Cấp độ kỹ năng ANZSCO gọi là Skilled Level được xác định theo khung trình độ bằng cấp AQF của Úc Australian Qualifications Framework, đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Việc xác định ranh giới giữa các cấp độ kỹ năng dựa trên các định nghĩa sau.
Last Updated on April 8, 2026 by Ozlinks Education
Danh sách ngành nghề STSOL
Danh sách ngành nghề STSOL định cư Úc 2024 còn gọi là Short-term Skilled Occupation List do Bộ Việc làm (DoE) và Bộ Nội Vụ (DHA) Úc xác định. Danh sách ngành nghề STSOL định cư Úc bao gồm:
- Danh sách ngành nghề ngắn hạn (STSOL) gồm 215 ngành nghề.
Nếu ngành nghề của bạn liệt trên danh sách STSOL, bạn có thể xin một trong những visa 407, visa 491, visa 190,
Đánh tên nghề nghiệp hoặc mã ANZSCO vào ô tìm kiếm để biết các visa options.
| ANZSCO | Occupation | Ngành Nghề | Skill Level | Cơ Quan Thẩm Định | List |
|---|---|---|---|---|---|
| 121212 | Flower Grower | Người trồng hoa | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 121215 | Grape Grower | Người trồng nho | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 121221 | Vegetable Grower | Người trồng rau | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 121311 | Apiarist | Người nuôi ong | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 121321 | Poultry Farmer | Nông dân chăn nuôi gia cầm | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 131112 | Sales and Marketing Manager | Giám đốc bán hàng và tiếp thị | 1 | IML | STSOL |
| 131113 | Advertising Manager | Giám đốc quảng cáo | 1 | IML | STSOL |
| 132111 | Corporate Services Manager | Giám đốc dịch vụ doanh nghiệp | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 132211 | Finance Manager | Giám đốc tài chính | 1 | (a) CPAA; or (b) IPA; or (c) CAANZ | STSOL |
| 132311 | Human Resource Manager | Giám đốc nhân sự | 1 | IML | STSOL |
| 132511 | Research and Development Manager | Giám đốc nghiên cứu và phát triển | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 133411 | Manufacturer | Nhà sản xuất | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 133511 | Production Manager (Forestry) | Giám đốc sản xuất (lâm nghiệp) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 133512 | Production Manager (Manufacturing) | Giám đốc sản xuất (sản xuất) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 133513 | Production Manager (Mining) | Quản lý sản xuất (Khai thác mỏ) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 133611 | Supply and Distribution Manager | Giám đốc cung cấp và phân phối | 1 | IML | STSOL |
| 134299 | Health and Welfare Services Managers (Nec) | Quản lý Dịch vụ Y tế và Phúc lợi (nec) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 134311 | School Principal | Hiệu trưởng trường học | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 134499 | Education Managers (Nec) | Giám đốc giáo dục | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 135112 | Ict Project Manager | Giám đốc dự án ICT | 1 | ACS | STSOL |
| 135199 | Ict Managers (Nec) | Giám đốc ICT | 1 | ACS | STSOL |
| 139913 | Laboratory Manager | Giám đốc phòng thí nghiệm | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 139914 | Quality Assurance Manager | Quản lý Đảm bảo Chất lượng | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 139999 | Specialist Managers (Nec) | Quản lý Chuyên gia (nec) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 141111 | Cafe Or Restaurant Manager | Quản lý Quán cà phê hoặc Nhà hàng | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 141311 | Hotel Or Motel Manager | Giám đốc khách sạn, nhà nghỉ | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 141999 | Accommodation and Hospitality Managers (Nec) | Giám đốc nhà hàng, khách sạn | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 149212 | Customer Service Manager | Quản lý Dịch vụ Khách hàng | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 149311 | Conference and Event Organiser | Người tổ chức Hội nghị và Sự kiện | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 149413 | Transport Company