Cấp độ kỹ năng ANZSCO gọi là Skilled Level được xác định theo khung trình độ bằng cấp AQF của Úc Australian Qualifications Framework, đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Việc xác định ranh giới giữa các cấp độ kỹ năng dựa trên các định nghĩa sau.
Last Updated on April 6, 2026 by Ozlinks Education
Danh sách ngành nghề Visa 482 Úc là gì?
Danh sách ngành nghề Visa 482 SID Úc gọi là Core Skills Occupation List, hay danh sách ngành nghề kỹ năng cốt lõi là yếu tố quan trọng phải áp dụng khi người lao động nước ngoài xin visa 482 Skills in Demand (SID) làm việc tạm thời tại Úc theo diện doanh nghiệp bảo trợ.
Danh sách ngành nghề Visa 482 SID Úc bao gồm 456 ngành nghề, trong đó có rất nhiều ngành nghề ưu tiên định cư tại Úc và thích hợp cho đương đơn người Việt như các ngành nghề đầu bếp, thợ bánh, thợ mộc, thợ hàn, thợ điện, thợ xữa xe, thợ cơ khí, kỹ thuật viên xây dựng, thợ điện ô tô, cô giáo mầm non, y tá, dược tá, nha sĩ, bác sĩ. Tham khảo danh sách ngành nghề Visa 482 SID để biết thêm thông tin.
Visa 482 Skills in Demand là gì?
Visa Skills in Demand (SID) gọi là Visa 482 Kỹ năng theo nhu cầu là loại visa tạm thời cho phép người sử dụng lao động bảo trợ cho người lao động nước ngoài để làm việc các vị trí mà họ không thể tìm được người lao động Úc có kỹ năng chuyên môn. Visa Skills in Demand (SID) nhằm mục đích hợp lý hóa quy trình nộp đơn và mở rộng phạm vi trong 456 ngành nghề ANZSCO. Bằng cách tạo điều kiện cho người lao động có tay nghề tạm trú và có sự lựa chọn xin đơn thường trú, nếu đáp ứng được điều kiện và qua sự bảo trợ của chủ lao động Úc.
Liên hệ tư vấnCSOL Danh Sách 456 ngành nghề Visa 482
Sau đây là danh sách CSOL bao gồm 456 ngành nghề áp dụng cho Visa 482 Skills in Demand. Mỗi ngành nghề có một mã ANZSCO 6 chữ cố riêng và tên của ngành nghề.
| ANZSCO code | Occupation | Ngành Nghề | Skill Level | Cơ quan thẩm định | Visa | Vísa | Caveat |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111111 | Chief Executive or Managing Director | Giám đốc điều hành | 1 | IML | 482 | 186 DE | 1, 14 |
| 111211 | Corporate General Manager | Tổng giám đốc | 1 | IML | 482 | 186 DE | 1, 14 |
| 121111 | Aquaculture Farmer | Nông dân nuôi trồng thủy sản | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 121311 | Apiarist | Người nuôi ong | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 121313 | Dairy Cattle Farmer | Nông dân chăn nuôi bò sữa | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 121315 | Goat Farmer | Nông dân nuôi dê | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 121318 | Pig Farmer | Nông dân nuôi heo | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 121321 | Poultry Farmer | Nông dân chăn nuôi gia cầm | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 121611 | Flower Grower | Nông dân trồng hoa | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 131112 | Sales and Marketing Manager | Giám đốc bán hàng và tiếp thị | 1 | IML | 482 | 186 DE | 6, 12, 14 |
| 131113 | Advertising Manager | Giám đốc quảng cáo | 1 | IML | 482 | 186 DE | 14 |
| 132111 | Corporate Services Manager | Giám đốc dịch vụ doanh nghiệp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 12, 14 |
| 132211 | Finance Manager | Giám đốc tài chính | 1 | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 482 | 186 DE | 14 |
| 132311 | Human Resource Manager | Giám đốc nhân sự | 1 | IML | 482 | 186 DE | 14 |
| 132411 | Policy and Planning Manager | Giám đốc chính sách và kế hoạch | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 132511 | Research and Development Manager | Giám đốc nghiên cứu và phát triển | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 133111 | Construction Project Manager | Giám đốc dự án xây dựng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 133112 | Project Builder | Nhà thầu dự án xây dựng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 133211 | Engineering Manager | Giám đốc kỹ thuật | 1 | (a) Engineers Australia; or (b) IML | 482 | 186 DE | |
| 133511 | Production Manager (Forestry) | Giám đốc sản xuất (lâm nghiệp) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 133512 | Production Manager (Manufacturing) | Giám đốc sản xuất (sản xuất) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 133611 | Supply and Distribution Manager | Giám đốc cung cấp và phân phối | 1 | AIM | 482 | 186 DE | 6, 12, 14 |
| 133612 | Procurement Manager | Giám đốc thu mua | 1 | AIM | 482 | 186 DE | |
| 134211 | Medical Administrator/ Medical Superintendent | Quản trị viên y tế/ Giám đốc y tế | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 134212 | Nursing Clinical Director | Giám đốc điều dưỡng lâm sàng | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 134213 | Primary Health Organisation Manager | Giám đốc tổ chức y tế | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 134311 | School Principal | Hiệu trưởng trường học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 134411 | Faculty Head | Trưởng khoa | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 134499 | Education Managers nec | Giám đốc giáo dục | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 135111 | Chief Information Officer | Giám đốc công nghệ thông tin | 1 | ACS | 482 | 186 DE | 14 |
| 135112 | ICT Project Manager | Giám đốc dự án ICT | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 135199 | ICT Managers nec | Giám đốc ICT | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 139911 | Arts Administrator or Manager | Quản lý/ Chỉ đạo nghệ thuật | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 139912 | Environmental Manager | Giám đốc môi trường | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 139913 | Laboratory Manager | Giám đốc phòng thí nghiệm | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 139916 | Quality Assurance Manager | Giám đốc chất lượng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 139917 | Regulatory Affairs Manager | Giám đốc các vấn đề pháp lý | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 141311 | Hotel or Motel Manager | Giám đốc khách sạn, nhà nghỉ | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 141411 | Licensed Club Manager | Giám đốc câu lạc bộ được cấp phép | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 141999 | Accommodation and Hospitality Managers nec | Giám đốc nhà hàng, khách sạn | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 142111 | Retail Manager (General) | Giám đốc bán lẻ | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 142116 | Travel Agency Manager | Quản lý đại lý du lịch | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 149411 | Fleet Manager | Quản lý đội xe | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 149911 | Boarding Kennel or Cattery Operator | Điều hành trại nuôi chó/ mèo | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 149912 | Cinema or Theatre Manager | Quản lý nhà hát/ rạp chiếu phim | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 149915 | Equipment Hire Manager | Quản lý thuê thiết bị | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 149999 | Hospitality, Retail and Service Managers nec | Quản lý khách sạn, bán lẻ và dịch vụ | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 16 |
