Last Updated on January 1, 2026 by Ozlinks Education
Danh sách thiếu hụt ngành nghề năm 2025 gọi là Occupation Shortage List (OSL), được Cơ quan Việc làm và Kỹ năng Úc Jobs and Skills Australia (JSA) công bố gần đây, cho thấy 27% trong số 916 ngành nghề được đánh giá theo hệ thống ANZSCO đang thiếu hụt nhân lực, tương đương với tổng cộng 244 ngành nghề. Con số này giảm so với những năm 2024. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt đáng kể vẫn còn tồn tại, đặc biệt là trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, xây dựng và các ngành nghề kỹ thuật. Hai phần năm số vị trí chuyên môn và gần một nửa số vị trí kỹ thuật hiện đang thiếu hụt nhân lực.
Trong Bản Tin Này
ToggleTổng quan về Occupation Shortage List năm 2025 – 2026
Danh sách thiếu hụt ngành nghề (Occupation Shortage List – OSL), trước đây được gọi là Danh sách ưu tiên kỹ năng (Skills Priority List – SPL) ở Úc, được thực hiện và công bố bởi Jobs and Skills Australia (JSA), một cơ quan chính phủ độc lập thuộc Bộ Việc làm và Quan hệ Lao động.
JSA chịu trách nhiệm phân tích thị trường lao động của Úc và xác định các ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực trên phạm vi quốc gia, tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ. Danh sách thiếu hụt ngành nghề là một công cụ dựa trên bằng chứng được sử dụng để định hướng các chính sách khác nhau của chính phủ, bao gồm:
- Chương trình di cư: Danh sách thiếu hụt nghề nghiệp (OSL) là nguồn dữ liệu quan trọng để xác định những ngành nghề có tay nghề nào đủ điều kiện xin thị thực tạm thời và vĩnh viễn do người sử dụng lao động bảo trợ, chẳng hạn như Danh sách nghề nghiệp kỹ năng cốt lõi (Core Skills Occupation List CSOL) mới.
- Phát triển giáo dục và đào tạo: Danh sách thiếu hụt ngành nghề OSL giúp các nhà hoạch định chính sách và các nhà cung cấp đào tạo điều chỉnh các khóa học và nguồn tài trợ phù hợp với nhu cầu kỹ năng hiện tại và tương lai của nền kinh tế.
JSA thu thập thông tin cho OSL thông qua phân tích thị trường lao động toàn diện, khảo sát người sử dụng lao động và tham vấn rộng rãi với các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp, công đoàn và các nhóm ngành. Dưới đây là phiên bản hiện tại của Danh sách thiếu hụt nghề nghiệp được công bố vào tháng 9 năm 2025.
Thẩm Đinh Tay NghềTham khảo các ngành nghề thiếu hụt cho mục đích định cư Úc
Dựa trên tất cả thông tin hiện có, xếp hạng thị trường lao động hiện tại được xác định cho từng ngành nghề. Xếp hạng được cung cấp trên toàn quốc, và cho từng tiểu bang và vùng lãnh thổ. Trường hợp có bằng chứng cho thấy sự khác biệt giữa các khu vực đô thị và nông thôn, điều này sẽ được phản ánh trong xếp hạng. Danh sách đầy đủ và giải thích chi tiết về các xếp hạng có trong phụ lục.
- Shortage (S): Tình trạng thiếu hụt lao động xảy ra khi người sử dụng lao động không thể hoặc gặp khó khăn đáng kể trong việc tuyển dụng nhân sự cho một ngành nghề, hoặc những vị trí đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao trong ngành nghề đó, với mức lương và điều kiện làm việc hiện tại, và tại những địa điểm có thể tiếp cận được một cách hợp lý.
- Regional Shortage (R): Tình trạng thiếu hụt như đã nêu trên chỉ giới hạn ở một số khu vực vùng miền.
- No Shortage (NS): Báo cáo cho thấy không có bất kỳ khó khăn đáng kể nào trong việc tuyển dụng nhân sự.
Bạn có thể sử dụng tính năng tìm kiếm trong danh sách nghành nghề thiếu hụt sau đây, tham khảo bản báo cáo này để xem những ngành nghề ANZSCO nào đang thiếu hụt nhân lực ở Úc và liên hệ Ozlinks để được hỗ trợ nắm bắt cơ hội định cư lâu dài tại Úc.
| ANZSCO Code | Occupation | Ngành Nghề | AUS | NSW | VIC | QLD | SA | WA | TAS | NT | ACT | Skill Level |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111111 | Chief Executive or Managing Director | Giám đốc điều hành | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 111211 | Corporate General Manager | Tổng giám đốc công ty | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121111 | Aquaculture Farmer | Nông dân nuôi trồng thủy sản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121311 | Apiarist | Thợ nuôi ong | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121312 | Beef Cattle Farmer | Nông dân chăn nuôi bò thịt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 121313 | Dairy Cattle Farmer | Nông dân chăn nuôi bò sữa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121314 | Deer Farmer | Nông dân chăn nuôi hươu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121315 | Goat Farmer | Nông dân chăn nuôi dê | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121316 | Horse Breeder | Thợ chăn nuôi ngựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121318 | Pig Farmer | Nông dân chăn nuôi lợn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121321 | Poultry Farmer | Nông dân chăn nuôi gia cầm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121322 | Sheep Farmer | Nông dân chăn nuôi cừu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121323 | Mixed Cattle and Sheep Farmer | Nông dân chăn nuôi hỗn hợp bò và cừu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121399 | Livestock Farmers nec | Nông dân chăn nuôi gia súc khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121511 | Cotton Grower | Thợ trồng bông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121512 | Grain, Oilseed, Pulse or Pasture Grower / Field Crop Grower | Thợ trồng cây nông nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 1 |
| 121513 | Sugar Cane Grower | Thợ trồng mía | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121599 | Broadacre Crop Growers nec | Nông dân trồng cây nông nghiệp quy mô lớn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121611 | Flower Grower | Thợ trồng hoa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121612 | Fruit Grower | Thợ trồng cây ăn quả | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 1 |
| 121613 | Nut Grower | Thợ trồng các loại hạt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121614 | Production Nursery Grower | Thợ trồng cây giống sản xuất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121615 | Turf Grower | Thợ trồng cỏ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121616 | Vegetable Grower | Thợ trồng rau | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 1 |
| 121617 | Wine Grape Grower | Thợ trồng nho làm rượu vang | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121699 | Horticultural Crop Growers nec | Thợ trồng cây trồng làm vườn khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121711 | Broadacre Crop and Livestock Farmer | Nông dân chăn nuôi và trồng trọt quy mô lớn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 121799 | Mixed Production Farmers nec | Nông dân sản xuất hỗn hợp khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 131112 | Sales and Marketing Manager | Giám đốc bán hàng và tiếp thị | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 131113 | Advertising Manager | Giám đốc quảng cáo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 131114 | Public Relations Manager | Giám đốc quan hệ công chúng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 132111 | Corporate Services Manager | Giám đốc dịch vụ doanh nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 132211 | Finance Manager | Giám đốc tài chính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 132311 | Human Resource Manager | Giám đốc nhân sự | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 132411 | Policy and Planning Manager | Giám đốc chính sách và kế hoạch | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 132511 | Research and Development Manager | Nghiên cứu và phát triển Quản lý | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 133111 | Construction Project Manager | Quản lý dự án xây dựng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 133112 | Project Builder | Nhà thầu xây dựng | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 1 |
| 133211 | Engineering Manager | Quản lý kỹ thuật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133311 | Importer or Exporter | Nhà nhập khẩu hoặc xuất khẩu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133312 | Wholesaler | Nhà bán buôn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133411 | Manufacturer | Nhà sản xuất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133511 | Production Manager (Forestry) | Quản lý sản xuất (Lâm nghiệp) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133512 | Production Manager (Manufacturing) | Quản lý sản xuất (Chế tạo) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133513 | Production Manager (Mining) | Quản lý sản xuất (Khai thác mỏ) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 133611 | Supply and Distribution Manager | Quản lý cung ứng và phân phối | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 133612 | Procurement Manager | Quản lý mua sắm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134111 | Child Care Centre Manager | Quản lý trung tâm chăm sóc trẻ em | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 1 |
| 134211 | Medical Administrator / Medical Superintendent | Quản trị viên y tế / Giám đốc y tế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134212 | Nursing Clinical Director | Giám đốc lâm sàng điều dưỡng | NS | NS | NS | NS | R | S | NS | NS | NS | 1 |
| 134213 | Primary Health Organisation Manager | Quản lý tổ chức y tế cơ sở | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134214 | Welfare Centre Manager | Quản lý trung tâm phúc lợi | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134299 | Health and Welfare Services Managers nec | Quản lý dịch vụ y tế và phúc lợi | NS | NS | R | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 134311 | School Principal | Hiệu trưởng trường học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134411 | Faculty Head | Trưởng khoa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134412 | Regional Education Manager | Quản lý giáo dục khu vực | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 134499 | Education Managers nec | Quản lý giáo dục | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 135111 | Chief Information Officer | Giám đốc thông tin | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 135112 | ICT Project Manager | Quản lý dự án CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 135199 | ICT Managers nec | Quản lý CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 139911 | Arts Administrator or Manager | Quản trị viên hoặc quản lý nghệ thuật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 139912 | Environmental Manager | Quản lý môi trường | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | NS | NS | 1 |
| 139913 | Laboratory Manager | Quản lý phòng thí nghiệm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 139915 | Sports Administrator | Quản trị viên thể thao | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 139916 | Quality Assurance Manager | Quản lý đảm bảo chất lượng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 139917 | Regulatory Affairs Manager | Quản lý pháp quy | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 139999 | Specialist Managers nec | Quản lý chuyên môn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 141111 | Cafe or Restaurant Manager | Quản lý quán cà phê hoặc nhà hàng | NS | NS | NS | NS | R | NS | R | S | S | 2 |
| 141211 | Caravan Park and Camping Ground Manager | Quản lý khu cắm trại và nhà lưu động | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 141311 | Hotel or Motel Manager | Quản lý khách sạn hoặc nhà nghỉ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 141411 | Licensed Club Manager | Quản lý câu lạc bộ được cấp phép | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 141911 | Bed and Breakfast Operator | Chủ nhà nghỉ B&B | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 141912 | Retirement Village Manager | Quản lý làng hưu trí | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 141999 | Accommodation and Hospitality Managers nec | Quản lý chỗ ở và dịch vụ khách sạn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 142111 | Retail Manager (General) | Quản lý bán lẻ (chung) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | R | R | NS | 2 |
| 142112 | Antique Dealer | Thợ buôn đồ cổ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 142113 | Betting Agency Manager | Quản lý đại lý cá cược | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 142114 | Hair or Beauty Salon Manager | Quản lý salon tóc hoặc làm đẹp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 142115 | Post Office Manager | Quản lý bưu điện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 142116 | Travel Agency Manager | Quản lý đại lý du lịch | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149111 | Amusement Centre Manager | Quản lý trung tâm giải trí | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149112 | Fitness Centre Manager | Quản lý trung tâm thể dục | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149113 | Sports Centre Manager | Quản lý trung tâm thể thao | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149211 | Call or Contact Centre Manager | Quản lý trung tâm cuộc gọi hoặc liên hệ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149212 | Customer Service Manager | Quản lý dịch vụ khách hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 2 |
| 149311 | Conference and Event Organiser | Thợ tổ chức hội nghị và sự kiện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149411 | Fleet Manager | Quản lý đội xe | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 149412 | Railway Station Manager | Quản lý nhà ga xe lửa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149413 | Transport Company Manager | Công ty vận tải Quản lý | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 2 |
