |
| 241411 | Secondary school teacher | Giáo viên trung học | AITSL | 1 | 494 | MLTSSL |
| 241511 | Special needs teacher | Giáo viên chuyên biệt | AITSL | 1 | 494 | MLTSSL |
| 241512 | Teacher of the hearing impaired | Giáo viên dạy học sinh có nhu cầu đặc biệt | AITSL | 1 | 494 | MLTSSL |
| 241513 | Teacher of the sight impaired | Giáo viên dạy trẻ khiếm thính | AITSL | 1 | 494 | MLTSSL |
| 241599 | Special education teachers (nec) | Giáo viên giáo dục đặc biệt (nec) | AITSL | 1 | 494 | MLTSSL |
| 242111 | University lecturer | Giảng viên đại học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 251211 | Medical diagnostic radiographer | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh y tế | ASMIRT | 1 | 494 | MLTSSL |
| 251212 | Medical radiation therapist | Kỹ thuật viên xạ trị y tế | ASMIRT | 1 | 494 | MLTSSL |
| 251213 | Nuclear medicine technologist | Kỹ thuật viên y học hạt nhân | ANZSNM | 1 | 494 | MLTSSL |
| 251214 | Sonographer | Kỹ thuật viên siêu âm | ASMIRT | 1 | 494 | MLTSSL |
| 251411 | Optometrist | Bác sĩ nhãn khoa | OCANZ | 1 | 494 | MLTSSL |
| 251912 | Orthotist or prosthetist | Chuyên viên chỉnh hình hoặc phục hình | AOPA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252111 | Chiropractor | Bác sĩ nắn xương | CCEA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252112 | Osteopath | Bác sĩ chỉnh hình xương khớp | AOAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252411 | Occupational therapist | Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp | OTC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252511 | Physiotherapist | Chuyên viên vật lý trị liệu | APC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252611 | Podiatrist | Bác sĩ chuyên khoa chân | PodBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252711 | Audiologist | Chuyên viên thính học | VETASSESS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 252712 | Speech pathologist | Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu | SPA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253111 | General practitioner | Bác sĩ đa khoa | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253311 | Specialist physician (general medicine) | Bác sĩ chuyên khoa (nội khoa tổng quát) | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253312 | Cardiologist | Bác sĩ tim mạch | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253313 | Clinical haematologist | Bác sĩ huyết học lâm sàng | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253314 | Medical oncologist | Bác sĩ ung bướu | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253315 | Endocrinologist | Bác sĩ nội tiết | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253316 | Gastroenterologist | Bác sĩ tiêu hóa | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253317 | Intensive care specialist | Bác sĩ chuyên khoa hồi sức tích cực | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253318 | Neurologist | Bác sĩ thần kinh | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253321 | Paediatrician | Bác sĩ nhi khoa | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253322 | Renal medicine specialist | Bác sĩ chuyên khoa thận | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253323 | Rheumatologist | Bác sĩ thấp khớp | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253324 | Thoracic medicine specialist | Bác sĩ chuyên khoa lồng ngực | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253399 | Specialist physicians (nec) | Bác sĩ chuyên khoa (nec) | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253411 | Psychiatrist | Bác sĩ tâm thần | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253511 | Surgeon (general) | Bác sĩ phẫu thuật (tổng quát) | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253512 | Cardiothoracic surgeon | Bác sĩ phẫu thuật tim mạch lồng ngực | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253513 | Neurosurgeon | Bác sĩ phẫu thuật thần kinh | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253514 | Orthopaedic surgeon | Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253515 | Otorhinolaryngologist | Bác sĩ tai mũi họng | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253516 | Paediatric surgeon | Bác sĩ phẫu thuật nhi khoa | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253517 | Plastic and reconstructive surgeon | Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253518 | Urologist | Bác sĩ tiết niệu | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253521 | Vascular surgeon | Bác sĩ phẫu thuật mạch máu | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253911 | Dermatologist | Bác sĩ da liễu | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253912 | Emergency medicine specialist | Bác sĩ chuyên khoa cấp cứu | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253913 | Obstetrician and gynaecologist | Bác sĩ sản phụ khoa | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253914 | Ophthalmologist | Bác sĩ nhãn khoa | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253915 | Pathologist | Bác sĩ giải phẫu bệnh | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253917 | Diagnostic and interventional radiologist | Bác sĩ chẩn đoán và can thiệp hình ảnh | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253918 | Radiation oncologist | Bác sĩ xạ trị ung thư | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 253999 | Medical practitioners (nec) | Các bác sĩ y khoa (nec) | MedBA | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254111 | Midwife | Nữ hộ sinh | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254411 | Nurse practitioner | Y tá chuyên khoa | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254412 | Registered nurse (aged care) | Y tá điều dưỡng (chăm sóc người cao tuổi) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254413 | Registered nurse (child and family health) | Y tá điều dưỡng (sức khỏe trẻ em và gia đình) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254414 | Registered nurse (community health) | Y tá điều dưỡng (sức khỏe cộng đồng) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254415 | Registered nurse (critical care and emergency) | Y tá điều dưỡng (chăm sóc đặc biệt và cấp cứu) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254416 | Registered nurse (developmental disability) | Y tá điều dưỡng (khuyết tật phát triển) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254417 | Registered nurse (disability and rehabilitation) | Y tá điều dưỡng (khuyết tật và phục hồi chức năng) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254418 | Registered nurse (medical) | Y tá điều dưỡng (y tế) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254421 | Registered nurse (medical practice) | Y tá điều dưỡng (thực hành y tế) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254422 | Registered nurse (mental health) | Y tá điều dưỡng (sức khỏe tâm thần) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254423 | Registered nurse (perioperative) | Y tá điều dưỡng (chuẩn bị phẫu thuật) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254424 | Registered nurse (surgical) | Y tá điều dưỡng (phẫu thuật) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254425 | Registered nurse (paediatrics) | Y tá điều dưỡng (nhi khoa) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 254499 | Registered nurses (nec) | Y tá điều dưỡng (nec) | ANMAC | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261111 | ICT business analyst | Chuyên viên phân tích kinh doanh CNTT | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261112 | Systems analyst | Chuyên viên phân tích hệ thống | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261211 | Multimedia specialist | Chuyên gia đa phương tiện | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261311 | Analyst programmer | Lập trình viên phân tích | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261312 | Developer programmer | Lập trình viên phát triển | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261313 | Software engineer | Kỹ sư phần mềm | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 261399 | Software and applications programmers (nec) | Lập trình viên phần mềm và ứng dụng (nec) | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 262112 | ICT security specialist | Chuyên gia bảo mật CNTT | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 263111 | Computer network and systems engineer | Kỹ sư mạng và hệ thống máy tính | ACS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 263311 | Telecommunications engineer | Kỹ sư viễn thông | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 263312 | Telecommunications network engineer | Kỹ sư mạng viễn thông | Engineers Australia | 1 | 494 | MLTSSL |