| 211212 | Music Director | Giám đốc âm nhạc | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212111 | Artistic Director | Giám đốc nghệ thuật | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212315 | Program Director (Television or Radio) | Giám đốc chương trình truyền hình/ radio | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212316 | Stage Manager | Quản lý sân khấu | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212317 | Technical Director | Giám đốc kỹ thuật | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212318 | Video Producer | Nhà sản xuất video | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212413 | Print Journalist | Phóng viên (báo in) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212414 | Radio Journalist | Phóng viên đài phát thanh | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212415 | Technical Writer | Người viết hướng dẫn kỹ thuật | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212416 | Television Journalist | Phóng viên truyền hình | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 212499 | Journalists and Other Writers nec | Nhà báo, nhà văn | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 221111 | Accountant (General) | Kế toán tổng hợp | 1 | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 482 | 186 DE | 2, 11, 13 |
| 221112 | Management Accountant | Kế toán quản lý | 1 | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 482 | 186 DE | 2, 11, 13 |
| 221113 | Taxation Accountant | Kế toán thuế | 1 | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or | 482 | 186 DE | 2, 11, 13 |
| 221211 | Company Secretary | Thư ký công ty | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 221213 | External Auditor | Kiểm toán độc lập | 1 | (a) CAANZ; or (b) CPAA; or (c) IPA | 482 | 186 DE | |
| 221214 | Internal Auditor | Kiểm toán nội bộ | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 222112 | Finance Broker | Người môi giới tài chính | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 222113 | Insurance Broker | Người môi giới bảo hiểm | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 222311 | Financial Investment Adviser | Cố vấn đầu tư tài chính | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 223111 | Human Resource Adviser | Cố vấn nhân sự | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 2 |
| 223112 | Recruitment Consultant | Cố vấn tuyển dụng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 11, 13 |
| 223113 | Workplace Relations Adviser | Cố vấn quan hệ tại nơi làm việc | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 5 |
| 224111 | Actuary | Chuyên gia phân tích thống kê/quản trị rủi ro | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224112 | Mathematician | Nhà toán học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224114 | Data Analyst | Chuyên viên phân tích dữ liệu | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 224115 | Data Scientist | Kỹ sư khoa học dữ liệu | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 224116 | Statistician | Chuyên gia thống kê | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224511 | Land Economist | Nhà kinh tế đất đai | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224512 | Valuer | Chuyên gia thẩm định giá | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224712 | Organisation and Methods Analyst | Chuyên viên phân tích tổ chức và phương pháp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224713 | Management Consultant | Quản lý tư vấn | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 11, 13 |
| 224714 | Supply Chain Analyst | Nhà phân tích chuỗi cung ứng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224914 | Patents Examiner | Nhà thẩm định bằng sáng chế | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 224999 | Information and Organisation Professionals nec | Chuyên gia thông tin tổ chức NEC | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225111 | Advertising Specialist | Chuyên gia quảng cáo | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225113 | Marketing Specialist | Chuyên gia tiếp thị | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 6, 11 |
| 225114 | Content Creator (Marketing) | Nhân viên Sáng tạo nội dung (Tiếp thị) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225211 | ICT Account Manager | Quản lý bộ phận Account ICT | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225212 | ICT Business Development Manager | Giám đốc phát triển kinh doanh ICT | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225213 | ICT Sales Representative | Đại diện kinh doanh ICT | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225311 | Public Relations Professional | Chuyên gia quan hệ công chúng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225411 | Sales Representative (Industrial Products) | Đại diện kinh doanh (sản phẩm công nghiệp) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225412 | Sales Representative (Medical and Pharmaceutical Products) | Đại diện kinh doanh (sản phẩm y tế và dược phẩm) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 225499 | Technical Sales Representatives nec | Đại diện kinh doanh kỹ thuật | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 6 |
| 231111 | Aeroplane Pilot | Phi công | 1 | CASA | 482 | 186 DE | |
| 231113 | Flying Instructor | Người hướng dẫn bay | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 231114 | Helicopter Pilot | Phi công trực thăng | 1 | CASA | 482 | 186 DE | |
| 231199 | Air Transport Professionals nec | Chuyên gia vận tải hàng không | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 231212 | Ship’s Engineer | Kỹ sư tàu thủy | 2 | AMSA | 482 | 186 DE | |
| 232111 | Architect | Kiến trúc sư | 1 | AACA | 482 | 186 DE | |
| 232112 | Landscape Architect | Kiến trúc sư cảnh quan | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232212 | Surveyor | Kiểm sát viên | 1 | SSSI | 482 | 186 DE | |