| 149911 | Boarding Kennel or Cattery Operator | Thợ điều hành trại nuôi chó hoặc mèo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149912 | Cinema or Theatre Manager | Quản lý rạp chiếu phim hoặc nhà hát | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149913 | Facilities Manager | Quản lý cơ sở vật chất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149914 | Financial Institution Branch Manager | Quản lý chi nhánh tổ chức tài chính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149915 | Equipment Hire Manager | Quản lý cho thuê thiết bị | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 149999 | Hospitality, Retail and Service Managers nec | Quản lý khách sạn, bán lẻ và dịch vụ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 211111 | Actor | Diễn viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211112 | Dancer or Choreographer | Vũ công hoặc biên đạo múa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211113 | Entertainer or Variety Artist | Nghệ sĩ giải trí hoặc nghệ sĩ tạp kỹ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211199 | Actors, Dancers and Other Entertainers nec | Diễn viên, vũ công và các nghệ sĩ giải trí khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211211 | Composer | Nhà soạn nhạc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211212 | Music Director | Giám đốc âm nhạc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211213 | Musician (Instrumental) | Nhạc sĩ (nhạc cụ) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211214 | Singer | Ca sĩ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211299 | Music Professionals nec | Chuyên gia âm nhạc khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211311 | Photographer | Nhiếp ảnh gia | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 211411 | Painter (Visual Arts) | Họa sĩ (Mỹ thuật) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211412 | Potter or Ceramic Artist | Thợ gốm hoặc nghệ sĩ gốm sứ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211413 | Sculptor | Nhà điêu khắc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 211499 | Visual Arts and Crafts Professionals nec | Chuyên gia Mỹ thuật và Thủ công mỹ nghệ khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212111 | Artistic Director | Giám đốc nghệ thuật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212112 | Media Producer (excluding Video) | Nhà sản xuất truyền thông | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 1 |
| 212113 | Radio Presenter | Thợ dẫn chương trình phát thanh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212114 | Television Presenter | Thợ dẫn chương trình truyền hình | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212211 | Author | Tác giả | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212212 | Book or Script Editor | Biên tập viên sách hoặc kịch bản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212311 | Art Director (Film, Television or Stage) | Giám đốc nghệ thuật (Phim, Truyền hình) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212312 | Director (Film, Television, Radio or Stage) | Đạo diễn (Phim, Truyền hình) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212313 | Director of Photography | Giám đốc hình ảnh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212314 | Film and Video Editor | Biên tập viên phim và video | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 212315 | Program Director (Television or Radio) | Giám đốc chương trình (Truyền hình) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212316 | Stage Manager | Quản lý sân khấu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212317 | Technical Director | Giám đốc kỹ thuật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212318 | Video Producer | Nhà sản xuất video | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212399 | Film, Television, Radio and Stage Directors nec | Đạo diễn phim, truyền hình | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212411 | Copywriter | Thợ viết quảng cáo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212412 | Newspaper or Periodical Editor | Biên tập viên báo hoặc tạp chí | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212413 | Print Journalist | Nhà báo in | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212414 | Radio Journalist | Nhà báo phát thanh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212415 | Technical Writer | Thợ viết kỹ thuật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212416 | Television Journalist | Nhà báo truyền hình | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 212499 | Journalists and Other Writers nec | Nhà báo và các nhà văn khác khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 221111 | Accountant (General) | Kế toán (Tổng hợp) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 221112 | Management Accountant | Kế toán quản lý | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 221113 | Taxation Accountant | Kế toán thuế | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 221211 | Company Secretary | Thư ký công ty | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 221212 | Corporate Treasurer | Thủ quỹ công ty | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 221213 | External Auditor | Kiểm toán viên bên ngoài | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 221214 | Internal Auditor | Kiểm toán viên nội bộ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 222111 | Commodities Trader | Hàng hóa Nhà giao dịch | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 222112 | Finance Broker | Môi giới tài chính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 222113 | Insurance Broker | Môi giới bảo hiểm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 222199 | Financial Brokers nec | Môi giới tài chính khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 222211 | Financial Market Dealer | Đại lý thị trường tài chính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 222212 | Futures Trader | Nhà giao dịch hợp đồng tương lai | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 222213 | Stockbroking Dealer | Đại lý môi giới chứng khoán | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 222299 | Financial Dealers nec | Đại lý tài chính khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 222311 | Financial Investment Adviser | Cố vấn đầu tư tài chính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 222312 | Financial Investment Manager | Quản lý đầu tư tài chính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 223111 | Human Resource Adviser | Cố vấn nhân sự | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | S | NS | 1 |
| 223112 | Recruitment Consultant | Chuyên viên tuyển dụng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 223113 | Workplace Relations Adviser | Cố vấn quan hệ lao động | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 223311 | Training and Development Professional | Chuyên gia đào tạo và phát triển | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224111 | Actuary | Chuyên viên thống kê bảo hiểm | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 224112 | Mathematician | Nhà toán học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224114 | Data Analyst | Nhà phân tích dữ liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224115 | Data Scientist | Nhà khoa học dữ liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224116 | Statistician | Nhà thống kê | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224211 | Archivist | Thợ lưu trữ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224212 | Gallery or Museum Curator | Thợ phụ trách phòng trưng bày | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224213 | Health Information Manager | Quản lý Thông tin Y tế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224214 | Records Manager | Quản lý Hồ sơ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224311 | Economist | Nhà kinh tế học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224411 | Intelligence Officer | Sĩ quan Tình báo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224412 | Policy Analyst | Nhà phân tích Chính sách | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224511 | Land Economist | Nhà kinh tế học Đất đai | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224512 | Valuer | Thợ định giá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224611 | Librarian | Thủ thư | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224712 | Organisation and Methods Analyst | Nhà phân tích Tổ chức và Phương pháp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224713 | Management Consultant | Chuyên gia Tư vấn Quản lý | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224714 | Supply Chain Analyst | Nhà phân tích Chuỗi cung ứng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224911 | Electorate Officer | Cán bộ Khu vực bầu cử | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224912 | Liaison Officer | Cán bộ Liên lạc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224913 | Migration Agent / Immigration Consultant | Đại lý Di trú / Tư vấn Nhập cư | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224914 | Patents Examiner | Thợ thẩm định Bằng sáng chế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 224999 | Information and Organisation Professionals nec | Chuyên gia Thông tin và Tổ chức | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225111 | Advertising Specialist | Chuyên gia Quảng cáo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225112 | Market Research Analyst | Nhà phân tích Nghiên cứu Thị trường | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225113 | Marketing Specialist | Chuyên gia Tiếp thị | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225114 | Content Creator (Marketing) | Thợ sáng tạo Nội dung (Tiếp thị) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225115 | Digital Marketing Analyst | Nhà phân tích Tiếp thị Kỹ thuật số | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225211 | ICT Account Manager | Quản lý Tài khoản CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225212 | ICT Business Development Manager | Quản lý Phát triển Kinh doanh CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225213 | ICT Sales Representative | Đại diện Bán hàng CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225311 | Public Relations Professional | Chuyên gia Quan hệ Công chúng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225411 | Sales Representative (Industrial Products) | Đại diện Bán hàng (Sản phẩm Công nghiệp) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225412 | Sales Representative (Medical and Pharmaceutical Products) | Đại diện Bán hàng (Sản phẩm Y tế và Dược phẩm) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 225499 | Technical Sales Representatives nec | Đại diện Bán hàng Kỹ thuật (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 231111 | Aeroplane Pilot | Phi công Máy bay | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 231112 | Air Traffic Controller | Kiểm soát viên Không lưu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 231113 | Flying Instructor | Giảng viên Bay | S | S | S | S | S | S | NS | NS | S | 1 |
| 231114 | Helicopter Pilot | Phi công Trực thăng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 231199 | Air Transport Professionals nec | Chuyên gia Vận tải Hàng không | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 231211 | Master Fisher | Ngư dân bậc thầy | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 2 |
| 231212 | Ship's Engineer | Kỹ sư Tàu thủy | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 231213 | Ship's Master | Thuyền trưởng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 231214 | Ship's Officer | Sĩ quan Tàu thủy | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 231215 | Marine Surveyor | Giám định viên Hàng hải | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 231299 | Marine Transport Professionals nec | Chuyên gia Vận tải Hàng hải | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 232111 | Architect | Kiến trúc sư | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232112 | Landscape Architect | Kiến trúc sư cảnh quan | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 232212 | Surveyor | Kỹ sư trắc địa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 232213 | Cartographer | Nhà lập bản đồ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232214 | Other Spatial Scientist | Nhà khoa học không gian khác | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 232311 | Fashion Designer | Nhà thiết kế thời trang | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232312 | Industrial Designer | Nhà thiết kế công nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232313 | Jewellery Designer | Nhà thiết kế trang sức | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232411 | Graphic Designer | Nhà thiết kế đồ họa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232412 | Illustrator | Họa sĩ minh họa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232413 | Multimedia Designer | Nhà thiết kế đa phương tiện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232414 | Web Designer | Nhà thiết kế web | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 232511 | Interior Designer | Nhà thiết kế nội thất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 232611 | Urban and Regional Planner | Nhà quy hoạch đô thị và khu vực | R | R | R | R | R | R | R | S | S | 1 |
| 233111 | Chemical Engineer | Kỹ sư hóa học | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 233112 | Materials Engineer | Kỹ sư vật liệu | NS | NS | S | S | NS | NS | S | NS | NS | 1 |
| 233211 | Civil Engineer | Kỹ sư xây dựng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233212 | Geotechnical Engineer | Kỹ sư địa kỹ thuật | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233213 | Quantity Surveyor | Kỹ sư định lượng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233214 | Structural Engineer | Kỹ sư kết cấu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233215 | Transport Engineer | Kỹ sư giao thông vận tải | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233311 | Electrical Engineer | Kỹ sư điện | S | S | NS | NS | S | S | NS | S | NS | 1 |