Manager | Quản lý Công ty Vận tải | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 149913 | Facilities Manager | Quản lý Cơ sở vật chất | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 211299 | Music Professionals (Nec) | Chuyên gia Âm nhạc (nec) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 211311 | Photographer | Nhiếp ảnh gia | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 212212 | Book Or Script Editor | Biên tập viên Sách hoặc Kịch bản | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212312 | Director (Film, Television, Radio Or Stage) | Đạo diễn (Phim, Truyền hình, Phát thanh hoặc Sân khấu) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212314 | Film and Video Editor | Biên tập viên Phim và Video | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212315 | Program Director (Television Or Radio) | Giám đốc chương trình truyền hình/ radio | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212316 | Stage Manager | Quản lý sân khấu | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212317 | Technical Director | Giám đốc kỹ thuật | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212318 | Video Producer | Nhà sản xuất video | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212411 | Copywriter | Người viết quảng cáo | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212412 | Newspaper Or Periodical Editor | Biên tập viên báo hoặc tạp chí | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212413 | Print Journalist | Phóng viên (báo in) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212415 | Technical Writer | Người viết hướng dẫn kỹ thuật | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212416 | Television Journalist | Phóng viên truyền hình | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 212499 | Journalists and Other Writers (Nec) | Nhà báo, nhà văn | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 221211 | Company Secretary | Thư ký công ty | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 222111 | Commodities Trader | Nhà kinh doanh hàng hóa Nhà kinh doanh hàng hóa | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 222112 | Finance Broker | Người môi giới tài chính | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 222113 | Insurance Broker | Người môi giới bảo hiểm | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 222199 | Financial Brokers (Nec) | Môi giới tài chính (nec) | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 222211 | Financial Market Dealer | Đại lý thị trường tài chính | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 222213 | Stockbroking Dealer | Đại lý môi giới chứng khoán | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 222299 | Financial Dealers (Nec) | Đại lý tài chính (nec) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 222311 | Financial Investment Adviser | Cố vấn đầu tư tài chính | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 222312 | Financial Investment Manager | Giám đốc đầu tư tài chính | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 223112 | Financial Investment Manager | Cố vấn tuyển dụng | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 223211 | ICT Trainer | Huấn luyện viên CNTT | 1 | ACS | STSOL |
| 224112 | Mathematician | Nhà toán học | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224212 | Gallery Or Museum Curator | Người phụ trách phòng trưng bày hoặc bảo tàng | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224213 | Health Information Manager | Người quản lý thông tin sức khỏe | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224214 | Records Manager | Người quản lý hồ sơ | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224611 | Librarian | Thủ thư | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224712 | Organisation and Methods Analyst | Chuyên viên phân tích tổ chức và phương pháp | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224914 | Patents Examiner | Nhà thẩm định bằng sáng chế | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 224999 | Information and Organisation Professionals (Nec) | Chuyên gia thông tin tổ chức NEC | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225111 | Advertising Specialist | Chuyên gia quảng cáo | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225113 | Marketing Specialist | Chuyên gia tiếp thị | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225211 | Ict Account Manager | Quản lý bộ phận Account ICT | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225212 | Ict Business Development Manager | Giám đốc phát triển kinh doanh ICT | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225213 | Ict Sales Representative | Đại diện kinh doanh ICT | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225311 | Public Relations Professional | Chuyên gia quan hệ công chúng | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 225499 | Technical Sales Representatives (Nec) | Đại diện kinh doanh kỹ thuật | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232311 | Fashion Designer | Nhà thiết kế thời trang | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232312 | Industrial Designer | Nhà thiết kế công nghiệp | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232313 | Jewellery Designer | Người thiết kế trang sức | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232411 | Graphic Designer | Nhà thiết kế đồ họa | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232412 | Illustrator | Người vẽ tranh minh họa | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232414 | Web Designer | Người thiết kế website | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 232511 | Interior Designer | Người thiết kế nội thất | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 232611 | Urban and Regional Planner | Chuyên viên quy hoạch vùng và đô thị | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 234411 | Geologist | Nhà địa chất học | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 241213 | Primary School Teacher | Giáo viên tiểu học | 1 | AITSL | STSOL |
| 241311 | Middle School Teacher | Giáo viên trung học cơ sở | 1 | AITSL | STSOL |
| 249111 | Education Adviser | Cố vấn Giáo dục | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 249211 | Art Teacher (Private Tuition) | Giáo viên Mỹ thuật (Dạy kèm) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 249212 | Dance Teacher (Private Tuition) | Giáo viên Múa (Dạy kèm) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 249214 | Music Teacher (Private Tuition) | Giáo viên âm nhạc (Gia sư) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 249299 | Private Tutors and Teachers (Nec) | Giáo viên và gia sư | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 249311 | Teacher Of English To Speakers Of Other Languages | Giáo viên dạy tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 251111 | Dietitian | Chuyên gia dinh dưỡng | 1 | DAA | STSOL |
| 251112 | Nutritionist | Chuyên gia dinh dưỡng | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 251312 | Occupational Health and Safety Adviser | Tư vấn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 251412 | Orthoptist | Chuyên gia chẩn đoán, điều trị bệnh về mắt | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 251511 | Hospital Pharmacist | Dược sĩ (bệnh viện) | 1 | APharmC | STSOL |
| 251512 | Industrial Pharmacist | Dược sĩ (công nghiệp) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 251513 | Retail Pharmacist | Dược sĩ bán lẻ | 1 | APharmC | STSOL |
| 251911 | Health Promotion Officer | Cán bộ nâng cao sức khỏe | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 251999 | Health Diagnostic and Promotion Professionals (Nec) | Chuyên gia chẩn đoán và nâng cao sức khỏe | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 252211 | Acupuncturist | Bác sĩ châm cứu | 1 | Chinese Medicine Board of Australia | STSOL |
| 252213 | Naturopath | Bác sĩ trị liệu tự nhiên | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 252214 | Traditional Chinese Medicine Practitioner | Bác sĩ y học cổ truyền | 1 | Chinese Medicine Board of Australia | STSOL |