| 271111 | Barrister | Luật sư bào chữa | a legal admissions authority of a State or Territory | 1 | 494 | MLTSSL |
| 271311 | Solicitor | Luật sư tư vấn | a legal admissions authority of a State or Territory | 1 | 494 | MLTSSL |
| 272311 | Clinical psychologist | Nhà tâm lý học lâm sàng | APS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 272312 | Educational psychologist | Nhà tâm lý học giáo dục | APS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 272313 | Organisational psychologist | Nhà tâm lý học tổ chức | APS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 272399 | Psychologists (nec) | Các nhà tâm lý học (nec) | APS | 1 | 494 | MLTSSL |
| 272511 | Social worker | Nhân viên xã hội | AASW | 1 | 494 | MLTSSL |
| 312211 | Civil engineering draftsperson | Người vẽ bản thiết kế kỹ thuật dân dụng | (a) Engineers Australia; or (b) VETASSESS | 2 | 494 | MLTSSL |
| 312212 | Civil engineering technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật dân dụng | VETASSESS | 2 | 494 | MLTSSL |
| 312311 | Electrical engineering draftsperson | Người vẽ bản thiết kế kỹ thuật điện | Engineers Australia | 2 | 494 | MLTSSL |
| 312312 | Electrical engineering technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật điện | TRA | 2 | 494 | MLTSSL |
| 313211 | Radio communications technician | Kỹ thuật viên thông tin vô tuyến | TRA | 2 | 494 | MLTSSL |
| 313212 | Telecommunications field engineer | Kỹ sư hiện trường viễn thông | Engineers Australia | 2 | 494 | MLTSSL |
| 313213 | Telecommunications network planner | Người lập kế hoạch mạng viễn thông | Engineers Australia | 2 | 494 | MLTSSL |
| 313214 | Telecommunications technical officer or technologist | Cán bộ kỹ thuật hoặc chuyên gia công nghệ viễn thông | Engineers Australia | 2 | 494 | MLTSSL |
| 321111 | Automotive electrician | Thợ điện ô tô | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 321211 | Motor mechanic (general) | Thợ sửa chữa ô tô (tổng quát) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 321212 | Diesel motor mechanic | Thợ sửa động cơ diesel | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 321213 | Motorcycle mechanic | Thợ sửa xe máy | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 321214 | Small engine mechanic | Thợ sửa động cơ nhỏ | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 322211 | Sheetmetal trades worker | Thợ gia công kim loại tấm | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 322311 | Metal fabricator | Thợ chế tạo kim loại | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 322312 | Pressure welder | Thợ hàn áp lực | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 322313 | Welder (first class) | Thợ hàn (hạng nhất) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 323211 | Fitter (general) | Thợ lắp ráp (tổng quát) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 323212 | Fitter and turner | Thợ lắp ráp và tiện | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 323213 | Fitter-welder | Thợ lắp ráp kiêm hàn | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 323214 | Metal machinist (first class) | Thợ máy kim loại (hạng nhất) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 323313 | Locksmith | Thợ khóa | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 324111 | Panelbeater | Thợ sửa thân xe | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 331111 | Bricklayer | Thợ xây gạch | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 331112 | Stonemason | Thợ xây đá | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 331211 | Carpenter and joiner | Thợ mộc và thợ ghép gỗ | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 331212 | Carpenter | Thợ mộc | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 331213 | Joiner | Thợ ghép gỗ | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 332211 | Painting trades worker | Thợ sơn | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 333111 | Glazier | Thợ lắp kính | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 333211 | Fibrous plasterer | Thợ trát vữa sợi | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 333212 | Solid plasterer | Thợ trát vữa đặc | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 333411 | Wall and floor tiler | Thợ lát gạch tường và sàn | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 334111 | Plumber (general) | Thợ sửa ống nước (tổng quát) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 334112 | Airconditioning and mechanical services plumber | Thợ sửa ống nước điều hòa không khí và cơ khí | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 334113 | Drainer | Thợ thông cống | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 334114 | Gasfitter | Thợ lắp đặt khí đốt | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 334115 | Roof plumber | Thợ sửa ống nước mái nhà | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 341111 | Electrician (general) | Thợ điện (tổng quát) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 341112 | Electrician (special class) | Thợ điện (chuyên ngành) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 341113 | Lift mechanic | Thợ sửa thang máy | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 342111 | Airconditioning and refrigeration mechanic | Thợ sửa điều hòa không khí và làm lạnh | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 342212 | Technical cable jointer | Thợ nối cáp kỹ thuật | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 342313 | Electronic equipment trades worker | Thợ sửa chữa thiết bị điện tử | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 342314 | Electronic instrument trades worker (general) | Thợ sửa chữa dụng cụ điện tử (tổng quát) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 342315 | Electronic instrument trades worker (special class) | Thợ sửa chữa dụng cụ điện tử (chuyên ngành) | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 351311 | Chef | Đầu bếp | TRA | 2 | 494 | MLTSSL |
| 361112 | Horse trainer | Huấn luyện viên ngựa | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 394111 | Cabinetmaker | Thợ làm tủ | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 399111 | Boat builder and repairer | Thợ đóng và sửa chữa thuyền | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 399112 | Shipwright | Thợ đóng tàu | TRA | 3 | 494 | MLTSSL |
| 452316 | Tennis coach | Huấn luyện viên quần vợt | VETASSESS | 4 | 494 | MLTSSL |
| 452411 | Footballer | Cầu thủ bóng đá | VETASSESS | 3 | 494 | MLTSSL |