| 233411 | Electronics Engineer | Kỹ sư điện tử | NS | NS | NS | S | S | NS | NS | NS | S | 1 |
| 233511 | Industrial Engineer | Kỹ sư công nghiệp | NS | NS | NS | S | S | NS | NS | S | S | 1 |
| 233512 | Mechanical Engineer | Kỹ sư cơ khí | NS | NS | NS | NS | S | S | NS | S | NS | 1 |
| 233513 | Production or Plant Engineer | Kỹ sư sản xuất hoặc nhà máy | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 233611 | Mining Engineer (excluding Petroleum) | Kỹ sư khai thác mỏ (trừ dầu khí) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233612 | Petroleum Engineer | Kỹ sư dầu khí | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 1 |
| 233911 | Aeronautical Engineer | Kỹ sư hàng không | S | S | S | S | S | S | NS | S | S | 1 |
| 233912 | Agricultural Engineer | Kỹ sư nông nghiệp | S | S | S | S | S | S | NS | NS | NS | 1 |
| 233913 | Biomedical Engineer | Kỹ sư y sinh | S | S | S | S | S | NS | S | NS | S | 1 |
| 233914 | Engineering Technologist | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 233915 | Environmental Engineer | Kỹ sư môi trường | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233916 | Naval Architect / Marine Designer | Kiến trúc sư hải quân / Nhà thiết kế hàng hải | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 233999 | Engineering Professionals nec | Chuyên gia kỹ thuật khác | NS | NS | NS | S | S | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234111 | Agricultural Consultant | Tư vấn nông nghiệp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234113 | Forester / Forest Scientist | Kiểm lâm / Nhà khoa học lâm nghiệp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234114 | Agricultural Research Scientist | Nhà khoa học nghiên cứu nông nghiệp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234115 | Agronomist | Nhà nông học | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234116 | Aquaculture or Fisheries Scientist | Nhà khoa học nuôi trồng thủy sản hoặc nghề cá | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234211 | Chemist | Nhà hóa học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234212 | Food Technologist | Kỹ sư công nghệ thực phẩm | NS | S | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234213 | Wine Maker | Nhà sản xuất rượu vang | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234311 | Conservation Officer | Bảo tồn Cán bộ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234312 | Environmental Consultant | Chuyên gia tư vấn môi trường | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | S | NS | 1 |
| 234313 | Environmental Research Scientist | Nhà khoa học nghiên cứu môi trường | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234314 | Park Ranger | Kiểm lâm viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234399 | Environmental Scientists nec | Các nhà khoa học môi trường khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234411 | Geologist | Nhà địa chất học | S | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 1 |
| 234412 | Geophysicist | Nhà địa vật lý học | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234413 | Hydrogeologist | Nhà thủy văn học | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234511 | Life Scientist (General) | Nhà khoa học sự sống (Tổng quát) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234513 | Biochemist | Nhà hóa sinh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234514 | Biotechnologist | Nhà công nghệ sinh học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234515 | Botanist | Nhà thực vật học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234516 | Marine Biologist | Nhà sinh vật học biển | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234517 | Microbiologist | Nhà vi sinh vật học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234521 | Entomologist | Nhà côn trùng học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234522 | Zoologist | Nhà động vật học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234599 | Life Scientists nec | Các nhà khoa học sự sống khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234611 | Medical Laboratory Scientist | Nhà khoa học phòng thí nghiệm y tế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234612 | Respiratory Scientist | Nhà khoa học hô hấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234711 | Veterinarian | Bác sĩ thú y | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 234911 | Conservator | Nhà bảo tồn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234912 | Metallurgist | Nhà luyện kim | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 1 |
| 234913 | Meteorologist | Nhà khí tượng học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234914 | Physicist | Nhà vật lý học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234915 | Exercise Physiologist | Nhà sinh lý học thể dục | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 234999 | Natural and Physical Science Professionals nec | Các chuyên gia khoa học tự nhiên và vật lý khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 241111 | Early Childhood (Pre-primary School) Teacher | Giáo viên mầm non (trường mẫu giáo) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 241213 | Primary School Teacher | Giáo viên tiểu học | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 241311 | Middle School Teacher / Intermediate School Teacher | Giáo viên trung học cơ sở | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 241411 | Secondary School Teacher | Giáo viên trung học phổ thông | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 241511 | Special Needs Teacher | Giáo viên chuyên biệt | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 241512 | Teacher of the Hearing Impaired | Giáo viên khiếm thính | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 241513 | Teacher of the Sight Impaired | Giáo viên khiếm thị | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 241599 | Special Education Teachers nec | Giáo viên giáo dục đặc biệt khác | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 242111 | University Lecturer | Giảng viên đại học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 242112 | University Tutor | Gia sư đại học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 242211 | Vocational Education Teacher / Polytechnic Teacher | Giáo viên dạy nghề / Giáo viên trường cao đẳng nghề | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 249111 | Education Adviser | Cố vấn giáo dục | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249112 | Education Reviewer | Thợ đánh giá giáo dục | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249211 | Art Teacher (Private Tuition) | Giáo viên mỹ thuật (dạy kèm) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249212 | Dance Teacher (Private Tuition) | Giáo viên múa (dạy kèm) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249213 | Drama Teacher (Private Tuition) | Giáo viên kịch (dạy kèm) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249214 | Music Teacher (Private Tuition) | Giáo viên âm nhạc (dạy kèm) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249299 | Private Tutors and Teachers nec | Tư nhân Gia sư và Giáo viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 249311 | Teacher of English to Speakers of Other Languages | Giáo viên tiếng Anh cho Thợ nói các ngôn ngữ khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251111 | Dietitian | Chuyên gia dinh dưỡng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251112 | Nutritionist | Nhà dinh dưỡng học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251211 | Medical Diagnostic Radiographer | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh y tế | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 251212 | Medical Radiation Therapist | Kỹ thuật viên xạ trị y tế | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 1 |
| 251213 | Nuclear Medicine Technologist | Kỹ thuật viên y học hạt nhân | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 251214 | Sonographer | Kỹ thuật viên siêu âm | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 251311 | Environmental Health Officer | Cán bộ y tế môi trường | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 1 |
| 251312 | Occupational Health and Safety Adviser | Cố vấn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251411 | Optometrist | Bác sĩ nhãn khoa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251412 | Orthoptist | Bác sĩ chỉnh hình mắt | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 251511 | Hospital Pharmacist | Dược sĩ bệnh viện | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 1 |
| 251512 | Industrial Pharmacist | Dược sĩ công nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251513 | Retail Pharmacist | Dược sĩ bán lẻ | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 251911 | Health Promotion Officer | Cán bộ thúc đẩy sức khỏe | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 251912 | Orthotist or Prosthetist | Chuyên viên chỉnh hình hoặc phục hình | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 251999 | Health Diagnostic and Promotion Professionals nec | Chuyên gia chẩn đoán và thúc đẩy sức khỏe | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252111 | Chiropractor | Bác sĩ chỉnh hình cột sống | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252112 | Osteopath | Bác sĩ nắn xương | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252211 | Acupuncturist | Bác sĩ châm cứu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 252212 | Homoeopath | Bác sĩ vi lượng đồng căn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 252213 | Naturopath | Bác sĩ trị liệu tự nhiên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 252214 | Traditional Chinese Medicine Practitioner | Bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 252299 | Complementary Health Therapists nec | Chuyên gia trị liệu bổ sung | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 252311 | Dental Specialist | Bác sĩ nha khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252312 | Dentist | Bác sĩ nha khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252411 | Occupational Therapist | Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252511 | Physiotherapist | Bác sĩ vật lý trị liệu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252611 | Podiatrist | Bác sĩ chuyên khoa chân | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252711 | Audiologist | Bác sĩ thính học | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 252712 | Speech Pathologist / Speech Language Therapist | Bác sĩ ngôn ngữ trị liệu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253111 | General Practitioner | Bác sĩ đa khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253112 | Resident Medical Officer | Bác sĩ nội trú | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253211 | Anaesthetist | Bác sĩ gây mê | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253311 | Specialist Physician (General Medicine) | Bác sĩ chuyên khoa (Nội khoa tổng quát) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253312 | Cardiologist | Bác sĩ tim mạch | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253313 | Clinical Haematologist | Bác sĩ huyết học lâm sàng | S | S | S | S | S | S | NS | NS | S | 1 |
| 253314 | Medical Oncologist | Bác sĩ ung bướu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253315 | Endocrinologist | Bác sĩ nội tiết | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 253316 | Gastroenterologist | Bác sĩ tiêu hóa | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 253317 | Intensive Care Specialist | Bác sĩ chuyên khoa hồi sức tích cực | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253318 | Neurologist | Bác sĩ thần kinh | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 253321 | Paediatrician | Bác sĩ nhi khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253322 | Renal Medicine Specialist | Bác sĩ chuyên khoa thận | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253323 | Rheumatologist | Bác sĩ thấp khớp | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 253324 | Thoracic Medicine Specialist | Bác sĩ chuyên khoa lồng ngực | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253399 | Specialist Physicians nec | Bác sĩ chuyên khoa (NEC) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253411 | Psychiatrist | Bác sĩ tâm thần | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253511 | Surgeon (General) | Bác sĩ phẫu thuật (Tổng quát) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253512 | Cardiothoracic Surgeon | Bác sĩ tim mạch lồng ngực Bác sĩ phẫu thuật | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 253513 | Neurosurgeon | Bác sĩ phẫu thuật thần kinh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253514 | Orthopaedic Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253515 | Otorhinolaryngologist | Bác sĩ tai mũi họng | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 1 |
| 253516 | Paediatric Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật nhi khoa | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 1 |
| 253517 | Plastic and Reconstructive Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật tạo hình và tái tạo | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253518 | Urologist | Bác sĩ tiết niệu | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 253521 | Vascular Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật mạch máu | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 1 |