| 232213 | Cartographer | Kỹ thuật viên vẽ bản đồ | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232214 | Other Spatial Scientist | Nghiên cứu viên các chiều không gian | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232313 | Jewellery Designer | Người thiết kế trang sức | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232412 | Illustrator | Người vẽ tranh minh họa | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232413 | Multimedia Designer | Nhà thiết kế đa phương tiện | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232414 | Web Designer | Người thiết kế website | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232511 | Interior Designer | Người thiết kế nội thất | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 232611 | Urban and Regional Planner | Chuyên viên quy hoạch vùng và đô thị | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 233111 | Chemical Engineer | Kỹ sư hóa học | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233112 | Materials Engineer | Kỹ sư Vật liệu | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233211 | Civil Engineer | Kỹ sư xây dựng | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233212 | Geotechnical Engineer | Kỹ sư địa kỹ thuật | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233213 | Quantity Surveyor | Kỹ sư QS | 1 | AIQS | 482 | 186 DE | |
| 233214 | Structural Engineer | Kỹ sư kết cấu | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233215 | Transport Engineer | Kỹ sư vận tải | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233311 | Electrical Engineer | Kỹ sư điện | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233411 | Electronics Engineer | Kỹ sư điện tử | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233511 | Industrial Engineer | Kỹ sư công nghiệp | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233512 | Mechanical Engineer | Kỹ sư cơ khí | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233513 | Production or Plant Engineer | Kỹ sư sản xuất/ Kỹ sư nhà máy | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233611 | Mining Engineer (excluding Petroleum) | Kỹ sư khai thác (không bao gồm dầu khí) | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233612 | Petroleum Engineer | Kỹ sư dầu khí | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233911 | Aeronautical Engineer | Kỹ sư hàng không | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233912 | Agricultural Engineer | Kỹ sư hàng không | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233913 | Biomedical Engineer | Kỹ sư y sinh | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233914 | Engineering Technologist | Chuyên viên Công nghệ Kỹ thuật | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233915 | Environmental Engineer | Kỹ sư môi trường | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233916 | Naval Architect/ Marine Designer | Kiến trúc sư hàng hải | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 233999 | Engineering Professionals nec | Chuyên gia kỹ thuật | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 234111 | Agricultural Consultant | Cố vấn nông nghiệp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234114 | Agricultural Research Scientist | Chuyên gia về khoa học nông nghiệp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234115 | Agronomist | Kỹ sư nông nghiệp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234116 | Aquaculture or Fisheries Scientist | Người nuôi trồng thủy sản | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234211 | Chemist | Nhà hóa học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234212 | Food Technologist | Kỹ thuật viên công nghệ thực phẩm | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234213 | Wine Maker | Người làm rượu | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234312 | Environmental Consultant | Cố vấn môi trường | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234399 | Environmental Scientists nec | Nhà khoa học nghiên cứu môi trường | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234411 | Geologist | Nhà địa chất học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234412 | Geophysicist | Nhà địa vật lý học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234413 | Hydrogeologist | Chuyên gia thủy văn | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234511 | Life Scientist (General) | Nhà khoa học đời sống | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234513 | Biochemist | Nhà hóa sinh học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234515 | Botanist | Nhà thực vật học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234516 | Marine Biologist | Nhà sinh học biển | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234521 | Entomologist | Nhà nghiên cứu côn trùng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234522 | Zoologist | Nhà động vật học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234599 | Life Scientists nec | Nhà khoa học đời sống (khác) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234612 | Respiratory Scientist | Nhà khoa học hô hấp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234711 | Veterinarian | Bác sĩ thú y | 1 | AVBC | 482 | 186 DE | |
| 234911 | Conservator | Nhân viên bảo tồn | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234912 | Metallurgist | Thợ luyện kim | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234913 | Meteorologist | Nhà khí tượng học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234914 | Physicist | Nhà vật lý học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 234999 | Natural and Physical Science Professionals nec | Chuyên gia vật lý và khoa học tự nhiên | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 241111 | Early Childhood (Pre-primary School) Teacher | Giáo viên mầm non | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241213 | Primary School Teacher | Giáo viên tiểu học | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241311 | Middle School Teacher/ Intermediate School Teacher | Giáo viên trung học cơ sở | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241411 | Secondary School Teacher | Giáo viên trung học | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241511 | Special Needs Teacher | Giáo viên giáo dục đặc biệt | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241512 | Teacher of the Hearing Impaired | Giáo viên cho người khiếm thính | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241513 | Teacher of the Sight Impaired | Giáo viên cho người khiếm thị | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 241599 | Special Education Teachers nec | Giáo viên giáo dục đặc biệt (khác) | 1 | AITSL | 482 | 186 DE | |
| 242111 | University Lecturer | Giảng viên đại học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 242211 | Vocational Education Teacher/ Polytechnic Teacher | Giáo viên đào tạo nghề | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 249112 | Education Reviewer | Người kiểm định chất lượng giáo dục | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 249214 | Music Teacher (Private Tuition) | Giáo viên âm nhạc (Gia sư) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 249299 | Private Tutors and Teachers nec | Giáo viên và gia sư | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 14 |