| 121111 | Aquaculture farmer | Nông dân nuôi trồng thủy sản | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121211 | Cotton grower | Người trồng bông | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121212 | Flower grower | Người trồng hoa | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121213 | Fruit or nut grower | Người trồng cây ăn quả hoặc cây hạt | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121214 | Grain, oilseed or pasture grower | Người trồng ngũ cốc, cây lấy dầu hoặc đồng cỏ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121215 | Grape grower | Người trồng nho | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121216 | Mixed crop farmer | Nông dân trồng trọt hỗn hợp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121217 | Sugar cane grower | Người trồng mía | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121218 | Turf grower | Người trồng cỏ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121221 | Vegetable grower | Người trồng rau | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121299 | Crop farmers (nec) | Nông dân trồng trọt (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121311 | Apiarist | Người nuôi ong | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121312 | Beef cattle farmer | Người chăn nuôi bò thịt | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121313 | Dairy cattle farmer | Người chăn nuôi bò sữa | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121314 | Deer farmer | Người chăn nuôi hươu | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121315 | Goat farmer | Người chăn nuôi dê | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121316 | Horse breeder | Người chăn nuôi ngựa | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121317 | Mixed livestock farmer | Nông dân chăn nuôi hỗn hợp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121318 | Pig farmer | Người chăn nuôi lợn | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121321 | Poultry farmer | Người chăn nuôi gia cầm | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121322 | Sheep farmer | Người chăn nuôi cừu | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121399 | Livestock farmers (nec) | Nông dân chăn nuôi gia súc (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 121411 | Mixed crop and livestock farmer | Nông dân trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 131112 | Sales and marketing manager | Giám đốc bán hàng và tiếp thị | IML | 1 | 494 | ROL |
| 131113 | Advertising manager | Giám đốc quảng cáo | IML | 1 | 494 | ROL |
| 131114 | Public relations manager | Giám đốc quan hệ công chúng | IML | 1 | 494 | ROL |
| 132111 | Corporate services manager | Giám đốc dịch vụ doanh nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 132211 | Finance manager | Giám đốc tài chính | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 1 | 494 | ROL |
| 132311 | Human resource manager | Quản lý nhân sự | IML | 1 | 494 | ROL |
| 132411 | Policy and planning manager | Quản lý chính sách và kế hoạch | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 132511 | Research and development manager | Quản lý nghiên cứu và phát triển | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133112 | Project builder | Người xây dựng dự án | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133311 | Importer or exporter | Nhà nhập khẩu hoặc xuất khẩu | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133312 | Wholesaler | Nhà bán buôn | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133411 | Manufacturer | Nhà sản xuất | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133511 | Production manager (forestry) | Quản lý sản xuất (lâm nghiệp) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133512 | Production manager (manufacturing) | Quản lý sản xuất (chế tạo) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133513 | Production manager (mining) | Quản lý sản xuất (khai thác mỏ) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 133611 | Supply and distribution manager | Quản lý cung ứng và phân phối | IML | 1 | 494 | ROL |
| 133612 | Procurement manager | Quản lý mua sắm | IML | 1 | 494 | ROL |
| 134211 | Medical administrator | Quản trị viên y tế | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 134299 | Health and welfare services managers (nec) | Quản lý dịch vụ y tế và phúc lợi (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 134311 | School principal | Hiệu trưởng trường học | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 134412 | Regional education manager | Quản lý giáo dục khu vực | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 134499 | Education managers (nec) | Quản lý giáo dục (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 135112 | ICT project manager | Quản lý dự án CNTT | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 135199 | ICT managers (nec) | Quản lý CNTT (nec) | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 139913 | Laboratory manager | Quản lý phòng thí nghiệm | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 139914 | Quality assurance manager | Quản lý đảm bảo chất lượng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 139915 | Sports administrator | Quản trị viên thể thao | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 139999 | Specialist managers (nec) | Quản lý chuyên gia (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 141111 | Cafe or restaurant manager | Quản lý quán cà phê hoặc nhà hàng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 141211 | Caravan park and camping ground manager | Quản lý khu cắm trại và bãi đậu xe lưu động | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 141311 | Hotel or motel manager | Quản lý khách sạn hoặc nhà nghỉ | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 141411 | Licensed club manager | Quản lý câu lạc bộ được cấp phép | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 141911 | Bed and breakfast operator | Chủ nhà nghỉ B&B | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 141912 | Retirement village manager | Quản lý làng hưu trí | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 141999 | Accommodation and hospitality managers (nec) | Quản lý cơ sở lưu trú và dịch vụ khách sạn (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 142111 | Retail manager (general) | Quản lý bán lẻ (chung) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 142112 | Antique dealer | Người buôn đồ cổ | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 142113 | Betting agency manager | Quản lý đại lý cá cược | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 142114 | Hair or beauty salon manager | Quản lý tiệm làm tóc hoặc thẩm mỹ viện | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 142115 | Post office manager | Quản lý bưu điện | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 142116 | Travel agency manager | Quản lý đại lý du lịch | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149111 | Amusement centre manager | Quản lý trung tâm giải trí | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149112 | Fitness centre manager | Quản lý trung tâm thể dục | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149113 | Sports centre manager | Quản lý trung tâm thể thao | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149211 | Call or contact centre manager | Quản lý trung tâm cuộc gọi hoặc liên lạc | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149212 | Customer service manager | Quản lý dịch vụ khách hàng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149311 | Conference and event organiser | Người tổ chức hội nghị và sự kiện | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149411 | Fleet manager | Quản lý đội xe | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149412 | Railway station manager | Quản lý nhà ga xe lửa | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149413 | Transport company manager | Quản lý công ty vận tải | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149911 | Boarding kennel or cattery operator | Chủ trại nuôi chó mèo | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149912 | Cinema or theatre manager | Quản lý rạp chiếu phim hoặc nhà hát | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149913 | Facilities manager | Quản lý cơ sở vật chất | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149914 | Financial institution branch manager | Quản lý chi nhánh tổ chức tài chính | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149915 | Equipment hire manager | Quản lý cho thuê thiết bị | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 149999 | Hospitality, retail and service managers (nec) | Quản lý dịch vụ khách sạn, bán lẻ và dịch vụ (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 211111 | Actor | Diễn viên | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211113 | Entertainer