| 253911 | Dermatologist | Bác sĩ da liễu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253912 | Emergency Medicine Specialist | Bác sĩ chuyên khoa cấp cứu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253913 | Obstetrician and Gynaecologist | Bác sĩ sản phụ khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253914 | Ophthalmologist | Bác sĩ nhãn khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253915 | Pathologist | Bác sĩ giải phẫu bệnh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253917 | Diagnostic and Interventional Radiologist | Bác sĩ chẩn đoán và can thiệp hình ảnh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253918 | Radiation Oncologist | Bác sĩ xạ trị ung thư | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 253999 | Medical Practitioners nec | Bác sĩ đa khoa (NEC) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254111 | Midwife | Nữ hộ sinh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254211 | Nurse Educator | Giảng viên điều dưỡng | NS | NS | S | NS | R | NS | NS | S | S | 1 |
| 254212 | Nurse Researcher | Nhà nghiên cứu điều dưỡng | NS | NS | NS | S | S | NS | NS | S | S | 1 |
| 254311 | Nurse Manager | Quản lý điều dưỡng | NS | NS | NS | NS | R | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 254411 | Nurse Practitioner | Điều dưỡng viên chuyên khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254412 | Registered Nurse (Aged Care) | Điều dưỡng viên (Chăm sóc Thợ cao tuổi) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254413 | Registered Nurse (Child and Family Health) | Điều dưỡng viên (Sức khỏe trẻ em và gia đình) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254414 | Registered Nurse (Community Health) | Điều dưỡng viên (Sức khỏe cộng đồng) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254415 | Registered Nurse (Critical Care and Emergency) | Điều dưỡng viên (Chăm sóc đặc biệt và cấp cứu) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254416 | Registered Nurse (Developmental Disability) | Điều dưỡng viên (Khuyết tật phát triển) | S | S | S | S | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 254417 | Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) | Điều dưỡng viên (Khuyết tật và phục hồi chức năng) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254418 | Registered Nurse (Medical) | Điều dưỡng viên (Y khoa) | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 1 |
| 254421 | Registered Nurse (Medical Practice) | Điều dưỡng viên (Thực hành y khoa) | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 1 |
| 254422 | Registered Nurse (Mental Health) | Điều dưỡng viên (Sức khỏe tâm thần) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254423 | Registered Nurse (Perioperative) | Điều dưỡng viên (Chu phẫu) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254424 | Registered Nurse (Surgical) | Điều dưỡng viên (Phẫu thuật) | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 1 |
| 254425 | Registered Nurse (Paediatrics) | Điều dưỡng viên (Nhi khoa) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 254499 | Registered Nurses nec | Điều dưỡng viên (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 261111 | ICT Business Analyst | Chuyên viên phân tích kinh doanh CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 261112 | Systems Analyst | Chuyên viên phân tích hệ thống | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261113 | User Experience Designer (ICT) | Nhà thiết kế trải nghiệm Thợ dùng (CNTT) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261211 | Multimedia Specialist | Chuyên gia đa phương tiện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | S | 1 |
| 261212 | Web Developer | Nhà phát triển web | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261311 | Analyst Programmer | Lập trình viên phân tích | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261312 | Developer Programmer | Lập trình viên phát triển | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261313 | Software Engineer | Kỹ sư phần mềm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261314 | Software Tester | Kiểm thử phần mềm | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 261315 | Cyber Security Engineer | Kỹ sư an ninh mạng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 261316 | Devops Engineer | Kỹ sư DevOps | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 261317 | Penetration Tester | Kiểm thử xâm nhập | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 261399 | Software and Applications Programmers nec | Lập trình viên phần mềm và ứng dụng nec | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 262111 | Database Administrator | Quản trị viên cơ sở dữ liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 262113 | Systems Administrator | Quản trị viên hệ thống | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 262114 | Cyber Governance Risk and Compliance Specialist | Chuyên gia quản trị rủi ro và tuân thủ an ninh mạng | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 262115 | Cyber Security Advice and Assessment Specialist | Chuyên gia tư vấn và đánh giá an ninh mạng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | S | 1 |
| 262116 | Cyber Security Analyst | Nhà phân tích an ninh mạng | NS | NS | NS | S | S | NS | NS | NS | S | 1 |
| 262117 | Cyber Security Architect | Kiến trúc sư an ninh mạng | S | S | S | S | S | S | NS | NS | S | 1 |
| 262118 | Cyber Security Operations Coordinator | Điều phối viên hoạt động an ninh mạng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 263111 | Computer Network and Systems Engineer | Kỹ sư mạng và hệ thống máy tính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 263112 | Network Administrator | Quản trị viên mạng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263113 | Network Analyst | Nhà phân tích mạng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263211 | ICT Quality Assurance Engineer | Kỹ sư đảm bảo chất lượng CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263212 | ICT Support Engineer | Kỹ sư hỗ trợ CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263213 | ICT Systems Test Engineer | Kỹ sư kiểm thử hệ thống CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263299 | ICT Support and Test Engineers nec | Kỹ sư hỗ trợ và kiểm thử CNTT nec | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263311 | Telecommunications Engineer | Kỹ sư viễn thông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 263312 | Telecommunications Network Engineer | Kỹ sư mạng viễn thông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 271111 | Barrister | Luật sư | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 271214 | Intellectual Property Lawyer | Luật sư sở hữu trí tuệ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 271299 | Judicial and Other Legal Professionals nec | Chuyên gia Tư pháp và Pháp luật khác (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 271311 | Solicitor | Luật sư | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 272111 | Careers Counsellor | Cố vấn Hướng nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272112 | Drug and Alcohol Counsellor | Cố vấn Cai nghiện Ma túy và Rượu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272113 | Family and Marriage Counsellor | Cố vấn Gia đình và Hôn nhân | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272114 | Rehabilitation Counsellor | Cố vấn Phục hồi chức năng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 272115 | Student Counsellor | Cố vấn Sinh viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272199 | Counsellors nec | Cố vấn (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272211 | Minister of Religion | Bộ trưởng Tôn giáo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272311 | Clinical Psychologist | Nhà tâm lý học Lâm sàng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 272312 | Educational Psychologist | Nhà tâm lý học Giáo dục | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 272313 | Organisational Psychologist | Nhà tâm lý học Tổ chức | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 1 |
| 272314 | Psychotherapist | Nhà trị liệu tâm lý | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272399 | Psychologists nec | Nhà tâm lý học (NEC) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 272411 | Historian | Nhà sử học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272412 | Interpreter | Phiên dịch viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272413 | Translator | Biên dịch viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272414 | Archaeologist | Nhà khảo cổ học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272499 | Social Professionals nec | Chuyên gia Xã hội (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272511 | Social Worker | Nhân viên Xã hội | NS | NS | R | NS | S | NS | NS | S | S | 1 |
| 272611 | Community Arts Worker | Nhân viên Nghệ thuật Cộng đồng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272612 | Recreation Officer / Recreation Coordinator | Cán bộ Giải trí / Điều phối viên Giải trí | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 1 |
| 272613 | Welfare Worker | Nhân viên Phúc lợi Xã hội | NS | NS | R | NS | NS | NS | NS | S | NS | 1 |
| 311112 | Agricultural and Agritech Technician | Kỹ thuật viên Nông nghiệp và Công nghệ Nông nghiệp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 311113 | Animal Husbandry Technician | Kỹ thuật viên Chăn nuôi | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311114 | Aquaculture or Fisheries Technician | Kỹ thuật viên Nuôi trồng Thủy sản hoặc Ngư nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311115 | Irrigation Designer | Thiết kế Hệ thống Thủy lợi | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 2 |
| 311211 | Anaesthetic Technician | Kỹ thuật viên Gây mê | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311212 | Cardiac Technician | Kỹ thuật viên Tim mạch | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311213 | Medical Laboratory Technician | Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y tế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311214 | Operating Theatre Technician | Kỹ thuật viên Phòng mổ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 311215 | Pharmacy Technician | Kỹ thuật viên Dược | R | R | R | R | R | R | R | S | S | 2 |
| 311216 | Pathology Collector / Phlebotomist | Thợ lấy mẫu Bệnh lý / Kỹ thuật viên lấy máu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 311217 | Respiratory Technician | Kỹ thuật viên Hô hấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311299 | Medical Technicians nec | Kỹ thuật viên Y tế (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311311 | Fisheries Officer | Cán bộ Ngư nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311312 | Meat Inspector | Thanh tra Thịt | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 2 |
| 311313 | Biosecurity Officer | Cán bộ An ninh Sinh học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311314 | Primary Products Quality Assurance Officer | Cán bộ Đảm bảo Chất lượng Sản phẩm Cơ bản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311399 | Primary Products Assurance and Inspection Officers nec | Cán bộ Đảm bảo và Kiểm tra Sản phẩm Cơ bản (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311411 | Chemistry Technician | Kỹ thuật viên Hóa học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311412 | Earth Science Technician | Kỹ thuật viên Khoa học Trái đất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311413 | Life Science Technician | Kỹ thuật viên Khoa học Sinh học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311414 | School Laboratory Technician | Kỹ thuật viên Phòng thí nghiệm Trường học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311415 | Hydrographer | Chuyên viên Thủy văn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 311499 | Science Technicians nec | Kỹ thuật viên Khoa học (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312111 | Architectural Draftsperson | Thợ vẽ bản thiết kế kiến trúc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 2 |
| 312112 | Building Associate | Cộng sự Xây dựng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 2 |
| 312113 | Building Inspector | Thanh tra Xây dựng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312114 | Construction Estimator | Thợ ước tính Chi phí Xây dựng | R | S | R | R | R | S | R | NS | NS | 2 |
| 312115 | Plumbing Inspector | Thanh tra hệ thống ống nước | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312116 | Surveying or Spatial Science Technician | Kỹ thuật viên khảo sát hoặc khoa học không gian | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312199 | Architectural, Building and Surveying Technicians nec | Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312211 | Civil Engineering Draftsperson | Thợ vẽ bản vẽ kỹ thuật dân dụng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312212 | Civil Engineering Technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật dân dụng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312311 | Electrical Engineering Draftsperson | Thợ vẽ bản vẽ kỹ thuật điện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312312 | Electrical Engineering Technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật điện | Metro S | Metro S | Metro S | Metro S | Metro S | Metro S | Metro S | Metro S | S | 2 |
| 312411 | Electronic Engineering Draftsperson | Thợ vẽ bản vẽ kỹ thuật điện tử | NS | S | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 2 |
| 312412 | Electronic Engineering Technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật điện tử | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312511 | Mechanical Engineering Draftsperson | Thợ vẽ bản vẽ kỹ thuật cơ khí | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312512 | Mechanical Engineering Technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312611 | Safety Inspector | Thanh tra an toàn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312911 | Maintenance Planner | Thợ lập kế hoạch bảo trì | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312912 | Metallurgical or Materials Technician | Kỹ thuật viên luyện kim hoặc vật liệu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 312913 | Mine Deputy | Phó quản lý mỏ | NS | NS | NS | NS | NS | R | NS | NS | NS | 2 |