| 251111 | Dietitian | Chuyên gia dinh dưỡng | 1 | DAA | 482 | 186 DE | |
| 251211 | Medical Diagnostic Radiographer | Chuyên viên chẩn đoán hình ảnh | 1 | ASMIRT | 482 | 186 DE | |
| 251212 | Medical Radiation Therapist | Chuyên gia xạ trị | 1 | ASMIRT | 482 | 186 DE | |
| 251213 | Nuclear Medicine Technologist | Kỹ thuật viên Y học Hạt nhân | 1 | ANZSNM | 482 | 186 DE | |
| 251214 | Sonographer | Chuyên viên siêu âm | 1 | ASMIRT | 482 | 186 DE | |
| 251312 | Occupational Health and Safety Adviser | Tư vấn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 251411 | Optometrist | Bác sĩ đo thị lực | 1 | OCANZ | 482 | 186 DE | |
| 251412 | Orthoptist | Chuyên gia chẩn đoán, điều trị bệnh về mắt | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 251511 | Hospital Pharmacist | Dược sĩ (bệnh viện) | 1 | APharmC | 482 | 186 DE | |
| 251512 | Industrial Pharmacist | Dược sĩ (công nghiệp) | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 251513 | Retail Pharmacist | Dược sĩ bán lẻ | 1 | APharmC | 482 | 186 DE | |
| 251912 | Orthotist or Prosthetist | Chuyên viên chỉnh thị hoặc phục hình | 1 | AOPA | 482 | 186 DE | |
| 251999 | Health Diagnostic and Promotion Professionals nec | Chuyên gia chẩn đoán và nâng cao sức khỏe | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 252214 | Traditional Chinese Medicine Practitioner | Bác sĩ y học cổ truyền | 1 | CMBA | 482 | 186 DE | 14 |
| 252299 | Complementary Health Therapists nec | Bác sĩ trị liệu hồi sức | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 252311 | Dental Specialist | Nha sĩ | 1 | ADC | 482 | 186 DE | |
| 252312 | Dentist | Nha sĩ | 1 | ADC | 482 | 186 DE | |
| 252411 | Occupational Therapist | Chuyên gia trị liệu nghề nghiệp | 1 | OTC | 482 | 186 DE | |
| 252511 | Physiotherapist | Bác sĩ vật lý trị liệu | 1 | APC | 482 | 186 DE | |
| 252611 | Podiatrist | Chuyên gia về sức khỏe của chân | 1 | PodBA | 482 | 186 DE | |
| 252711 | Audiologist | Chuyên gia thính học | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 252712 | Speech Pathologist/ Speech Language Therapist | Chuyên gia âm ngữ trị liệu | 1 | SPA | 482 | 186 DE | |
| 253111 | General Practitioner | Bác sĩ đa khoa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253112 | Resident Medical Officer | Cán bộ y tế thường trú | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253211 | Anaesthetist | Bác sĩ gây mê | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253311 | Specialist Physician (General Medicine) | Bác sĩ chuyên khoa (y tế tổng hợp) | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253312 | Cardiologist | Bác sĩ chuyên khoa tim | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253313 | Clinical Haematologist | Bác sĩ chuyên khoa huyết học lâm sàng | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253314 | Medical Oncologist | Bác sĩ chuyên khoa ung bướu | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253315 | Endocrinologist | Bác sĩ nội tiết | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253316 | Gastroenterologist | Bác sĩ tiêu hóa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253317 | Intensive Care Specialist | Chuyên gia chăm sóc đặc biệt | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253318 | Neurologist | Bác sĩ chuyên khoa thần kinh | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253321 | Paediatrician | Bác sĩ nhi khoa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253322 | Renal Medicine Specialist | Bác sĩ chuyên khoa thận | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253323 | Rheumatologist | Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253324 | Thoracic Medicine Specialist | Bác sĩ chuyên khoa lồng ngực | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253399 | Specialist Physicians nec | Bác sĩ chuyên khoa (khác) | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253411 | Psychiatrist | Chuyên gia tâm thần học | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253511 | Surgeon (General) | Bác sĩ phẫu thuật (nói chung) | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253512 | Cardiothoracic Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật tim – lồng ngực | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253513 | Neurosurgeon | Bác sĩ giải phẫu thần kinh | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253514 | Orthopaedic Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253515 | Otorhinolaryngologist | Bác sĩ tai mũi họng | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253516 | Paediatric Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật nhi khoa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253517 | Plastic and Reconstructive Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253518 | Urologist | Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253521 | Vascular Surgeon | Bác sĩ giải phẫu mạch máu | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253911 | Dermatologist | Bác sĩ da liễu | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253912 | Emergency Medicine Specialist | Chuyên gia cấp cứu | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253913 | Obstetrician and Gynaecologist | Bác sĩ sản phụ khoa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253914 | Ophthalmologist | Bác sĩ nhãn khoa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253915 | Pathologist | Nhà nghiên cứu bệnh học | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253917 | Diagnostic and Interventional Radiologist | Chuyên gia chẩn đoán và trị liệu bằng hình ảnh | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253918 | Radiation Oncologist | Bác sĩ chuyên khoa bức xạ | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 253999 | Medical Practitioners nec | Bác sĩ y khoa | 1 | MedBA | 482 | 186 DE | |
| 254111 | Midwife | Y tá hộ sinh | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254211 | Nurse Educator | Điều dưỡng | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254212 | Nurse Researcher | Nghiên cứu viên điều dưỡng | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254411 | Nurse Practitioner | Y tá | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254412 | Registered Nurse (Aged Care) | Y tá chính (chăm sóc người cao tuổi) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254413 | Registered Nurse (Child and Family Health) | Y tá chính (sức khỏe gia đình và trẻ em) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254414 | Registered Nurse (Community Health) | Y tá chính (sức khỏe cộng đồng) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254415 | Registered Nurse (Critical Care and Emergency) | Y tá chính (đặc biệt và cấp cứu) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254416 | Registered Nurse (Developmental Disability) | Y tá chính (chăm sóc người khuyết