or variety artist | Nghệ sĩ giải trí hoặc nghệ sĩ tạp kỹ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211199 | Actors, dancers and other entertainers (nec) | Diễn viên, vũ công và các nghệ sĩ giải trí khác (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211211 | Composer | Nhà soạn nhạc | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211214 | Singer | Ca sĩ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211299 | Music professionals (nec) | Chuyên gia âm nhạc (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211311 | Photographer | Nhiếp ảnh gia | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 211411 | Painter (visual arts) | Họa sĩ (mỹ thuật thị giác) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211412 | Potter or ceramic artist | Thợ gốm hoặc nghệ sĩ gốm sứ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211413 | Sculptor | Nhà điêu khắc | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 211499 | Visual arts and crafts professionals (nec) | Chuyên gia mỹ thuật và thủ công (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212112 | Media producer (excluding video) | Nhà sản xuất truyền thông (không bao gồm video) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212113 | Radio presenter | Người dẫn chương trình phát thanh | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212114 | Television presenter | Người dẫn chương trình truyền hình | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212211 | Author | Tác giả | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212212 | Book or script editor | Biên tập viên sách hoặc kịch bản | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212311 | Art director (film, television or stage) | Giám đốc nghệ thuật (phim, truyền hình hoặc sân khấu) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212312 | Director (film, television, radio or stage) | Đạo diễn (phim, truyền hình, phát thanh hoặc sân khấu) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212313 | Director of photography | Giám đốc hình ảnh | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212314 | Film and video editor | Biên tập viên phim và video | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212315 | Program director (television or radio) | Giám đốc chương trình (truyền hình hoặc phát thanh) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212316 | Stage manager | Quản lý sân khấu | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212317 | Technical director | Giám đốc kỹ thuật | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212318 | Video producer | Nhà sản xuất video | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212399 | Film, television, radio and stage directors (nec) | Đạo diễn phim, truyền hình, phát thanh và sân khấu (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212411 | Copywriter | Người viết quảng cáo | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212412 | Newspaper or periodical editor | Biên tập viên báo hoặc tạp chí | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212413 | Print journalist | Nhà báo in | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212414 | Radio journalist | Nhà báo phát thanh | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212415 | Technical writer | Người viết tài liệu kỹ thuật | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212416 | Television journalist | Nhà báo truyền hình | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 212499 | Journalists and other writers (nec) | Nhà báo và các nhà văn khác (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 221211 | Company secretary | Thư ký công ty | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 221212 | Corporate treasurer | Thủ quỹ công ty | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 1 | 494 | ROL |
| 222111 | Commodities trader | Nhà giao dịch hàng hóa | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 222112 | Finance broker | Môi giới tài chính | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 222113 | Insurance broker | Môi giới bảo hiểm | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 222199 | Financial brokers (nec) | Môi giới tài chính (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 222211 | Financial market dealer | Nhà giao dịch thị trường tài chính | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 222212 | Futures trader | Nhà giao dịch hợp đồng tương lai | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 222213 | Stockbroking dealer | Nhà giao dịch chứng khoán | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 222299 | Financial dealers (nec) | Nhà giao dịch tài chính (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 222311 | Financial investment adviser | Cố vấn đầu tư tài chính | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 222312 | Financial investment manager | Quản lý đầu tư tài chính | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 223111 | Human resource adviser | Cố vấn nhân sự | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 223112 | Recruitment consultant | Chuyên viên tuyển dụng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 223113 | Workplace relations adviser | Cố vấn quan hệ lao động | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 223211 | ICT trainer | Huấn luyện viên CNTT | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 223311 | Training and development professional | Chuyên gia đào tạo và phát triển | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224112 | Mathematician | Nhà toán học | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224211 | Archivist | Nhà lưu trữ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224212 | Gallery or museum curator | Người phụ trách phòng trưng bày hoặc bảo tàng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224213 | Health information manager | Quản lý thông tin sức khỏe | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224214 | Records manager | Quản lý hồ sơ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224412 | Policy analyst | Nhà phân tích chính sách | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224611 | Librarian | Thủ thư | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224712 | Organisation and methods analyst | Nhà phân tích tổ chức và phương pháp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224911 | Electorate officer | Cán bộ bầu cử | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224912 | Liaison officer | Cán bộ liên lạc | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224913 | Migration agent | Đại lý di trú | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224914 | Patents examiner | Người thẩm định bằng sáng chế | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 224999 | Information and organisation professionals (nec) | Chuyên gia thông tin và tổ chức (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225111 | Advertising specialist | Chuyên gia quảng cáo | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225112 | Market research analyst | Nhà phân tích nghiên cứu thị trường | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225113 | Marketing specialist | Chuyên gia tiếp thị | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225211 | ICT account manager | Quản lý tài khoản CNTT | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225212 | ICT business development manager | Quản lý phát triển kinh doanh CNTT | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225213 | ICT sales representative | Đại diện bán hàng CNTT | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225311 | Public relations professional | Chuyên gia quan hệ công chúng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225411 | Sales representative (industrial products) | Đại diện bán hàng (sản phẩm công nghiệp) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225412 | Sales representative (medical and pharmaceutical products) | Đại diện bán hàng (y tế và dược phẩm) sản phẩm) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 225499 | Technical sales representatives (nec) | Đại diện bán hàng kỹ thuật (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 231111 | Aeroplane pilot | Phi công máy bay | CASA | 1 | 494 | ROL |