| 312914 | Other Draftsperson | Thợ vẽ bản vẽ khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 312999 | Building and Engineering Technicians nec | Kỹ thuật viên xây dựng và kỹ thuật (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313111 | Hardware Technician | Kỹ thuật viên phần cứng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313112 | ICT Customer Support Officer | Nhân viên hỗ trợ khách hàng CNTT | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313113 | Web Administrator | Quản trị viên web | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313199 | ICT Support Technicians nec | Kỹ thuật viên hỗ trợ CNTT (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 2 |
| 313211 | Radiocommunications Technician | Kỹ thuật viên vô tuyến điện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313212 | Telecommunications Field Engineer | Kỹ sư hiện trường viễn thông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313213 | Telecommunications Network Planner | Thợ lập kế hoạch mạng viễn thông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 313214 | Telecommunications Technical Officer or Technologist | Cán bộ kỹ thuật hoặc chuyên gia công nghệ viễn thông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 321111 | Automotive Electrician | Thợ điện ô tô | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 321211 | Motor Mechanic (General) | Thợ sửa chữa động cơ (chung) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 321212 | Diesel Motor Mechanic | Thợ sửa chữa động cơ diesel | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 321213 | Motorcycle Mechanic | Thợ sửa chữa xe máy | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 321214 | Small Engine Mechanic | Động cơ nhỏ Thợ máy | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 322111 | Blacksmith | Thợ rèn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 322112 | Electroplater | Thợ mạ điện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 322113 | Farrier | Thợ đóng móng ngựa | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 3 |
| 322114 | Metal Casting Trades Worker | Thợ đúc kim loại | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 3 |
| 322115 | Metal Polisher | Thợ đánh bóng kim loại | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 322211 | Sheetmetal Worker | Thợ gia công tấm kim loại | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 322311 | Metal Fabricator | Thợ chế tạo kim loại | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 322312 | Pressure Welder | Thợ hàn áp lực | S | S | S | S | S | S | NS | NS | NS | 3 |
| 322313 | Welder (First Class) | Thợ hàn (Hạng nhất) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323111 | Aircraft Maintenance Engineer (Avionics) | Kỹ sư bảo dưỡng máy bay (Điện tử hàng không) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323112 | Aircraft Maintenance Engineer (Mechanical) | Kỹ sư bảo dưỡng máy bay (Cơ khí) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323113 | Aircraft Maintenance Engineer (Structures) | Kỹ sư bảo dưỡng máy bay (Kết cấu) | S | S | S | S | S | S | NS | S | NS | 3 |
| 323211 | Fitter (General) | Thợ lắp ráp (Tổng quát) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323212 | Fitter and Turner | Thợ lắp ráp và tiện | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323213 | Fitter-Welder | Thợ lắp ráp kiêm hàn | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323214 | Metal Machinist (First Class) | Thợ máy kim loại (Hạng nhất) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323215 | Textile, Clothing and Footwear Mechanic | Thợ cơ khí dệt may, quần áo và giày dép | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 323299 | Metal Fitters and Machinists nec | Thợ lắp ráp và máy móc kim loại khác | NS | S | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 3 |
| 323311 | Engraver | Thợ khắc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 323312 | Gunsmith | Thợ chế tạo súng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 323313 | Locksmith | Thợ khóa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323314 | Precision Instrument Maker and Repairer | Thợ chế tạo và sửa chữa dụng cụ chính xác | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 323315 | Saw Doctor | Thợ sửa cưa | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 3 |
| 323316 | Watch and Clock Maker and Repairer | Thợ chế tạo và sửa chữa đồng hồ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 323411 | Engineering Patternmaker | Thợ làm khuôn mẫu kỹ thuật | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 3 |
| 323412 | Toolmaker | Thợ chế tạo dụng cụ | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 3 |
| 324111 | Panelbeater | Thợ gò thân xe | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 324211 | Vehicle Body Builder | Thợ làm thân xe | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 324212 | Vehicle Trimmer | Thợ trang trí nội thất xe | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 324311 | Vehicle Painter | Thợ sơn xe | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 331111 | Bricklayer | Thợ xây gạch | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 331112 | Stonemason | Thợ xây đá | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 331211 | Carpenter and Joiner | Thợ mộc và thợ ghép gỗ | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 331212 | Carpenter | Thợ mộc | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 331213 | Joiner | Thợ ghép gỗ | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 332111 | Floor Finisher | Thợ hoàn thiện sàn nhà | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 332211 | Painter | Thợ sơn | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 333111 | Glazier | Thợ lắp kính | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 333211 | Plasterer (Wall and Ceiling) | Thợ trát vữa (tường và trần nhà) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 333212 | Renderer (Solid Plaster) | Thợ trát vữa (vữa đặc) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 333311 | Roof Tiler | Thợ lợp ngói mái nhà | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 333411 | Wall and Floor Tiler | Thợ lát gạch tường và sàn nhà | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 334112 | Airconditioning and Mechanical Services Plumber | Thợ sửa ống nước dịch vụ điều hòa không khí và cơ khí | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 334113 | Drainer | Thợ thông cống | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 334114 | Gasfitter | Thợ lắp đặt khí đốt | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 334115 | Roof Plumber | Thợ sửa ống nước mái nhà | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 334116 | Plumber (General) | Thợ sửa ống nước (tổng quát) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 334117 | Fire Protection Plumber | Thợ sửa ống nước phòng cháy chữa cháy | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 341111 | Electrician (General) | Thợ điện (tổng quát) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 341112 | Electrician (Special Class) | Thợ điện (chuyên ngành) | S | S | S | S | S | S | NS | S | NS | 3 |
| 341113 | Lift Mechanic | Thợ sửa thang máy | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 342111 | Airconditioning and Refrigeration Mechanic | Thợ sửa điều hòa không khí và điện lạnh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 342211 | Electrical Linesworker / Electrical Line Mechanic | Thợ đường dây điện / Thợ sửa đường dây điện | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 342212 | Technical Cable Jointer | Thợ nối cáp kỹ thuật | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 342311 | Business Machine Mechanic | Thợ sửa máy văn phòng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 342312 | Communications Operator | Nhân viên vận hành thiết bị thông tin liên lạc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 342313 | Electronic Equipment Trades Worker | Thợ sửa thiết bị điện tử | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 3 |
| 342314 | Electronic Instrument Trades Worker (General) | Thợ sửa dụng cụ điện tử (Tổng quát) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 342315 | Electronic Instrument Trades Worker (Special Class) | Thợ sửa chữa thiết bị điện tử (Hạng đặc biệt) | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 3 |
| 342411 | Cabler (Data and Telecommunications) | Thợ lắp đặt cáp (Dữ liệu và Viễn thông) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 342412 | Telecommunications Cable Jointer | Thợ nối cáp viễn thông | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 3 |
| 342413 | Telecommunications Linesworker / Telecommunications Line Mechanic | Thợ lắp đặt đường dây viễn thông / Thợ cơ khí đường dây viễn thông | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 342414 | Telecommunications Technician | Kỹ thuật viên viễn thông | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 351111 | Baker | Thợ làm bánh mì | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 351112 | Pastrycook | Thợ làm bánh ngọt | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 3 |
| 351211 | Butcher or Smallgoods Maker | Thợ làm thịt hoặc chế biến thực phẩm chế biến sẵn | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 351311 | Chef | Đầu bếp | R | R | R | R | R | R | R | S | S | 2 |
| 351411 | Cook | Thợ nấu ăn | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 361111 | Dog Handler or Trainer | Thợ huấn luyện chó | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 361112 | Horse Trainer | Thợ huấn luyện ngựa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 361113 | Pet Groomer | Thợ chăm sóc thú cưng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 361114 | Zookeeper | Thợ trông coi vườn thú | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 361115 | Kennel Hand | Thợ chăm sóc chuồng thú | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 361116 | Track Rider | Thợ cưỡi ngựa đua | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 361199 | Animal Attendants and Trainers nec | Thợ chăm sóc và huấn luyện động vật (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 361311 | Veterinary Nurse | Y tá thú y | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 362111 | Florist | Thợ bán hoa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 362312 | Sports Turf Manager | Quản lý sân cỏ thể thao | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 362313 | Sports Turf Trades Worker | Công nhân sân cỏ thể thao | NS | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 362411 | Nurseryperson | Thợ làm vườn ươm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 362511 | Arborist | Chuyên gia chăm sóc cây xanh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 362512 | Tree Worker | Công nhân làm cây xanh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 362611 | Gardener (General) | Thợ làm vườn (tổng quát) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 362711 | Landscape Gardener | Thợ làm vườn cảnh quan | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 362712 | Irrigation Technician | Kỹ thuật viên tưới tiêu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 363111 | Aquaculture Supervisor | Giám sát nuôi trồng thủy sản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363112 | Fishing Leading Hand | Trưởng nhóm đánh bắt cá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363113 | Forestry Operations Supervisor | Giám sát hoạt động lâm nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363114 | Horticultural Supervisor or Specialist | Giám sát hoặc chuyên gia làm vườn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363115 | Senior Broadacre Crop and Livestock Farm Worker | Công nhân nông trại trồng trọt và chăn nuôi quy mô lớn cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363116 | Senior Broadacre Crop Farm Worker | Công nhân nông trại trồng trọt quy mô lớn cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363117 | Vineyard Supervisor | Giám sát vườn nho | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363199 | Senior Aquaculture, Crop and Forestry Workers nec | Công nhân nuôi trồng thủy sản, cây trồng và lâm nghiệp (NEC) cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363211 | Senior Beef Cattle Station Worker | Công nhân trang trại bò thịt cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363212 | Senior Cattle and Sheep Farm Worker | Công nhân trang trại bò và cừu cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363213 | Senior Dairy Cattle Farm Worker | Công nhân trang trại bò sữa cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363214 | Senior Piggery Stockperson | Thợ chăn nuôi lợn cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363215 | Senior Sheep Farm Worker | Công nhân trang trại cừu cao cấp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363299 | Senior Livestock Farm Workers nec | Công nhân trang trại chăn nuôi gia súc cao cấp (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363311 | Shearer | Thợ xén lông cừu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 363312 | Wool Classer | Thợ phân loại len | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 391111 | Hairdresser | Thợ làm tóc | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 392111 | Print Finisher | Thợ hoàn thiện bản in | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 392112 | Screen Printer | Thợ in lụa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 392211 | Graphic Pre-press Trades Worker | Ngành nghề tiền in đồ họa Công nhân | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 3 |