| 252299 | Complementary Health Therapists (Nec) | Bác sĩ trị liệu hồi sức | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 252311 | Dental Specialist | Nha sĩ | 1 | ADC | STSOL |
| 253112 | Resident Medical Officer | Cán bộ y tế thường trú | 1 | MedBA | STSOL |
| 254211 | Nurse Educator | Điều dưỡng | 1 | ANMAC | STSOL |
| 254212 | Nurse Researcher | Nghiên cứu viên điều dưỡng | 1 | ANMAC | STSOL |
| 254311 | Nurse Manager | Quản lý y tá | 1 | ANMAC | STSOL |
| 261212 | Web Developer | Chuyên viên phát triển web | 1 | ACS | STSOL |
| 261314 | Software Tester | Chuyên viên kiểm tra phần mềm | 1 | ACS | STSOL |
| 262111 | Database Administrator | Quản trị viên cơ sở dữ liệu | 1 | ACS | STSOL |
| 262113 | Systems Administrator | Quản trị viên hệ thống | 1 | ACS | STSOL |
| 263112 | Network Administrator | Chuyên viên quản trị mạng | 1 | ACS | STSOL |
| 263113 | Network Analyst | Chuyên viên phân tích mạng | 1 | ACS | STSOL |
| 263211 | ICT Quality Assurance Engineer | Kỹ sư đảm bảo chất lượng ICT | 1 | ACS | STSOL |
| 263212 | ICT Support Engineer | Kỹ sư hỗ trợ CNTT | 1 | ACS | STSOL |
| 263213 | ICT Systems Test Engineer | Kỹ sư kiểm tra hệ thống ICT | 1 | ACS | STSOL |
| 263299 | ICT Support and Test Engineers (Nec) | Kỹ sư hỗ trợ và thử nghiệm ICT | 1 | ACS | STSOL |
| 271299 | Judicial and Other Legal Professionals (Nec) | Chuyên gia pháp lý và tư pháp | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272111 | Careers Counsellor | Tư vấn nghề nghiệp | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272112 | Drug and Alcohol Counsellor | Cố vấn cai nghiện | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272113 | Family and Marriage Counsellor | Chuyên viên tư vấn gia đình và hôn nhân | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272114 | Rehabilitation Counsellor | Cố vấn phục hồi chức năng | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272115 | Student Counsellor | Cố vấn sinh viên | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272199 | Counsellors (Nec) | Cố vấn (Không được phân loại) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272314 | Psychotherapist | Bác sĩ trị liệu tâm lý | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272412 | Interpreter | Phiên dịch viên | 1 | NAATI | STSOL |
| 272499 | Social Professionals (Nec) | Chuyên gia xã hội (nec) | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272612 | Recreation Officer | Nhân viên cơ sở giải trí | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 272613 | Welfare Worker | Nhân viên phúc lợi | 1 | CWA | STSOL |
| 311211 | Anaesthetic Technician | Kỹ thuật viên gây mê | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311212 | Cardiac Technician | Kỹ thuật viên tim mạch | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311213 | Medical Laboratory Technician | Kỹ thuật viên xét nghiệm y tế | 2 | AIMS | STSOL |
| 311215 | Pharmacy Technician | Kỹ thuật viên dược phẩm | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311299 | Medical Technicians (Nec) | Kỹ thuật viên dược phẩm (khác) | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311312 | Meat Inspector | Nhân viên kiểm định (thịt) | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311399 | Primary Products Inspectors (Nec) | Kiểm định viên (sản phẩm sơ cấp khác) | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311411 | Chemistry Technician | Kỹ thuật viên hóa học | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311412 | Earth Science Technician | Kỹ thuật viên khoa học trái đất | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311413 | Life Science Technician | Kỹ thuật viên Khoa học Sự sống | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 311499 | Science Technicians (Nec) | Kỹ thuật viên khoa học (khác) | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 312111 | Architectural Draftsperson | Họa viên kiến trúc/ Người phác thảo | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 312113 | Building Inspector | Thanh tra xây dựng | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 312199 | Architectural, Building and Surveying Technicians (Nec) | Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 312512 | Mechanical Engineering Technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí | 2 | TRA | STSOL |