| 231113 | Flying instructor | Giáo viên hướng dẫn bay | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 231114 | Helicopter pilot | Phi công trực thăng | CASA | 1 | 494 | ROL |
| 231199 | Air transport professionals (nec) | Chuyên gia vận tải hàng không (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 231211 | Master fisher | Ngư dân bậc thầy | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 231212 | Ship’s engineer | Kỹ sư tàu thủy | AMSA | 2 | 494 | ROL |
| 231213 | Ship’s master | Thuyền trưởng | AMSA | 2 | 494 | ROL |
| 231214 | Ship’s officer | Sĩ quan tàu thủy | AMSA | 2 | 494 | ROL |
| 231215 | Marine surveyor | Giám định viên hàng hải | AMSA | 2 | 494 | ROL |
| 231299 | Marine transport professionals (nec) | Chuyên gia vận tải biển (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 232311 | Fashion designer | Nhà thiết kế thời trang | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232312 | Industrial designer | Nhà thiết kế công nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232313 | Jewellery designer | Nhà thiết kế trang sức | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232411 | Graphic designer | Nhà thiết kế đồ họa | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232412 | Illustrator | Họa sĩ minh họa | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232413 | Multimedia designer | Nhà thiết kế đa phương tiện | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232414 | Web designer | Nhà thiết kế web | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 232511 | Interior designer | Nhà thiết kế nội thất | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 232611 | Urban and regional planner | Nhà quy hoạch đô thị và khu vực | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 234213 | Wine maker | Nhà sản xuất rượu vang | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 234311 | Conservation officer | Cán bộ bảo tồn | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 234314 | Park ranger | Kiểm lâm viên | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 234411 | Geologist | Nhà địa chất học | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 234915 | Exercise physiologist | Nhà sinh lý học thể dục | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 241213 | Primary school teacher | Giáo viên tiểu học | AITSL | 1 | 494 | ROL |
| 241311 | Middle school teacher | Giáo viên trung học cơ sở | AITSL | 1 | 494 | ROL |
| 242112 | University tutor | Giảng viên đại học | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 242211 | Vocational education teacher | Giáo viên dạy nghề | the assessing body for the occupation under subsection (2) | 1 | 494 | ROL |
| 249111 | Education adviser | Cố vấn giáo dục | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249112 | Education reviewer | Người đánh giá giáo dục | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249211 | Art teacher (private tuition) | Giáo viên mỹ thuật (dạy kèm) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249212 | Dance teacher (private tuition) | Giáo viên khiêu vũ (dạy kèm) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249213 | Drama teacher (private tuition) | Giáo viên kịch (dạy kèm) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249214 | Music teacher (private tuition) | Giáo viên âm nhạc (dạy kèm) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249299 | Private tutors and teachers (nec) | Gia sư và giáo viên tư nhân (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 249311 | Teacher of English to speakers of other languages | Giáo viên tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251111 | Dietitian | Chuyên gia dinh dưỡng | DAA | 1 | 494 | ROL |
| 251112 | Nutritionist | Chuyên gia dinh dưỡng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251311 | Environmental health officer | Cán bộ y tế môi trường | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251312 | Occupational health and safety adviser | Cố vấn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251412 | Orthoptist | Chuyên viên chỉnh hình mắt | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251511 | Hospital pharmacist | Dược sĩ bệnh viện | APharmC | 1 | 494 | ROL |
| 251512 | Industrial pharmacist | Dược sĩ công nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251513 | Retail pharmacist | Dược sĩ bán lẻ | APharmC | 1 | 494 | ROL |
| 251911 | Health promotion officer | Cán bộ xúc tiến sức khỏe | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 251999 | Health diagnostic and promotion professionals (nec) | Chuyên gia chẩn đoán và xúc tiến sức khỏe (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 252211 | Acupuncturist | Châm cứu viên | CMBA | 1 | 494 | ROL |
| 252212 | Homoeopath | Bác sĩ vi lượng đồng căn | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 252213 | Naturopath | Bác sĩ trị liệu tự nhiên | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 252214 | Traditional Chinese medicine practitioner | Bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc | CMBA | 1 | 494 | ROL |
| 252299 | Complementary health therapists (nec) | Chuyên gia trị liệu sức khỏe bổ sung (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 252311 | Dental specialist | Chuyên gia nha khoa | ADC | 1 | 494 | ROL |
| 252312 | Dentist | Nha sĩ | ADC | 1 | 494 | ROL |
| 253112 | Resident medical officer | Bác sĩ nội trú | MedBA | 1 | 494 | ROL |
| 253211 | Anaesthetist | Bác sĩ gây mê | MedBA | 1 | 494 | ROL |
| 254211 | Nurse educator | Giảng viên điều dưỡng | ANMAC | 1 | 494 | ROL |
| 254212 | Nurse researcher | Nhà nghiên cứu điều dưỡng | ANMAC | 1 | 494 | ROL |
| 254311 | Nurse manager | Quản lý điều dưỡng | ANMAC | 1 | 494 | ROL |
| 261212 | Web developer | Lập trình viên web | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 261314 | Software tester | Kiểm thử phần mềm | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 262111 | Database administrator | Quản trị viên cơ sở dữ liệu | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 262113 | Systems administrator | Quản trị viên hệ thống | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 263112 | Network administrator | Quản trị viên mạng | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 263113 | Network analyst | Chuyên viên phân tích mạng | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 263211 | ICT quality assurance engineer | Kỹ sư đảm bảo chất lượng CNTT | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 263212 | ICT support engineer | Kỹ sư hỗ trợ CNTT | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 263213 | ICT systems test engineer | Kỹ sư kiểm thử hệ thống CNTT | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 263299 | ICT support and test engineers (nec) | Kỹ sư hỗ trợ và kiểm thử CNTT (nec) | ACS | 1 | 494 | ROL |
| 271214 | Intellectual property lawyer | Luật sư sở hữu trí tuệ | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 271299 | Judicial and other legal professionals (nec) | Chuyên gia tư pháp và pháp lý khác (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272111 | Careers counsellor | Cố vấn hướng nghiệp | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272112 | Drug and alcohol counsellor | Cố vấn cai nghiện ma túy và rượu | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272113 | Family and marriage counsellor | Cố vấn gia đình và hôn nhân | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272114 | Rehabilitation counsellor | Cố vấn phục hồi chức năng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272115 | Student counsellor | Cố vấn sinh viên | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272199 | Counsellors (nec) | Cố vấn (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272314 | Psychotherapist | Nhà trị liệu tâm lý | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272411 | Historian | Nhà sử học | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272412 | Interpreter | Phiên dịch viên | NAATI | 1 | 494 | ROL |