| 392311 | Printing Machinist | Thợ máy in | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 392312 | Small Offset Printer | Thợ in offset cỡ nhỏ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393111 | Canvas Goods Fabricator | Thợ sản xuất hàng hóa bằng vải bạt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393112 | Leather Goods Maker | Thợ làm đồ da | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393113 | Sail Maker | Thợ làm buồm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393114 | Shoemaker | Thợ đóng giày | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393211 | Apparel Cutter | Thợ cắt may mặc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393212 | Clothing Patternmaker | Thợ thiết kế mẫu quần áo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393213 | Dressmaker or Tailor | Thợ may váy hoặc thợ may đo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393299 | Clothing Trades Workers nec | Công nhân ngành may mặc khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 393311 | Upholsterer | Thợ bọc ghế | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 394112 | Cabinet Maker | Thợ làm tủ | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 394113 | Furniture Maker | Thợ làm đồ nội thất | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 394211 | Furniture Finisher | Thợ hoàn thiện đồ nội thất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 394212 | Picture Framer | Thợ đóng khung tranh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 394213 | Wood Machinist | Thợ máy gỗ | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 3 |
| 394214 | Wood Turner | Thợ tiện gỗ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 394299 | Wood Machinists and Other Wood Trades Workers nec | Thợ máy gỗ và các công nhân chế biến gỗ khác (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399111 | Boat Builder and Repairer | Thợ đóng và sửa chữa thuyền | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 399112 | Shipwright | Thợ đóng tàu | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 3 |
| 399211 | Chemical Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy hóa chất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399212 | Gas or Petroleum Operator | Thợ vận hành khí đốt hoặc dầu mỏ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399213 | Power Generation Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy điện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399311 | Gallery or Museum Technician | Kỹ thuật viên phòng trưng bày hoặc bảo tàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 399312 | Library Technician | Kỹ thuật viên thư viện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 399411 | Jeweller | Thợ kim hoàn | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 399511 | Broadcast Transmitter Operator | Thợ vận hành máy phát sóng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399512 | Camera Operator (Film, Television or Video) | Thợ vận hành máy quay phim (phim, truyền hình hoặc video) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399513 | Light Technician | Kỹ thuật viên ánh sáng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 399514 | Make Up Artist | Chuyên viên trang điểm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399515 | Musical Instrument Maker or Repairer | Thợ chế tạo hoặc sửa chữa nhạc cụ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399516 | Sound Technician | Kỹ thuật viên âm thanh | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 399517 | Television Equipment Operator | Thợ vận hành thiết bị truyền hình | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399599 | Performing Arts Technicians nec | Kỹ thuật viên nghệ thuật biểu diễn (NEC) | NS | S | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 3 |
| 399611 | Signwriter | Thợ viết biển hiệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399911 | Diver | Thợ lặn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399912 | Interior Decorator | Nhà trang trí nội thất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 399913 | Optical Dispenser / Dispensing Optician | Thợ bán kính mắt / Kỹ thuật viên đo thị lực | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399914 | Optical Mechanic | Thợ cơ khí quang học | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399915 | Photographer's Assistant | Trợ lý nhiếp ảnh gia | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 399916 | Plastics Technician | Kỹ thuật viên nhựa | NS | S | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 399918 | Fire Protection Equipment Technician | Kỹ thuật viên thiết bị phòng cháy chữa cháy | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 3 |
| 399999 | Technicians and Trades Workers nec | Kỹ thuật viên và công nhân lành nghề (NEC) | NS | S | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 3 |
| 411111 | Ambulance Officer | Nhân viên cấp cứu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 411112 | Intensive Care Ambulance Paramedic | Nhân viên cấp cứu chuyên khoa hồi sức tích cực | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 411211 | Dental Hygienist | Chuyên viên vệ sinh răng miệng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 411212 | Dental Prosthetist | Chuyên viên phục hình răng | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 2 |
| 411213 | Dental Technician | Kỹ thuật viên nha khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 411214 | Dental Therapist | Chuyên viên trị liệu nha khoa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 1 |
| 411311 | Diversional Therapist | Giải trí Chuyên viên trị liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 411411 | Enrolled Nurse | Y tá đã đăng ký | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 2 |
| 411412 | Mothercraft Nurse | Y tá chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 411511 | Aboriginal and Torres Strait Islander Health Worker | Nhân viên y tế Thợ bản địa Úc và quần đảo Torres Strait | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 411611 | Massage Therapist | Chuyên viên xoa bóp trị liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 411711 | Community Worker | Nhân viên cộng đồng | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 411712 | Disabilities Services Officer | Cán bộ dịch vụ Thợ khuyết tật | NS | R | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 411713 | Family Support Worker | Nhân viên hỗ trợ gia đình | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 411714 | Parole or Probation Officer | Cán bộ quản chế hoặc giám sát | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 411715 | Residential Care Officer | Cán bộ chăm sóc nội trú | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 411716 | Youth Worker | Nhân viên công tác thanh niên | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 421111 | Child Care Worker | Nhân viên chăm sóc trẻ em | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 421112 | Family Day Care Worker | Nhân viên chăm sóc trẻ tại nhà | NS | R | NS | NS | R | NS | NS | NS | S | 4 |
| 421113 | Nanny | Thợ giữ trẻ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 421114 | Out of School Hours Care Worker | Nhân viên chăm sóc ngoài giờ học | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 3 |
| 422111 | Aboriginal and Torres Strait Islander Education Worker | Nhân viên giáo dục Thợ bản địa Úc và quần đảo Torres Strait | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 422112 | Integration Aide | Trợ lý hòa nhập | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 422115 | Preschool Aide | Trợ lý mầm non | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 422116 | Teachers' Aide | Trợ lý giáo viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 423111 | Aged or Disabled Carer | Thợ chăm sóc Thợ già hoặc Thợ khuyết tật | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 423211 | Dental Assistant | Trợ lý nha khoa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 423311 | Hospital Orderly | Nhân viên hộ lý bệnh viện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 423312 | Nursing Support Worker | Nhân viên hỗ trợ điều dưỡng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 423313 | Personal Care Assistant | Trợ lý chăm sóc cá nhân | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 4 |
| 423314 | Therapy Aide | Trợ lý trị liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 423411 | Child or Youth Residential Care Assistant | Trợ lý chăm sóc nội trú cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 423412 | Hostel Parent | Phụ huynh quản lý ký túc xá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 423413 | Refuge Worker | Nhân viên nhà tạm trú | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 431111 | Bar Attendant | Nhân viên phục vụ quầy bar | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 4 |
| 431112 | Barista | Nhân viên pha chế cà phê | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 431311 | Gaming Worker | Nhân viên trò chơi | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 431411 | Hotel Service Manager | Quản lý dịch vụ khách sạn | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 431511 | Waiter | Thợ phục vụ bàn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | 4 |
| 441211 | Emergency Service Worker | Nhân viên dịch vụ khẩn cấp | NS | S | NS | NS | S | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 441212 | Fire Fighter | Lính cứu hỏa | NS | S | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 441312 | Police Officer | Cảnh sát | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 442111 | Prison Officer | Cán bộ trại giam | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 442213 | Crowd Controller | Thợ điều khiển đám đông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 442214 | Private Investigator | Điều tra viên tư nhân | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 442216 | Security Consultant | Chuyên viên tư vấn an ninh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 442217 | Security Officer | Nhân viên an ninh | NS | S | NS | NS | S | NS | NS | S | NS | 4 |
| 451111 | Beauty Therapist | Chuyên viên trị liệu sắc đẹp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 451211 | Driving Instructor | Giáo viên dạy lái xe | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 451311 | Funeral Director | Giám đốc nhà tang lễ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 451399 | Funeral Workers nec | Nhân viên nhà tang lễ (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 451411 | Gallery or Museum Guide | Hướng dẫn viên phòng trưng bày hoặc bảo tàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451412 | Tour Guide | Hướng dẫn viên du lịch | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 451511 | Natural Remedy Consultant | Chuyên viên tư vấn phương pháp chữa bệnh tự nhiên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451512 | Weight Loss Consultant | Chuyên viên tư vấn giảm cân | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451513 | Herbalist (Western) | Nhà thảo dược học (phương Tây) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451611 | Tourist Information Officer | Nhân viên thông tin du lịch | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451612 | Travel Consultant | Chuyên viên tư vấn du lịch | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 451711 | Flight Attendant | Tiếp viên hàng không | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 3 |
| 451799 | Travel Attendants nec | Tiếp viên du lịch (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451811 | Civil Celebrant | Thợ chủ trì lễ cưới dân sự | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 451814 | Body Artist | Nghệ sĩ vẽ trên cơ thể | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451815 | First Aid Trainer | Huấn luyện viên sơ cứu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 451816 | Religious Assistant | Trợ lý tôn giáo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 451899 | Personal Service Workers nec | Nhân viên dịch vụ cá nhân (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 452111 | Fitness Instructor | Thể dục Huấn luyện viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 452211 | Bungy Jump Master | Chuyên gia nhảy bungee | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 452212 | Fishing Guide | Hướng dẫn viên câu cá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452213 | Hunting Guide | Hướng dẫn viên săn bắn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452214 | Mountain or Glacier Guide | Hướng dẫn viên leo núi hoặc sông băng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 452215 | Outdoor Adventure Instructor | Huấn luyện viên phiêu lưu ngoài trời | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 452216 | Trekking Guide | Hướng dẫn viên leo núi | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452217 | Whitewater Rafting Guide | Hướng dẫn viên chèo thuyền vượt thác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452299 | Outdoor Adventure Guides nec | Hướng dẫn viên phiêu lưu ngoài trời (NEC) | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 3 |