| 312912 | Metallurgical Or Materials Technician | Kỹ thuật viên luyện kim và vật liệu kĩ thuật | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 312913 | Mine Deputy | Quản lý khai thác mỏ | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 313111 | Hardware Technician | Kỹ sư phần cứng | 2 | TRA | STSOL |
| 313112 | Ict Customer Support Officer | Nhân viên chăm sóc khách hàng ICT | 2 | TRA | STSOL |
| 313113 | Web Administrator | Nhân viên quản trị website | 2 | ACS | STSOL |
| 313199 | Ict Support Technicians (Nec) | Kỹ thuật viên hỗ trợ ICT (khác) | 2 | TRA | STSOL |
| 322113 | Farrier | Thợ đóng móng ngựa | 3 | TRA | STSOL |
| 323111 | Aircraft Maintenance Engineer (Avionics) | Kỹ sư bảo trì máy bay (kỹ thuật điện tử hàng không) | 3 | TRA | STSOL |
| 323112 | Aircraft Maintenance Engineer (Mechanical) | Kỹ sư bảo trì máy bay (cơ khí) | 3 | TRA | STSOL |
| 323113 | Aircraft Maintenance Engineer (Structures) | Kỹ sư bảo trì máy bay (kết cấu) | 3 | TRA | STSOL |
| 323299 | Metal Fitters and Machinists (Nec) | Thợ lắp ráp và chế tạo kim loại (khác) | 3 | TRA | STSOL |
| 323314 | Precision Instrument Maker and Repairer | Thợ chế tạo và sửa chữa dụng cụ đo đạc | 3 | TRA | STSOL |
| 323412 | Toolmaker | Thợ chế tạo dụng cụ | 3 | TRA | STSOL |
| 324211 | Vehicle Body Builder | Thợ làm bộ phận xe | 3 | TRA | STSOL |
| 324212 | Vehicle Trimmer | Thợ tông đơ xe | 3 | TRA | STSOL |
| 333311 | Roof Tiler | Thợ lợp mái | 3 | TRA | STSOL |
| 342311 | Business Machine Mechanic | Thợ cơ khí máy móc kinh doanh | 3 | TRA | STSOL |
| 342411 | Cabler (Data and Telecommunications) | Thợ lắp cáp (dữ liệu và viễn thông) | 3 | TRA | STSOL |
| 342413 | Telecommunications Linesworker | Kỹ thuật viên hệ thống viễn thông | 3 | TRA | STSOL |
| 351111 | Baker | Thợ làm bánh | 3 | TRA | STSOL |
| 351112 | Pastrycook | Thợ làm bánh ngọt | 3 | TRA | STSOL |
| 351211 | Butcher Or Smallgoods Maker | Nhân viên sơ chế nguyên liệu | 3 | TRA | STSOL |
| 351411 | Cook | Thợ nấu | 3 | TRA | STSOL |
| 361111 | Dog Handler Or Trainer | Người quản lý/ huấn luyện chó | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 361199 | Animal Attendants and Trainers (Nec) | Người chăm sóc và huấn luyện động vật (nec) | 4 | VETASSESS | STSOL |
| 361311 | Veterinary Nurse | Y tá thú y | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 362111 | Florist | Người bán hoa | 3 | TRA | STSOL |
| 362211 | Gardener (General) | Người làm vườn (tổng quát) | 3 | TRA | STSOL |
| 362212 | Arborist | Người chăm sóc cây xanh | 3 | TRA | STSOL |
| 362213 | Landscape Gardener | Người làm vườn cảnh quan | 3 | TRA | STSOL |
| 362311 | Greenkeeper | Người quản lý sân cỏ | 3 | TRA | STSOL |
| 391111 | Hairdresser | Thợ cắt tóc | 3 | TRA | STSOL |
| 392111 | Print Finisher | Thợ đóng sách | 3 | TRA | STSOL |
| 392311 | Printing Machinist | Thợ vận hành máy in | 3 | TRA | STSOL |
| 393213 | Dressmaker Or Tailor | Thợ may hoặc thợ cắt may | 3 | TRA | STSOL |
| 393311 | Upholsterer | Thợ bọc đệm | 3 | TRA | STSOL |
| 394211 | Furniture Finisher | Thợ hoàn thiện nội thất | 3 | TRA | STSOL |
| 394213 | Wood Machinist | Thợ máy gỗ | 3 | TRA | STSOL |
| 394299 | Wood Machinists and Other Wood Trades Workers (Nec) | Thợ gia công gỗ và công nhân ngành gỗ NEC | 3 | TRA | STSOL |
| 399213 | Power Generation Plant Operator | Chuyên viên vận hành nhà máy phát điện | 3 | TRA | STSOL |
| 399411 | Jeweller | Thợ kim hoàn | 3 | TRA | STSOL |
| 399512 | Camera Operator (Film, Television Or Video) | Người quay phim (phim điện ảnh, truyền hình hoặc video) | 3 | TRA | STSOL |
| 399514 | Make Up Artist | Chuyên viên trang điểm | 3 | TRA | STSOL |
| 399516 | Sound Technician | Kỹ thuật viên âm thanh | 3 | TRA | STSOL |