| 272413 | Translator | Biên dịch viên | NAATI | 1 | 494 | ROL |
| 272414 | Archaeologist | Nhà khảo cổ học | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272499 | Social professionals (nec) | Chuyên gia xã hội (nec) | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272611 | Community arts worker | Nhân viên nghệ thuật cộng đồng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272612 | Recreation officer | Cán bộ giải trí | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 272613 | Welfare worker | Nhân viên phúc lợi xã hội | CWA | 1 | 494 | ROL |
| 311111 | Agricultural technician | Kỹ thuật viên nông nghiệp | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311211 | Anaesthetic technician | Kỹ thuật viên gây mê | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311212 | Cardiac technician | Kỹ thuật viên tim mạch | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311213 | Medical laboratory technician | Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế | AIMS | 2 | 494 | ROL |
| 311214 | Operating theatre technician | Kỹ thuật viên phòng mổ | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 311215 | Pharmacy technician | Kỹ thuật viên dược phẩm | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311216 | Pathology collector | Người thu thập mẫu bệnh phẩm | AIMS | 3 | 494 | ROL |
| 311299 | Medical technicians (nec) | Kỹ thuật viên y tế (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311311 | Fisheries officer | Cán bộ thủy sản | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311312 | Meat inspector | Thanh tra thịt | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311313 | Quarantine officer | Cán bộ kiểm dịch | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311399 | Primary products inspectors (nec) | Thanh tra sản phẩm sơ cấp (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311411 | Chemistry technician | Kỹ thuật viên hóa học | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311412 | Earth science technician | Kỹ thuật viên khoa học trái đất | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311413 | Life science technician | Kỹ thuật viên khoa học sự sống | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311414 | School laboratory technician | Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm trường học | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311415 | Hydrographer | Nhà thủy văn học | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 311499 | Science technicians (nec) | Kỹ thuật viên khoa học (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312111 | Architectural draftsperson | Người vẽ kiến trúc | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312112 | Building associate | Cộng sự xây dựng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312113 | Building inspector | Thanh tra xây dựng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312114 | Construction estimator | Người ước tính chi phí xây dựng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312115 | Plumbing inspector | Thanh tra hệ thống ống nước | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312116 | Surveying or spatial science technician | Kỹ thuật viên khảo sát hoặc khoa học không gian | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312199 | Architectural, building and surveying technicians (nec) | Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312411 | Electronic engineering draftsperson | Người vẽ kỹ thuật điện tử | Engineers Australia | 2 | 494 | ROL |
| 312412 | Electronic engineering technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật điện tử | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 312511 | Mechanical engineering draftsperson | Người vẽ kỹ thuật cơ khí | Engineers Australia | 2 | 494 | ROL |
| 312512 | Mechanical engineering technician | Kỹ thuật viên cơ khí | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 312611 | Safety inspector | Thanh tra an toàn | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312911 | Maintenance planner | Người lập kế hoạch bảo trì | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312912 | Metallurgical or materials technician | Kỹ thuật viên luyện kim hoặc vật liệu | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312913 | Mine deputy | Phó quản đốc mỏ | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 312999 | Building and engineering technicians (nec) | Kỹ thuật viên xây dựng và kỹ thuật (nec) | (a) VETASSESS; or (b) Engineers Australia | 2 | 494 | ROL |
| 313111 | Hardware technician | Kỹ thuật viên phần cứng | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 313112 | ICT customer support officer | Nhân viên hỗ trợ khách hàng CNTT | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 313113 | Web administrator | Quản trị viên web | ACS | 2 | 494 | ROL |
| 313199 | ICT support technicians (nec) | Kỹ thuật viên hỗ trợ CNTT (nec) | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 322111 | Blacksmith | Thợ rèn | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 322112 | Electroplater | Thợ mạ điện | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 322113 | Farrier | Thợ đóng móng ngựa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 322114 | Metal casting trades worker | Thợ đúc kim loại | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 322115 | Metal polisher | Thợ đánh bóng kim loại | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323111 | Aircraft maintenance engineer (avionics) | Kỹ sư bảo dưỡng máy bay (điện tử hàng không) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323112 | Aircraft maintenance engineer (mechanical) | Kỹ sư bảo dưỡng máy bay (cơ khí) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323113 | Aircraft maintenance engineer (structures) | Kỹ sư bảo dưỡng máy bay (kết cấu) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323215 | Textile, clothing and footwear mechanic | Thợ may dệt may, quần áo và giày dép | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323299 | Metal fitters and machinists (nec) | Thợ lắp ráp và gia công kim loại (nec) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323311 | Engraver | Thợ khắc | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323312 | Gunsmith | Thợ chế tạo súng | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323314 | Precision instrument maker and repairer | Thợ chế tạo và sửa chữa dụng cụ chính xác | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323315 | Saw doctor | Thợ sửa cưa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323316 | Watch and clock maker and repairer | Thợ chế tạo và sửa chữa đồng hồ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323411 | Engineering patternmaker | Thợ làm khuôn mẫu kỹ thuật | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 323412 | Toolmaker | Thợ chế tạo dụng cụ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 324211 | Vehicle body builder | Thợ đóng thân xe | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 324212 | Vehicle trimmer | Thợ bọc ghế xe | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 324311 | Vehicle painter | Thợ sơn xe | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 332111 | Floor finisher | Thợ hoàn thiện sàn nhà | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 333311 | Roof tiler | Thợ lợp ngói | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342211 | Electrical linesworker (Aus) | Thợ điện đường dây (Úc) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342311 | Business machine mechanic | Thợ sửa máy văn phòng | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342312 | Communications operator | Nhân viên vận hành thiết bị thông tin liên lạc | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342411 | Cabler (data and telecommunications) | Thợ lắp cáp (dữ liệu và viễn thông) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342412 | Telecommunications