| 452311 | Diving Instructor (Open Water) | Huấn luyện viên lặn (nước mở) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452312 | Gymnastics Coach or Instructor | Huấn luyện viên hoặc huấn luyện viên thể dục dụng cụ | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 452313 | Horse Riding Coach or Instructor | Huấn luyện viên hoặc huấn luyện viên cưỡi ngựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452314 | Snowsport Instructor | Huấn luyện viên thể thao mùa đông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452315 | Swimming Coach or Instructor | Huấn luyện viên hoặc huấn luyện viên bơi lội | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 452316 | Tennis Coach | Huấn luyện viên quần vợt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 452317 | Other Sports Coach or Instructor | Huấn luyện viên hoặc huấn luyện viên các môn thể thao khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 452318 | Dog and Horse Racing Official | Quan chức đua chó và ngựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452321 | Sports Development Officer | Cán bộ phát triển thể thao | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 452322 | Sports Umpire | Trọng tài thể thao | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452323 | Other Sports Official | Quan chức thể thao khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452413 | Jockey | Thợ đua ngựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 452414 | Lifeguard | Nhân viên cứu hộ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 511111 | Contract Administrator | Quản trị viên hợp đồng | NS | NS | NS | NS | S | S | NS | NS | NS | 2 |
| 511112 | Program or Project Administrator | Quản trị viên chương trình hoặc dự án | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 2 |
| 512111 | Office Manager | Quản lý văn phòng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 512211 | Health Practice Manager | Quản lý phòng khám sức khỏe | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 512299 | Practice Managers nec | Quản lý phòng khám (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 521111 | Personal Assistant | Trợ lý cá nhân | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 521211 | Secretary (General) | Thư ký (chung) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 521212 | Legal Secretary | Thư ký pháp lý | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 531111 | General Clerk | Nhân viên văn phòng tổng hợp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 532111 | Data Entry Operator | Nhân viên nhập liệu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 532112 | Machine Shorthand Reporter | Thợ ghi tốc ký máy | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 532113 | Word Processing Operator | Nhân viên xử lý văn bản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 541111 | Call or Contact Centre Team Leader | Trưởng nhóm tổng đài hoặc trung tâm liên lạc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 541112 | Call or Contact Centre Operator | Nhân viên tổng đài hoặc trung tâm liên lạc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 541211 | Information Officer | Cán bộ thông tin | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 542111 | Receptionist (General) | Lễ tân (chung) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 542112 | Admissions Clerk | Nhân viên tiếp nhận bệnh nhân | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 542113 | Hotel or Motel Receptionist | Lễ tân khách sạn hoặc nhà nghỉ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 542114 | Medical Receptionist | Lễ tân y tế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 551111 | Accounts Clerk | Nhân viên kế toán | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 551112 | Cost Clerk | Nhân viên chi phí | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 551211 | Bookkeeper | Kế toán viên | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 551311 | Payroll Clerk | Nhân viên tính lương | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 552111 | Bank Worker | Nhân viên ngân hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 552211 | Credit or Loans Officer | Cán bộ tín dụng hoặc cho vay | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 552311 | Bookmaker | Thợ cá độ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 552312 | Insurance Consultant | Bảo hiểm Chuyên viên tư vấn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 552313 | Money Market Clerk | Nhân viên giao dịch thị trường tiền tệ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 552314 | Statistical Clerk | Nhân viên thống kê | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591112 | Production Clerk | Nhân viên sản xuất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591113 | Purchasing Officer | Nhân viên mua hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591115 | Stock Clerk | Nhân viên kho | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591116 | Warehouse Administrator | Quản trị viên kho hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591117 | Order Clerk | Nhân viên đặt hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591211 | Despatching and Receiving Clerk | Nhân viên giao nhận hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 591212 | Import-Export Clerk | Nhân viên Xuất Nhập khẩu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599111 | Conveyancer | Nhân viên Chuyển nhượng Bất động sản | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 2 |
| 599112 | Legal Executive | Chuyên viên Pháp lý | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 599211 | Clerk of Court | Thư ký Tòa án | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599212 | Court Bailiff or Sheriff | Cảnh sát trưởng hoặc Chấp hành viên Tòa án | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599213 | Court Orderly | Nhân viên Trật tự Tòa án | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599214 | Law Clerk | Thư ký Luật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599215 | Trust Officer | Nhân viên Quản lý Quỹ Tín thác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599311 | Debt Collector | Nhân viên Thu hồi Nợ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599411 | Human Resource Clerk | Nhân viên Nhân sự | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599511 | Customs Officer | Nhân viên Hải quan | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599512 | Immigration Officer | Nhân viên Nhập cư | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599513 | Motor Vehicle Licence Examiner | Giám khảo Giấy phép Xe cơ giới | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599514 | Invasive Pest, Weed and Disease Inspector | Thanh tra Dịch hại, Cỏ dại và Bệnh tật Xâm lấn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599515 | Social Security Assessor | Giám định viên An sinh Xã hội | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599516 | Taxation Inspector | Thanh tra Thuế | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599517 | Train Examiner | Giám khảo Tàu hỏa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599518 | Transport Operations Inspector | Thanh tra Vận hành Giao thông vận tải | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599521 | Water Inspector | Thanh tra Nước | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599599 | Inspectors and Regulatory Officers nec | Các Thanh tra và Cán bộ Quản lý khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599611 | Insurance Investigator | Điều tra viên Bảo hiểm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599612 | Insurance Loss Adjuster | Giám định Tổn thất Bảo hiểm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 599613 | Insurance Risk Surveyor | Khảo sát viên Rủi ro Bảo hiểm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 599711 | Library Assistant | Trợ lý Thư viện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599912 | Production Assistant (Film, Television, Radio or Stage) | Trợ lý Sản xuất (Phim, Truyền hình, Phát thanh hoặc Sân khấu) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599913 | Proof Reader | Thợ Hiệu đính | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599914 | Radio Despatcher | Nhân viên Điều phối Phát thanh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599915 | Clinical Coder | Nhân viên Mã hóa Lâm sàng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 3 |
| 599916 | Facilities Administrator | Quản trị viên Cơ sở vật chất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 599999 | Clerical and Administrative Workers nec | Nhân viên Văn thư và Hành chính khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 611111 | Auctioneer | Thợ Đấu giá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 611112 | Stock and Station Agent | Đại lý Chứng khoán và Nông sản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 611211 | Insurance Agent | Đại lý Bảo hiểm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 611311 | Sales Representative (Building and Plumbing Supplies) | Đại diện Bán hàng (Vật tư Xây dựng và Ống nước) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 611312 | Sales Representative (Business Services) | Đại diện Bán hàng (Dịch vụ Kinh doanh) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 611313 | Sales Representative (Motor Vehicle Parts and Accessories) | Đại diện Bán hàng (Phụ tùng Xe cơ giới và Phụ kiện) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 611314 | Sales Representative (Personal and Household Goods) | Nhân viên bán hàng (Hàng hóa cá nhân và gia dụng) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 611399 | Sales Representatives nec | Nhân viên bán hàng khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 612111 | Business Broker | Môi giới kinh doanh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 612112 | Property Manager | Quản lý bất động sản | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 3 |
| 612113 | Real Estate Agency Principal / Real Estate Agency Licensee | Giám đốc công ty bất động sản / Thợ được cấp phép kinh doanh bất động sản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 2 |
| 612114 | Real Estate Agent | Môi giới bất động sản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 612115 | Real Estate Representative | Nhân viên bán hàng bất động sản | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 621311 | Motor Vehicle or Caravan Salesperson | Nhân viên bán xe hơi hoặc xe caravan | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 621312 | Motor Vehicle Parts Interpreter / Automotive Parts Salesperson | Phiên dịch viên phụ tùng ô tô / Nhân viên bán phụ tùng ô tô | NS | NS | NS | S | NS | NS | S | S | S | 4 |
| 621411 | Pharmacy Sales Assistant | Trợ lý bán hàng nhà thuốc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 621511 | Retail Supervisor | Giám sát bán lẻ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 639211 | Retail Buyer | Thợ mua hàng bán lẻ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 639212 | Wool Buyer | Thợ mua hàng len | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 3 |
| 639511 | Visual Merchandiser | Nhân viên trưng bày sản phẩm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 639911 | Other Sales Support Worker | Nhân viên hỗ trợ bán hàng khác | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711111 | Clay Products Machine Operator | Vận hành máy sản xuất sản phẩm đất sét | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711112 | Concrete Products Machine Operator | Vận hành máy sản xuất sản phẩm bê tông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711113 | Glass Production Machine Operator | Vận hành máy sản xuất thủy tinh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711114 | Stone Processing Machine Operator | Vận hành máy chế biến đá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711199 | Clay, Concrete, Glass and Stone Processing Machine Operators nec | Vận hành máy chế biến đất sét, bê tông, thủy tinh và đá (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711211 | Industrial Spraypainter | Thợ phun sơn công nghiệp | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 711311 | Paper Products Machine Operator | Vận hành máy sản xuất sản phẩm giấy | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711313 | Sawmilling Operator | Vận hành máy cưa xẻ gỗ | S | S | S | S | S | S | S | NS | S | 4 |
| 711314 | Other Wood Processing Machine Operator | Vận hành máy chế biến gỗ khác | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 711411 | Photographic Developer and Printer | Thợ tráng phim và in ảnh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711511 | Plastic Cablemaking Machine Operator | Vận hành máy sản xuất cáp nhựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711512 | Plastic Compounding and Reclamation Machine Operator | Vận hành máy trộn và tái chế nhựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711513 | Plastics Fabricator or Welder | Thợ chế tạo hoặc hàn nhựa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711514 | Plastics Production Machine Operator (General) | Vận hành máy sản xuất nhựa (chung) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711515 | Reinforced Plastic and Composite Production Worker | Công nhân sản xuất nhựa gia cường và vật liệu composite | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 4 |