tật) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254417 | Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) | Y tá chính (khuyết tật và phục hồi chức năng) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254418 | Registered Nurse (Medical) | Y tá chính (y khoa) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254421 | Registered Nurse (Medical Practice) | Y tá chính (y khoa thực hành) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254422 | Registered Nurse (Mental Health) | Y tá chính (y khoa thần kinh) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254423 | Registered Nurse (Perioperative) | Y tá chính (tiền phẫu thuật) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254424 | Registered Nurse (Surgical) | Y tá chính (phẫu thuật) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254425 | Registered Nurse (Paediatrics) | Y tá chính (nhi khoa) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 254499 | Registered Nurses nec | Y tá chính (khác) | 1 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 261111 | ICT Business Analyst | Chuyên viên phân tích kinh doanh ICT | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261112 | Systems Analyst | Chuyên viên phân tích hệ thống | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261211 | Multimedia Specialist | Chuyên gia đa phương tiện | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261212 | Web Developer | Chuyên viên phát triển web | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261311 | Analyst Programmer | Lập trình viên phân tích | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261312 | Developer Programmer | Lập trình viên phát triển phần mềm | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261313 | Software Engineer | Kỹ sư phần mềm | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261314 | Software Tester | Chuyên viên kiểm tra phần mềm | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261315 | Cyber Security Engineer | Kỹ sư An toàn thông tin | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261316 | Devops Engineer | Kỹ sư phát triển hệ thống vận hành | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261317 | Penetration Tester | Chuyên viên kiểm tra thâm nhập | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 261399 | Software and Applications Programmers nec | Lập trình viên phần mềm và ứng dụng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262111 | Database Administrator | Quản trị viên cơ sở dữ liệu | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262113 | Systems Administrator | Quản trị viên hệ thống | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262114 | Cyber Governance Risk and Compliance Specialist | Chuyên gia quản trị rủi ro an ninh mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262115 | Cyber Security Advice and Assessment Specialist | Chuyên gia tư vấn và đánh giá an ninh mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262116 | Cyber Security Analyst | Chuyên gia phân tích an ninh mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262117 | Cyber Security Architect | Kỹ sư bảo mật an ninh mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 262118 | Cyber Security Operations Coordinator | Điều phối viên hoạt động an ninh mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263111 | Computer Network and Systems Engineer | Kỹ sư hệ thống mạng thông tin | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263112 | Network Administrator | Chuyên viên quản trị mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263113 | Network Analyst | Chuyên viên phân tích mạng | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263211 | ICT Quality Assurance Engineer | Kỹ sư đảm bảo chất lượng ICT | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263213 | ICT Systems Test Engineer | Kỹ sư kiểm tra hệ thống ICT | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263299 | ICT Support and Test Engineers nec | Kỹ sư hỗ trợ và thử nghiệm ICT | 1 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 263312 | Telecommunications Network Engineer | Kỹ sư mạng viễn thông | 1 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 271111 | Barrister | Luật sư tranh tụng | 1 | a legal admissions authority of a State or Territory | 482 | 186 DE | |
| 271214 | Intellectual Property Lawyer | Luật sư sở hữu trí tuệ | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 271299 | Judicial and Other Legal Professionals nec | Chuyên gia pháp lý và tư pháp | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 271311 | Solicitor | Luật sư | 1 | a legal admissions authority of a State or Territory | 482 | 186 DE | |
| 272112 | Drug and Alcohol Counsellor | Cố vấn cai nghiện | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 272114 | Rehabilitation Counsellor | Cố vấn phục hồi chức năng | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 272115 | Student Counsellor | Cố vấn sinh viên | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 272311 | Clinical Psychologist | Nhà tâm lý học lâm sàng | 1 | APS | 482 | 186 DE | |
| 272312 | Educational Psychologist | Nhà tâm lý giáo dục | 1 | APS | 482 | 186 DE | |
| 272313 | Organisational Psychologist | Nhà tâm lý học tổ chức | 1 | APS | 482 | 186 DE | |
| 272314 | Psychotherapist | Bác sĩ trị liệu tâm lý | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 272399 | Psychologists nec | Nhà tâm lý cộng đồng | 1 | APS | 482 | 186 DE | |
| 272413 | Translator | Biên dịch viên | 1 | NAATI | 482 | 186 DE | |
| 272511 | Social Worker | Nhân viên công tác xã hội | 1 | AASW | 482 | 186 DE | |
| 272612 | Recreation Officer/ Recreation Coordinator | Nhân viên cơ sở giải trí | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311112 | Agricultural and Agritech Technician | Kỹ thuật viên nông nghiệp & công nghệ nông nghiệp | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311113 | Animal Husbandry Technician | Kỹ thuật viên chăn nuôi | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311114 | Aquaculture or Fisheries Technician | Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311115 | Irrigation Designer | Người thiết kế hệ thống tưới tiêu | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311211 | Anaesthetic Technician | Kỹ thuật viên gây mê | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311212 | Cardiac Technician | Kỹ thuật viên tim mạch | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311215 | Pharmacy Technician | Kỹ thuật viên dược phẩm | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311217 | Respiratory Technician | Kỹ thuật viên hô hấp | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311299 | Medical Technicians nec | Kỹ thuật viên dược phẩm (khác) | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311312 | Meat Inspector | Nhân viên kiểm định (thịt) | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311314 | Primary Products Quality Assurance Officer | Kiểm định viên (sản phẩm sơ cấp) | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311399 | Primary Products Assurance and Inspection Officers nec | Kiểm định viên (sản phẩm sơ cấp khác) | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311411 | Chemistry Technician | Kỹ thuật viên hóa học | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311412 | Earth Science Technician | Kỹ thuật viên khoa học trái đất | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 311499 | Science Technicians nec | Kỹ thuật viên khoa học (khác) | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312111 | Architectural Draftsperson | Họa viên kiến trúc/ Người phác thảo | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312112 | Building Associate | Cộng tác viên xây dựng | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312113 | Building Inspector | Thanh tra xây dựng | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312114 | Construction Estimator | Chuyên viên dự toán xây dựng | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312116 | Surveying or Spatial Science Technician | Kỹ thuật viên khảo sát/Khoa học không gian | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312199 | Architectural, Building and Surveying Technicians nec | Kỹ thuật viên kiến trúc, xây dựng và khảo sát | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312211 | Civil Engineering Draftsperson | Người phác thảo công trình dân dụng | 2 | (a) Engineers Australia; or (b) VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312212 | Civil Engineering Technician | Kỹ thuật viên xây dựng | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312311 | Electrical Engineering Draftsperson | Công nhân kỹ thuật điện | 2 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 312312 | Electrical Engineering Technician | Kỹ thuật viên điện lực | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 312412 | Electronic Engineering Technician | Kỹ thuật viên điện tử | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 312511 | Mechanical Engineering Draftsperson | Nhân viên phác thảo kỹ thuật cơ khí | 2 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 312512 | Mechanical Engineering Technician | Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 312911 | Maintenance Planner | Người lập kế hoạch bảo trì | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312912 | Metallurgical or Materials Technician | Kỹ thuật viên luyện kim và vật liệu kĩ thuật | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312913 | Mine Deputy | Quản lý khai thác mỏ | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312914 | Other Draftsperson | Họa viên kiến trúc khác | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 312999 | Building and Engineering Technicians nec | Kỹ thuật viên xây dựng công trình (khác) | 2 | (a) VETASSESS; or (b) Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 313111 | Hardware Technician | Kỹ sư phần cứng | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 313112 | ICT Customer Support Officer | Nhân viên chăm sóc khách hàng ICT | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 313113 | Web Administrator | Nhân viên quản trị website | 2 | ACS | 482 | 186 DE | |
| 313199 | ICT Support Technicians nec | Kỹ thuật viên hỗ trợ ICT (khác) | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 313212 | Telecommunications Field Engineer | Kỹ sư viễn thông | 2 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 313213 | Telecommunications Network Planner | Quy hoạch viên mạng lưới viễn thông | 2 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 313214 | Telecommunications Technical Officer or Technologist | Kỹ thuật viên/Cán bộ kỹ thuật viễn thông | 2 | Engineers Australia | 482 | 186 DE | |
| 321111 | Automotive Electrician | Thợ điện ô tô | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 321211 | Motor Mechanic (General) | Thợ cơ khí (nói chung) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 321212 | Diesel Motor Mechanic | Thợ cơ khí động cơ diesel | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 321213 | Motorcycle Mechanic | Thợ cơ khí mô tô | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 321214 | Small Engine Mechanic | Thợ máy động cơ nhỏ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322112 | Electroplater | Thợ mạ điện | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322113 | Farrier | Thợ đóng móng ngựa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322114 | Metal Casting Trades Worker | Thợ đúc kim loại | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322211 | Sheetmetal Worker | Thợ chế tạo kim loại tấm | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322311 | Metal Fabricator | Thợ luyện kim | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322312 | Pressure Welder | Thợ hàn áp lực | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 322313 | Welder (First Class) | Thợ hàn (cấp 1) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323111 | Aircraft Maintenance Engineer (Avionics) | Kỹ sư bảo trì máy bay (kỹ thuật điện tử hàng không) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323112 | Aircraft Maintenance Engineer (Mechanical) | Kỹ sư bảo trì máy bay (cơ khí) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323113 | Aircraft Maintenance Engineer (Structures) | Kỹ sư bảo trì máy bay (kết cấu) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323211 | Fitter (General) | Thợ lắp ráp (nói chung) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323212 | Fitter and Turner | Thợ lắp ráp và thợ tiện | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323213 | Fitter-Welder | Thợ lắp ráp – hàn | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323214 | Metal Machinist (First Class) | Thợ máy kim loại (bậc 1) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323215 | Textile, Clothing and Footwear Mechanic | Thợ cơ khí ngành dệt may và da giày | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323299 | Metal Fitters and Machinists nec | Thợ lắp ráp và chế tạo kim loại (khác) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323313 | Locksmith | Thợ khóa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323314 | Precision Instrument Maker and Repairer | Thợ chế tạo và sửa chữa dụng cụ đo đạc | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323411 | Engineering Patternmaker | Kỹ thuật viên tạo mẫu | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 323412 | Toolmaker | Thợ chế tạo dụng cụ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 324111 | Panelbeater | Thợ gò | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 324211 | Vehicle Body Builder | Thợ làm bộ phận xe | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 