cable jointer | Thợ nối cáp viễn thông | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342413 | Telecommunications linesworker | Thợ lắp đặt đường dây viễn thông | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 342414 | Telecommunications technician | Kỹ thuật viên viễn thông | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 351111 | Baker | Thợ làm bánh mì | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 351112 | Pastrycook | Thợ làm bánh ngọt | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 351211 | Butcher or smallgoods maker | Thợ làm thịt hoặc chế biến thực phẩm chế biến sẵn | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 351411 | Cook | Đầu bếp | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 361111 | Dog handler or trainer | Người huấn luyện chó | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 361113 | Pet groomer | Thợ cắt tỉa lông thú cưng | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 361114 | Zookeeper | Người trông coi vườn thú | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 361115 | Kennel hand | Người chăm sóc chuồng thú | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 361199 | Animal attendants and trainers (nec) | Người chăm sóc và huấn luyện động vật (nec) | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 361211 | Shearer | Thợ xén lông cừu | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 361311 | Veterinary nurse | Y tá thú y | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 362111 | Florist | Người bán hoa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 362211 | Gardener (general) | Người làm vườn (tổng quát) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 362212 | Arborist | Người trồng cây xanh | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 362213 | Landscape gardener | Người làm vườn cảnh quan | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 362311 | Greenkeeper | Người chăm sóc sân cỏ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 362411 | Nurseryperson | Người làm vườn ươm | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 391111 | Hairdresser | Thợ làm tóc | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 392111 | Print finisher | Người hoàn thiện sản phẩm in ấn | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 392112 | Screen printer | Thợ in lụa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 392211 | Graphic pre-press trades worker | Thợ chuẩn bị in ấn đồ họa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 392311 | Printing machinist | Thợ vận hành máy in | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 392312 | Small offset printer | Thợ in offset cỡ nhỏ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393111 | Canvas goods fabricator | Thợ sản xuất hàng hóa bằng vải bạt | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393112 | Leather goods maker | Thợ làm đồ da | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393113 | Sail maker | Thợ làm buồm | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393114 | Shoemaker | Thợ đóng giày | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393211 | Apparel cutter | Thợ cắt may | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393212 | Clothing patternmaker | Thợ thiết kế mẫu quần áo | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393213 | Dressmaker or tailor | Thợ may váy hoặc thợ may đo | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 393299 | Clothing trades workers (nec) | Công nhân ngành may mặc (nec) | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 393311 | Upholsterer | Thợ bọc ghế | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 394211 | Furniture finisher | Thợ hoàn thiện đồ nội thất | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 394212 | Picture framer | Thợ đóng khung tranh | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 394213 | Wood machinist | Thợ máy gỗ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 394214 | Wood turner | Thợ tiện gỗ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 394299 | Wood machinists and other wood trades workers (nec) | Thợ máy gỗ và các công nhân ngành gỗ khác (nec) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399211 | Chemical plant operator | Vận hành viên nhà máy hóa chất | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399212 | Gas or petroleum operator | Vận hành viên khí đốt hoặc dầu mỏ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399213 | Power generation plant operator | Vận hành viên nhà máy điện | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399311 | Gallery or museum technician | Kỹ thuật viên phòng trưng bày hoặc bảo tàng | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 399312 | Library technician | Kỹ thuật viên thư viện | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 399411 | Jeweller | Thợ kim hoàn | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399511 | Broadcast transmitter operator | Vận hành viên máy phát sóng | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399512 | Camera operator (film, television or video) | Vận hành viên máy quay phim (phim, truyền hình hoặc video) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399513 | Light technician | Kỹ thuật viên ánh sáng | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399514 | Makeup artist | Nghệ sĩ trang điểm | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399515 | Musical instrument maker or repairer | Thợ chế tạo hoặc sửa chữa nhạc cụ | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399516 | Sound technician | Kỹ thuật viên âm thanh | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399517 | Television equipment operator | Vận hành viên thiết bị truyền hình | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399599 | Performing arts technicians (nec) | Kỹ thuật viên nghệ thuật biểu diễn (nec) | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 399611 | Signwriter | Thợ viết biển hiệu | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399911 | Diver | Thợ lặn | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 399912 | Interior decorator | Nhà trang trí nội thất | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 399913 | Optical dispenser | Nhân viên bán hàng quang học | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399914 | Optical mechanic | Thợ cơ khí quang học | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399915 | Photographer’s assistant | Trợ lý nhiếp ảnh gia | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 399916 | Plastics technician | Kỹ thuật viên nhựa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399917 | Wool classer | Nhân viên phân loại len | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399918 | Fire protection equipment technician | Kỹ thuật viên thiết bị phòng cháy chữa cháy | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 399999 | Technicians and trades workers (nec) | Kỹ thuật viên và công nhân lành nghề (nec) | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 411111 | Ambulance officer | Nhân viên cấp cứu | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 411112 | Intensive care ambulance paramedic | Nhân viên cấp cứu chuyên khoa hồi sức tích cực | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 411211 | Dental hygienist | Chuyên viên vệ sinh răng miệng | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 411212 | Dental prosthetist | Chuyên viên phục hình răng | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 411213 | Dental technician | Kỹ thuật viên nha khoa | TRA | 2 | 494 | ROL |
| 411214 | Dental therapist | Chuyên viên trị liệu nha khoa | VETASSESS | 1 | 494 | ROL |
| 411311 | Diversional therapist | Chuyên viên trị liệu giải trí | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 411411 | Enrolled nurse | Y tá đã đăng ký | ANMAC | 2 | 494 | ROL |