| 711516 | Rubber Production Machine Operator | Vận hành máy sản xuất cao su | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711599 | Plastics and Rubber Production Machine Operators nec | Vận hành máy sản xuất nhựa và cao su (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711611 | Sewing Machinist | Thợ may | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711711 | Footwear Production Machine Operator | Vận hành máy sản xuất giày dép | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711712 | Hide and Skin Processing Machine Operator | Vận hành máy chế biến da thuộc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711713 | Knitting Machine Operator | Vận hành máy dệt kim | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711714 | Textile Dyeing and Finishing Machine Operator | Vận hành máy nhuộm và hoàn thiện dệt may | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711715 | Weaving Machine Operator | Vận hành máy dệt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711716 | Yarn Carding and Spinning Machine Operator | Vận hành máy chải và kéo sợi | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711799 | Textile and Footwear Production Machine Operators nec | Vận hành máy sản xuất dệt may và giày dép (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711911 | Chemical Production Machine Operator | Vận hành máy sản xuất hóa chất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711912 | Motion Picture Projectionist | Kỹ thuật viên chiếu phim | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711913 | Sand Blaster | Thợ phun cát | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711914 | Sterilisation Technician | Kỹ thuật viên khử trùng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 711999 | Machine Operators nec | Vận hành máy móc nec | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712111 | Crane, Hoist or Lift Operator | Thợ vận hành cần cẩu, tời hoặc thang nâng | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 712211 | Driller | Thợ khoan | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 712212 | Miner | Thợ mỏ | R | R | R | R | R | R | R | NS | NS | 4 |
| 712213 | Shot Firer | Thợ bắn mìn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712311 | Engineering Production Worker | Công nhân sản xuất kỹ thuật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712911 | Boiler or Engine Operator | Thợ vận hành nồi hơi hoặc động cơ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712912 | Bulk Materials Handling Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy xử lý vật liệu rời | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712913 | Cement Production Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy sản xuất xi măng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712914 | Concrete Batching Plant Operator | Thợ vận hành trạm trộn bê tông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712915 | Concrete Pump Operator | Thợ vận hành máy bơm bê tông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712916 | Paper and Pulp Mill Operator | Thợ vận hành nhà máy giấy và bột giấy | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712917 | Railway Signal Operator | Thợ vận hành tín hiệu đường sắt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712918 | Train Controller | Thợ điều khiển tàu hỏa | NS | S | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 4 |
| 712921 | Waste Water or Water Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy xử lý nước thải hoặc nước sạch | NS | S | S | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712922 | Weighbridge Operator | Thợ vận hành cân cầu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 712999 | Stationary Plant Operators nec | Thợ vận hành nhà máy cố định (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 721111 | Agricultural and Horticultural Mobile Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy di động nông nghiệp và làm vườn | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 4 |
| 721112 | Logging Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy khai thác gỗ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 721211 | Earthmoving Plant Operator (General) | Thợ vận hành nhà máy san lấp mặt đất (chung) | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 4 |
| 721212 | Backhoe Operator | Thợ vận hành máy xúc lật | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 721213 | Bulldozer Operator | Thợ vận hành máy ủi | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 4 |
| 721214 | Excavator Operator | Thợ vận hành máy đào | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 721215 | Grader Operator | Thợ vận hành máy san gạt | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 721216 | Loader Operator | Thợ vận hành máy xúc lật | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 721311 | Forklift Driver | Thợ lái xe nâng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 721911 | Aircraft Baggage Handler and Airline Ground Crew | Nhân viên xử lý hành lý máy bay và nhân viên mặt đất hàng không | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS | S | NS | 4 |
| 721912 | Linemarker | Thợ kẻ vạch đường | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 721913 | Paving Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy trải nhựa đường | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 721914 | Railway Track Plant Operator | Thợ vận hành nhà máy đường ray xe lửa | S | S | S | S | S | S | S | NS | NS | 4 |
| 721915 | Road Roller Operator | Thợ vận hành máy lu đường | S | S | S | S | S | S | S | S | NS | 4 |
| 721916 | Streetsweeper Operator | Thợ vận hành máy quét đường | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 721999 | Mobile Plant Operators nec | Thợ vận hành nhà máy di động (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 731111 | Chauffeur | Tài xế riêng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 731112 | Taxi Driver | Tài xế taxi | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 731199 | Automobile Drivers nec | Thợ lái xe ô tô (NEC) | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 731211 | Bus Driver | Tài xế xe buýt | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 731212 | Charter and Tour Bus Driver | Tài xế xe buýt du lịch và cho thuê | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 731213 | Passenger Coach Driver | Tài xế xe khách | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 731311 | Train Driver | Tài xế tàu hỏa | R | R | R | R | R | R | R | R | S | 4 |
| 731312 | Tram Driver | Tài xế xe điện | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 732111 | Delivery Driver | Tài xế giao hàng | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 733111 | Truck Driver (General) | Tài xế xe tải (chung) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 733112 | Aircraft Refueller | Thợ tiếp nhiên liệu máy bay | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 733113 | Furniture Removalist | Thợ vận chuyển đồ nội thất | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 733114 | Tanker Driver | Tài xế xe bồn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 733115 | Tow Truck Driver | Tài xế xe kéo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 741111 | Storeperson | Nhân viên kho | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 811611 | Carpet Cleaner | Thợ giặt thảm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 821311 | Fencer | Thợ làm hàng rào | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 821411 | Building Insulation Installer | Thợ lắp đặt vật liệu cách nhiệt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 821412 | Home Improvement Installer | Thợ lắp đặt cải tạo nhà cửa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 821611 | Railway Track Worker | Công nhân đường ray xe lửa | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 821711 | Construction Rigger | Thợ giàn giáo | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 821712 | Scaffolder | Thợ lắp đặt thép | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 821713 | Steel Fixer | Thợ dựng kết cấu thép | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 821714 | Structural Steel Erector | Thợ vận hành cần cẩu | S | S | S | S | S | S | NS | S | S | 4 |
| 821911 | Crane Chaser | Thợ lọc và thái thịt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 831211 | Meat Boner and Slicer | Thợ giết mổ | NS | S | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 4 |
| 831212 | Slaughterer | Kiểm tra sản phẩm | NS | S | NS | NS | NS | S | NS | NS | NS | 4 |
| 839311 | Product Examiner | Phân loại sản phẩm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 839312 | Product Grader | Kiểm tra sản phẩm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 839313 | Product Tester | Công nhân trồng bông | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842211 | Cotton Farm Worker | Công nhân trồng ngũ cốc, cây lấy dầu, cây họ đậu và đồng cỏ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842214 | Grain, Oilseed, Pulse and Pasture Farm Worker | Công nhân trồng mía | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842217 | Sugar Cane Farm Worker | Công nhân trồng nho | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842222 | Vineyard Worker | Công nhân trang trại bò thịt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842311 | Beef Cattle Farm Worker | Công nhân trang trại bò và cừu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842312 | Cattle and Sheep Farm Worker | Công nhân trang trại bò sữa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842313 | Dairy Cattle Farm Worker | Công nhân trang trại bò sữa | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842314 | Livestock Husbandry Worker | Công nhân chăn nuôi gia súc | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842315 | Piggery Farm Worker | Công nhân trang trại lợn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842316 | Poultry Farm Worker | Công nhân trang trại gia cầm | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 842317 | Sheep Farm Worker | Công nhân trang trại cừu | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 843111 | Forestry Worker | Công nhân lâm nghiệp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 843112 | Logging Assistant | Trợ lý khai thác gỗ | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 843113 | Tree Faller | Thợ đốn cây | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 843411 | Pest Control Technician | Kỹ thuật viên kiểm soát dịch hại | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 899211 | Deck Hand | Thủy thủ boong tàu | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 899212 | Fishing Hand | Thủy thủ đánh cá | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 899411 | Motor Vehicle Parts and Accessories Fitter (General) | Thợ lắp ráp phụ tùng và phụ kiện ô tô (chung) | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 899412 | Autoglazier | Thợ dán kính ô tô | S | S | S | S | S | S | S | S | S | 4 |
| 899413 | Exhaust and Muffler Repairer | Thợ sửa chữa ống xả và bộ giảm thanh | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 899414 | Radiator Repairer | Thợ sửa chữa bộ tản nhiệt | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 899415 | Tyre Fitter | Thợ lắp lốp | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 899511 | Printer's Assistant | Trợ lý thợ in | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| 899512 | Printing Table Worker | Công nhân in ấn | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | 4 |
| ANZSCO Code | Occupation | Ngành Nghề | AUS | NSW | VIC | QLD | SA | WA | TAS | NT | ACT | Skill Level |
Cấp độ kỹ năng ANZSCO gọi là Skilled Level được xác định theo khung trình độ bằng cấp giáo dục của Úc Australian Qualifications Framework (AQF), đào tạo chính thức và kinh nghiệm làm việc. Việc xác định ranh giới giữa các cấp độ kỹ năng dựa trên các định nghĩa sau.
Tóm tắt sự thay đổi về ngành nghề giữa năm 2024 và 2025 theo OSL, Mã ANZSCO
Bảng dưới đây tóm tắt những thay đổi về tình trạng thiếu hụt lao động giữa năm 2024 và 2025 của danh sách Occupation Shortage List dựa vào mã ngành ANZSCO văn bản 2022.
|
Thay đổi từ 2024 đến 2025 |
Ngành Nghề (No.) |
Ngành Nghề (%) |
|
Vẫn còn thiếu (Still in shortage) |
244 |
27% |
|
No shortage (2024) to shortage (2025) |
29 |
3% |
|
Shortage (2024) to no shortage (2025) |
59 |
6% |
|
Vẫn không thiếu (Still in no shortage) |
584 |
64% |
|
Tất cả các ngành nghề |
916 |
100% |
Source: Jobs and Skills Australia, OSL, 2024 to 2025.
Bằng Cấp RPLChương trình định cư tay nghề
Chương trình Định cư tay nghề tổng quát (GSM) cung cấp con đường cho những cá nhân có kỹ năng chuyên môn di cư đến Úc. Chương trình này là một chương trình nhập cư ở Úc sử dụng hệ thống thị thực tính theo thang điểm (point-test) để giải quyết tình trạng thiếu lao động có tay nghề cao.
Thang điểm định cư
Thang điểm định cư Úc (point-test) là một hệ thống tính điểm cho các đương đơn muốn xin visa có tay nghề theo chương trình Định cư tay nghề tổng quát. Thang điểm định cư dựa theo độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng tiếng Anh để ước tính điểm tiềm năng của họ để bảo đảm đáp ứng điều kiện tối thiểu của chương trình. Xem thêm thông tin về cách tính thang điểm định cư.
Thẩm đinh tay nghề
Chương trình thẩm định tay nghề định cư được thiết kế dành cho những người yêu cầu đánh giá kỹ năng như một phần trong đơn xin thị thực định cư tay nghề tổng quát của họ tới Bộ Nội vụ Úc. Đây là điều kiện bắt buộc để xin visa 491, visa 189, visa 190. Kết quả của thẩm định tay nghề xác định xem bạn có đủ kỹ năng và chuyên môn cần thiết để được tuyển dụng, tìm việc làm tại Úc trong ngành nghề bạn đã chỉ định hay không.
THANK YOU!
Chúng tôi đã nhận được thông tin của bạn, và sẽ liên hệ bạn để tư vấn các vấn đề bạn đang thắc mắc trong thời gian sớm nhất.
Ozlinks Education
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Thông tin trong phần visa này không nhằm mục đích cung cấp tư vấn di trú theo điều lệ 276 của Đạo luật Di trú (Cth) 1994 như được mô tả trong luật Di trú. Nó dựa trên các hướng dẫn công khai có sẵn trên Trang web của Bộ Di trú. Bạn có trách nhiệm xác minh tính chính xác và trạng thái của thông tin được cung cấp với Tư vấn Di trú có giấy phép Đăng ký (RMA), dưới sự quy định của MARA trước khi nộp đơn xin thị thực.
Mặc dù mọi nỗ lực đã được thực hiện để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác. Mọi nỗ lực đều được thực hiện để cập nhật tất cả thông tin, nhưng có thể một số thay đổi gần đây nhất có thể chưa được cập nhật trong phần này. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc trách nhiệm đối với bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào trong bản tin này.
Thông tin trong phần này được xuất bản theo hướng dẫn cấp phép Creative Commons Attribution 2.5 của Australia và nguồn gốc có thể được truy cập trên trang web https://immi.homeaffairs.gov.au