| 399599 | Performing Arts Technicians (Nec) | Kỹ thuật viên nghệ thuật biểu diễn NEC | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 399611 | Signwriter | Kỹ thuật viên thiết kế bảng hiệu quảng cáo | 3 | TRA | STSOL |
| 411111 | Ambulance Officer | Nhân viên cứu thương | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 411112 | Intensive Care Ambulance Paramedic | Nhân viên y tế cứu thương chăm sóc đặc biệt | 1 | VETASSESS | STSOL |
| 411213 | Dental Technician | Kỹ thuật viên nha khoa | 2 | TRA | STSOL |
| 411311 | Diversional Therapist | Chuyên gia trị liệu giải trí | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 411411 | Enrolled Nurse | Y tá phụ điều dưỡng | 2 | ANMAC | STSOL |
| 411611 | Massage Therapist | Chuyên gia trị liệu mát-xa | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 411711 | Community Worker | Nhân viên cộng đồng | 2 | CWA | STSOL |
| 411712 | Disabilities Services Officer | Cán bộ dịch vụ người khuyết tật | 2 | CWA | STSOL |
| 411713 | Family Support Worker | Nhân viên hỗ trợ gia đình | 2 | CWA | STSOL |
| 411715 | Residential Care Officer | Nhân viên chăm sóc nội trú | 2 | CWA | STSOL |
| 411716 | Youth Worker | Nhân viên chăm sóc thanh thiếu niên | 2 | CWA | STSOL |
| 452311 | Diving Instructor (Open Water) | Huấn luyện viên lặn | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 452312 | Gymnastics Coach Or Instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn thể dục dụng cụ | 4 | VETASSESS | STSOL |
| 452313 | Horse Riding Coach Or Instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn cưỡi ngựa | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 452314 | Snowsport Instructor | Người hướng dẫn thể thao mùa đông | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 452315 | Swimming Coach Or Instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn bơi lội | 4 | VETASSESS | STSOL |
| 452317 | Other Sports Coach Or Instructor | Huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn thể thao khác | 4 | VETASSESS | STSOL |
| 452321 | Sports Development Officer | Chuyên viên phát triển thể thao | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 452499 | Sportspersons (Nec) | Vận động viên (nec) | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 511111 | Contract Administrator | Quản trị viên hợp đồng | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 511112 | Program Or Project Administrator | Quản trị viên dự án | 2 | VETASSESS | STSOL |
| 599612 | Insurance Loss Adjuster | Chuyên viên tính toán tổn thất | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 611211 | Insurance Agent | Đại lý bảo hiểm | 3 | VETASSESS | STSOL |
| 639211 | Retail Buyer | Nhà mua lẻ | 3 | VETASSESS | STSOL |
| ANZSCO | Occupation | Ngành Nghề | Skill Level | Cơ Quan Thẩm Định | List |
ANZSCO:
Occupation:
Ngành Nghề:
Skill Level:
Cơ Quan Thẩm Định:
List:
THANK YOU!
Chúng tôi đã nhận được thông tin của bạn, và sẽ liên hệ bạn để tư vấn các vấn đề bạn đang thắc mắc trong thời gian sớm nhất.
Ozlinks Education
Thẩm định tay nghề Úc là gì?
Thẩm định tay nghề (Skills Assessment) là một trong những điều kiện quan trọng mà bạn phải đáp ứng để có thể xin một số loại visa tay nghề như visa 482, visa 186 thường trú trực tiếp, visa 491, visa 494, visa 190 và visa 189, thì thẩm định tay nghề là tiêu chí bắt buộc, của quá trình xin thị thực.
Chuyên hỗ trợ thẩm định tay nghề Úc
Ozlinks Education cung cấp dịch vụ hỗ trợ thẩm định tay nghề cho du học sinh và di dân Việt có nhu cầu xin một trong những thị thực như visa 482, visa 186 thường trú trực tiếp, visa 491, visa 494, visa 190 và visa 189.
Dựa trên nghề nghiệp ANZSCO đã chọn của bạn, chúng tôi sẽ xác định cơ quan thẩm định phù hợp và hổ trợ và hướng dẫn bạn thu nhập những bằng chứng cần thiết để đáp ứng được yêu cầu.
Kinh nghiệm của chúng tôi trong việc kiểm tra tài liệu đảm bảo rằng bạn đáp ứng các yêu cầu về tài liệu đối với các tiêu chí của đơn đăng ký thẩm định tay nghề.
Quá trình này sẽ cho phép chúng tôi hổ trợ bạn chuẩn bộ hồ sơ đăng ký của bạn để có cơ hội đạt được kết quả tích cực tối đa.
TÍNH ĐIỂM DI TRÚ