| 411412 | Mothercraft nurse | Y tá chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 411511 | Aboriginal and Torres Strait Islander health worker | Nhân viên y tế người bản địa và người dân đảo Torres Strait | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 411611 | Massage therapist | Chuyên viên trị liệu mát-xa | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 411711 | Community worker | Nhân viên cộng đồng | CWA | 2 | 494 | ROL |
| 411712 | Disabilities services officer | Cán bộ dịch vụ người khuyết tật | CWA | 2 | 494 | ROL |
| 411713 | Family support worker | Nhân viên hỗ trợ gia đình | CWA | 2 | 494 | ROL |
| 411715 | Residential care officer | Cán bộ chăm sóc nội trú | CWA | 2 | 494 | ROL |
| 411716 | Youth worker | Nhân viên công tác thanh niên | CWA | 2 | 494 | ROL |
| 421111 | Child care worker (group leaders only) | Nhân viên chăm sóc trẻ em (chỉ dành cho trưởng nhóm) | ACECQA | 3 | 494 | ROL |
| 431411 | Hotel service manager | Quản lý dịch vụ khách sạn | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 441211 | Emergency service worker | Nhân viên dịch vụ khẩn cấp | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 442216 | Security consultant | Chuyên viên tư vấn an ninh | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 451211 | Driving instructor | Giáo viên dạy lái xe | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 451311 | Funeral director | Giám đốc nhà tang lễ | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 451399 | Funeral workers (nec) | Nhân viên nhà tang lễ (nec) | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 451711 | Flight attendant | Tiếp viên hàng không | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 451799 | Travel attendants (nec) | Tiếp viên du lịch (nec) | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 451815 | First aid trainer | Huấn luyện viên sơ cứu | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452311 | Diving instructor (open water) | Huấn luyện viên lặn (nước mở) | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452312 | Gymnastics coach or instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn thể dục dụng cụ | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 452313 | Horse riding coach or instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn cưỡi ngựa | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452314 | Snowsport instructor | Huấn luyện viên thể thao mùa đông | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452315 | Swimming coach or instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn bơi lội | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 452317 | Other sports coach or instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn các môn thể thao khác | VETASSESS | 4 | 494 | ROL |
| 452318 | Dog or horse racing official | Quan chức đua chó hoặc đua ngựa | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452321 | Sports development officer | Cán bộ phát triển thể thao | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 452322 | Sports umpire | Trọng tài thể thao | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452323 | Other sports official | Quan chức thể thao khác | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452412 | Golfer | Vận động viên golf | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452413 | Jockey | Người đua ngựa | TRA | 3 | 494 | ROL |
| 452414 | Lifeguard | Nhân viên cứu hộ | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 452499 | Sportspersons (nec) | Vận động viên (nec) | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 511111 | Contract administrator | Quản trị viên hợp đồng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 511112 | Program or project administrator | Quản trị viên chương trình hoặc dự án | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 512111 | Office manager | Quản lý văn phòng | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 512211 | Health practice manager | Quản lý phòng khám sức khỏe | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 512299 | Practice managers (nec) | Quản lý phòng khám (nec) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 521111 | Personal assistant | Trợ lý cá nhân | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 521211 | Secretary (general) | Thư ký (tổng quát) | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 521212 | Legal secretary | Thư ký pháp lý | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 541111 | Call or contact centre team leader | Trưởng nhóm tổng đài hoặc trung tâm liên lạc | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599111 | Conveyancer | Người làm thủ tục chuyển nhượng bất động sản | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 599112 | Legal executive | Chuyên viên pháp lý | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 599211 | Clerk of court | Thư ký tòa án | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599212 | Court bailiff or sheriff | Cảnh sát trưởng hoặc chấp hành viên tòa án | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599213 | Court orderly | Nhân viên trật tự tòa án | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599214 | Law clerk | Thư ký luật | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599215 | Trust officer | Nhân viên quản lý quỹ tín thác | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599611 | Insurance investigator | Điều tra viên bảo hiểm | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599612 | Insurance loss adjuster | Chuyên viên giám định tổn thất bảo hiểm | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 599613 | Insurance risk surveyor | Chuyên viên khảo sát rủi ro bảo hiểm | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 599915 | Clinical coder | Nhân viên mã hóa lâm sàng | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 611111 | Auctioneer | Người bán đấu giá | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 611112 | Stock and station agent | Đại lý gia súc và nông sản | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 611211 | Insurance agent | Đại lý bảo hiểm | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 612111 | Business broker | Môi giới kinh doanh | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 612112 | Property manager | Quản lý bất động sản | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 612113 | Real estate agency principal | Giám đốc công ty bất động sản | VETASSESS | 2 | 494 | ROL |
| 612114 | Real estate agent | Môi giới bất động sản | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 612115 | Real estate representative | Đại diện bất động sản | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 639211 | Retail buyer | Người mua lẻ | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| 639212 | Wool buyer | Người mua len | VETASSESS | 3 | 494 | ROL |
| ANZSCO | Occupation | Ngành Nghề | Cơ Quan Thẩm Định | Skill Level | Visa | List |
ANZSCO:
Occupation:
Ngành Nghề:
Cơ Quan Thẩm Định:
Skill Level:
Visa:
List:
THANK YOU!
Chúng tôi đã nhận được thông tin của bạn, và sẽ liên hệ bạn để tư vấn các vấn đề bạn đang thắc mắc trong thời gian sớm nhất.
Ozlinks Education
Thẩm định tay nghề Úc là gì?
Thẩm định tay nghề (Skills Assessment) là một trong những điều kiện quan trọng mà bạn phải đáp ứng để có thể xin một số loại visa tay nghề như visa 482, visa 186 thường trú trực tiếp, visa 491, visa 494, visa 190 và visa 189, thì thẩm định tay nghề là tiêu chí bắt buộc, của quá trình xin thị thực.
Chuyên hỗ trợ thẩm định tay nghề Úc
Ozlinks Education cung cấp dịch vụ hỗ trợ thẩm định tay nghề cho du học sinh và di dân Việt có nhu cầu xin một trong những thị thực như visa 482, visa 186 thường trú trực tiếp, visa 491, visa 494, visa 190 và visa 189.
Dựa trên nghề nghiệp ANZSCO đã chọn của bạn, chúng tôi sẽ xác định cơ quan thẩm định phù hợp và hổ trợ và hướng dẫn bạn thu nhập những bằng chứng cần thiết để đáp ứng được yêu cầu.
Kinh nghiệm của chúng tôi trong việc kiểm tra tài liệu đảm bảo rằng bạn đáp ứng các yêu cầu về tài liệu đối với các tiêu chí của đơn đăng ký thẩm định tay nghề.
Quá trình này sẽ cho phép chúng tôi hổ trợ bạn chuẩn bộ hồ sơ đăng ký của bạn để có cơ hội đạt được kết quả tích cực tối đa.
TÍNH ĐIỂM DI TRÚ