324212 | Vehicle Trimmer | Thợ tông đơ xe | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 324311 | Vehicle Painter | Thợ sơn xe | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 331111 | Bricklayer | Thợ hồ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 331112 | Stonemason | Thợ điêu khắc đá | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 331211 | Carpenter and Joiner | Thợ mộc và thợ làm đồ gỗ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 331212 | Carpenter | Thợ mộc | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 331213 | Joiner | Thợ làm đồ gỗ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 332111 | Floor Finisher | Thợ lát sàn | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 332211 | Painter | Thợ sơn | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 333111 | Glazier | Thợ lắp ráp kính | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 333211 | Plasterer (Wall and Ceiling) | Thợ trát tường và trần nhà | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 333212 | Renderer (Solid Plaster) | Thợ trộn vữa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 333311 | Roof Tiler | Thợ lợp mái | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 333411 | Wall and Floor Tiler | Thợ trát tường và lợp ngói | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 334112 | Airconditioning and Mechanical Services Plumber | Thợ sửa ống nước, cơ khí và điều hòa không khí | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 334113 | Drainer | Thợ thông tắc nghẹt cống | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 334114 | Gasfitter | Thợ lắp ống dẫn khí đốt | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 334115 | Roof Plumber | Thợ sửa ống nước mái nhà | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 334116 | Plumber (General) | Thợ sửa ống nước | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 334117 | Fire Protection Plumber | Thợ sửa ống nước phòng cháy chữa cháy | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 341111 | Electrician (General) | Thợ điện (nhóm chung) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 341112 | Electrician (Special Class) | Thợ điện (nhóm đặc biệt) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342111 | Airconditioning and Refrigeration Mechanic | Thợ máy lạnh và điều hòa không khí | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342211 | Electrical Linesworker/ Electrical Line Mechanic | Thợ điện/ Thợ cơ khí đường dây điện | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342212 | Technical Cable Jointer | Thợ lắp đặt bảo trì cáp điện | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342311 | Business Machine Mechanic | Thợ cơ khí máy móc kinh doanh | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342313 | Electronic Equipment Trades Worker | Thợ bảo trì thiết bị điện tử | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342314 | Electronic Instrument Trades Worker (General) | Thợ bảo trì dụng cụ điện tử (chung) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342315 | Electronic Instrument Trades Worker (Special Class) | Thợ bảo trì dụng cụ điện tử (nhóm đặc biệt) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342411 | Cabler (Data and Telecommunications) | Thợ lắp cáp (dữ liệu và viễn thông) | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342412 | Telecommunications Cable Jointer | Kỹ thuật viên nối cáp viễn thông | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342413 | Telecommunications Linesworker/ Telecommunications Line Mechanic | Kỹ thuật viên hệ thống viễn thông | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 342414 | Telecommunications Technician | Kỹ thuật viên viễn thông | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 351111 | Baker | Thợ làm bánh | 3 | TRA | 482 | 186 DE | 10 |
| 351112 | Pastrycook | Thợ làm bánh ngọt | 3 | TRA | 482 | 186 DE | 10 |
| 351211 | Butcher or Smallgoods Maker | Nhân viên sơ chế nguyên liệu | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 351311 | Chef | Thợ bếp | 2 | TRA | 482 | 186 DE | 3, 4, 14 |
| 351411 | Cook | Thợ nấu | 3 | TRA | 482 | 186 DE | 3, 4 |
| 361111 | Dog Handler or Trainer | Người quản lý/ huấn luyện chó | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 361112 | Horse Trainer | Người huấn luyện ngựa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 361311 | Veterinary Nurse | Y tá thú y | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 362411 | Nurseryperson | Người chăm sóc vườn ươm | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 362511 | Arborist | Thợ chăm sóc cây | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 362512 | Tree Worker | Thợ chặt cây xanh | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 362711 | Landscape Gardener | Thợ làm vườn cảnh | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 362712 | Irrigation Technician | Kỹ thuật viên trồng trọt | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 391111 | Hairdresser | Thợ cắt tóc | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 392111 | Print Finisher | Thợ đóng sách | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 392112 | Screen Printer | Thợ vận hành máy in công nghệ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 392211 | Graphic Pre-press Trades Worker | Nhân viên giao dịch in đồ họa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 392311 | Printing Machinist | Thợ vận hành máy in | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 393114 | Shoemaker | Thợ đóng giày | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 393311 | Upholsterer | Thợ bọc đệm | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 394112 | Cabinet Maker | Thợ đóng tủ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 394113 | Furniture Maker | Thợ làm đồ nội thất | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 394211 | Furniture Finisher | Thợ hoàn thiện nội thất | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 394212 | Picture Framer | Thợ đóng khung tranh ảnh | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 394213 | Wood Machinist | Thợ máy gỗ | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 394299 | Wood Machinists and Other Wood Trades Workers nec | Thợ gia công gỗ và công nhân ngành gỗ NEC | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399111 | Boat Builder and Repairer | Thợ đóng và sửa tàu | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399112 | Shipwright | Thợ đóng tàu | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399211 | Chemical Plant Operator | Chuyên viên vận hành nhà máy hóa chất | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399212 | Gas or Petroleum Operator | Chuyên viên vận hành dầu khí xăng dầu | 3 | TRA | 482 | 186 DE | 15 |
| 399213 | Power Generation Plant Operator | Chuyên viên vận hành nhà máy phát điện | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399513 | Light Technician | Kỹ thuật viên ánh sáng | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399516 | Sound Technician | Kỹ thuật viên âm thanh | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399599 | Performing Arts Technicians nec | Kỹ thuật viên nghệ thuật biểu diễn NEC | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 399611 | Signwriter | Kỹ thuật viên thiết kế bảng hiệu quảng cáo | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399911 | Diver | Thợ lặn | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 399913 | Optical Dispenser/ Dispensing Optician | Kỹ thuật viên nhãn khoa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399914 | Optical Mechanic | Kỹ thuật viên quang học | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399916 | Plastics Technician | Kỹ thuật viên ép nhựa | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399918 | Fire Protection Equipment Technician | Kỹ thuật viên thiết bị phòng cháy chữa cháy | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 399999 | Technicians and Trades Workers nec | Kỹ thuật viên/ công nhân nhà máy | 3 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 411111 | Ambulance Officer | Nhân viên cứu thương | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 411112 | Intensive Care Ambulance Paramedic | Nhân viên y tế cứu thương chăm sóc đặc biệt | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 411211 | Dental Hygienist | Nhân viên vệ sinh nha khoa | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 411212 | Dental Prosthetist | Nha sĩ chỉnh hình răng | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 411213 | Dental Technician | Kỹ thuật viên nha khoa | 2 | TRA | 482 | 186 DE | |
| 411214 | Dental Therapist | Chuyên viên trị liệu nha khoa | 1 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 411311 | Diversional Therapist | Chuyên gia trị liệu giải trí | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 411411 | Enrolled Nurse | Y tá phụ điều dưỡng | 2 | ANMAC | 482 | 186 DE | |
| 411611 | Massage Therapist | Chuyên gia trị liệu mát-xa | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 7 |
| 411711 | Community Worker | Nhân viên cộng đồng | 2 | CWA | 482 | 186 DE | |
| 411713 | Family Support Worker | Nhân viên hỗ trợ gia đình | 2 | CWA | 482 | 186 DE | |
| 411715 | Residential Care Officer | Nhân viên chăm sóc nội trú | 2 | CWA | 482 | 186 DE | |
| 411716 | Youth Worker | Nhân viên chăm sóc thanh thiếu niên | 2 | CWA | 482 | 186 DE | |
| 421111 | Child Care Worker | Nhân viên chăm sóc trẻ em | 3 | ACECQA | 482 | 186 DE | |
| 421114 | Out of School Hours Care Worker | Nhân viên chăm sóc trẻ em ngoài giờ học | 3 | CWA | 482 | 186 DE | |
| 431411 | Hotel Service Manager | Giám đốc dịch vụ khách sạn | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 451111 | Beauty Therapist | Chuyên gia trị liệu sắc đẹp | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 451412 | Tour Guide | Hướng dẫn viên du lịch | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 451612 | Travel Consultant | Tư vấn viên du lịch | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 451711 | Flight Attendant | Tiếp viên hàng không | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 452311 | Diving Instructor (Open Water) | Huấn luyện viên lặn | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 452317 | Other Sports Coach or Instructor (Wushu Martial Arts Coach or Yoga Instructor Only) | Huấn luyện viên thể thao (chuyên võ thuật Wushu hoặc giáo viên Yoga) | 4 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 14 |
| 452321 | Sports Development Officer | Chuyên viên phát triển thể thao | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 511111 | Contract Administrator | Quản trị viên hợp đồng | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 511112 | Program or Project Administrator | Quản trị viên dự án | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 512111 | Office Manager | Quản lý văn phòng | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 521212 | Legal Secretary | Thư ký pháp lý | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 599111 | Conveyancer | Chuyên gia chuyển nhượng tài sản | 2 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 599211 | Clerk of Court | Thư ký tòa án | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 599612 | Insurance Loss Adjuster | Chuyên viên tính toán tổn thất | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 599915 | Clinical Coder | Kỹ thuật viên hồ sơ y tế | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 611211 | Insurance Agent | Đại lý bảo hiểm | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | |
| 639211 | Retail Buyer | Nhà mua lẻ | 3 | VETASSESS | 482 | 186 DE | 6 |
| ANZSCO code | Occupation | Ngành Nghề | Skill Level | Cơ quan thẩm định | Visa | Vísa | Caveat |
Các điều kiện ràng buộc
Caveats là các điều kiện ràng buộc đối với Visa 482 (Skills in Demand) và visa 186 Employer Nomination Scheme (ENS) Direct Strean áp đặt thêm các hạn chế bắt buộc đối với một số ngành nghề nhất định để đảm bảo chúng được công nhận là các vị trí đòi hỏi kỹ năng cao thực sự, chứ không phải là các vị trí đòi hỏi kỹ năng thấp.
Khi một ngành nghề được đề cử có điều kiện ràng buộc, chủ bảo lãnh và vị trí đó phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể như về mức lương, doanh thu kinh doanh hoặc nhiệm vụ công việc; nếu không đáp ứng được, đơn xin đề cử và visa sẽ bị từ chối.
Tham khảo thêm về Caveats!
THANK YOU!
Chúng tôi đã nhận được thông tin của bạn, và sẽ liên hệ bạn để tư vấn các vấn đề bạn đang thắc mắc trong thời gian sớm nhất.
Ozlinks Education
Thẩm định tay nghề Úc là gì?
Thẩm định tay nghề (Skills Assessment) là một trong những điều kiện quan trọng mà bạn phải đáp ứng để có thể xin một số loại visa tay nghề như visa 482, visa 186 thường trú trực tiếp, visa 491, visa 494, visa 190 và visa 189, thì thẩm định tay nghề là tiêu chí bắt buộc, của quá trình xin thị thực.
Chuyên hỗ trợ thẩm định tay nghề Úc
Ozlinks Education cung cấp dịch vụ hỗ trợ thẩm định tay nghề cho du học sinh và di dân Việt có nhu cầu xin một trong những thị thực như visa 482, visa 186 thường trú trực tiếp, visa 491, visa 494, visa 190 và visa 189.
Dựa trên nghề nghiệp ANZSCO đã chọn của bạn, chúng tôi sẽ xác định cơ quan thẩm định phù hợp và hổ trợ và hướng dẫn bạn thu nhập những bằng chứng cần thiết để đáp ứng được yêu cầu.
Kinh nghiệm của chúng tôi trong việc kiểm tra tài liệu đảm bảo rằng bạn đáp ứng các yêu cầu về tài liệu đối với các tiêu chí của đơn đăng ký thẩm định tay nghề.
Quá trình này sẽ cho phép chúng tôi hổ trợ bạn chuẩn bộ hồ sơ đăng ký của bạn để có cơ hội đạt được kết quả tích cực tối đa.
TÍNH ĐIỂM DI TRÚ